(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stoplight
A2

stoplight

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đèn xanh đèn đỏ đèn tín hiệu giao thông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stoplight'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đèn giao thông, đèn tín hiệu giao thông.

Definition (English Meaning)

A traffic light.

Ví dụ Thực tế với 'Stoplight'

  • "You have to stop at the stoplight when it's red."

    "Bạn phải dừng lại ở đèn giao thông khi đèn đỏ."

  • "The car ran a stoplight and caused an accident."

    "Chiếc xe vượt đèn đỏ và gây ra tai nạn."

  • "Wait for the stoplight to turn green before you go."

    "Hãy đợi đèn giao thông chuyển sang xanh trước khi bạn đi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stoplight'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: stoplight
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải

Ghi chú Cách dùng 'Stoplight'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ đèn giao thông điều khiển xe cộ ở ngã tư hoặc ngã ba. Khác với 'traffic signal' là một thuật ngữ chung hơn, 'stoplight' nhấn mạnh chức năng dừng xe.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at near

'At' dùng để chỉ vị trí chính xác của đèn giao thông (e.g., 'at the stoplight'). 'Near' dùng để chỉ vị trí gần đèn giao thông (e.g., 'near the stoplight').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stoplight'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)