(Top Banner Ad)
stoplight
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

stoplight

UK: /ˈstɒp.laɪt/ • US: /ˈstɑːp.laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn xanh đèn đỏ đèn tín hiệu giao thông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traffic light.

Vietnamese Meaning

Đèn giao thông, đèn tín hiệu giao thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You have to stop at the stoplight when it's red."

    "Bạn phải dừng lại ở đèn giao thông khi đèn đỏ."

  • "The car ran a stoplight and caused an accident."

    "Chiếc xe vượt đèn đỏ và gây ra tai nạn."

  • "Wait for the stoplight to turn green before you go."

    "Hãy đợi đèn giao thông chuyển sang xanh trước khi bạn đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop dừng lại, ngăn lại
Noun stop sự dừng lại, điểm dừng
Verb light thắp sáng, chiếu sáng
Noun light ánh sáng, đèn
Noun stopping sự dừng lại (hành động)
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, cách chiếu sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
stop
English
light
English
stoplight

Nguồn gốc của “Stoplight”

Từ “stoplight” (đèn giao thông) là một từ ghép thú vị, được tạo thành từ hai từ tiếng Anh đơn giản: “stop” (dừng lại) và “light” (ánh sáng, đèn). Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của thiết bị: dùng ánh sáng để ra hiệu lệnh dừng hoặc đi tiếp cho các phương tiện giao thông. “Stoplight” bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của hệ thống đèn tín hiệu giao thông để quản lý lượng xe cộ ngày càng tăng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ đèn giao thông điều khiển xe cộ ở ngã tư hoặc ngã ba. Khác với 'traffic signal' là một thuật ngữ chung hơn, 'stoplight' nhấn mạnh chức năng dừng xe.

Prepositions

at near

'At' dùng để chỉ vị trí chính xác của đèn giao thông (e.g., 'at the stoplight'). 'Near' dùng để chỉ vị trí gần đèn giao thông (e.g., 'near the stoplight').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stoplight
  • red red stoplight
    (đèn giao thông màu đỏ)
  • green green stoplight
    (đèn giao thông màu xanh)
  • broken broken stoplight
    (đèn giao thông bị hỏng)
Verb + stoplight
  • approach approach a stoplight
    (tiếp cận đèn giao thông)
  • wait at wait at a stoplight
    (chờ ở đèn giao thông)
  • go through go through a stoplight
    (đi qua đèn giao thông (thường ngụ ý vượt))
  • turn right/left at turn right/left at a stoplight
    (rẽ phải/trái ở đèn giao thông)
Prepositional Phrase
  • at a at a stoplight
    (tại đèn giao thông)
  • before the before the stoplight
    (trước đèn giao thông)
  • beyond the beyond the stoplight
    (qua khỏi đèn giao thông)

Idioms

  • wait for the stoplight to change

    chờ đèn giao thông chuyển màu

    "We had to wait for the stoplight to change before turning left."

    (Chúng tôi phải chờ đèn giao thông chuyển màu trước khi rẽ trái.)

  • get stuck at a stoplight

    bị kẹt/mắc kẹt ở đèn giao thông

    "I was late because I got stuck at every stoplight."

    (Tôi đến muộn vì tôi bị kẹt ở mọi đèn giao thông.)

  • turn at the stoplight

    rẽ ở đèn giao thông

    "Turn right at the next stoplight and the bank will be on your left."

    (Rẽ phải ở đèn giao thông kế tiếp và ngân hàng sẽ nằm bên tay trái bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stoplight

danh từ
Lật mặt

Đèn giao thông, đèn tín hiệu giao thông.

"You have to stop at the stoplight when it's red."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoplight".

Hệ thống tín hiệu giao thông toàn cầu

Đèn giao thông (stoplight) là một biểu tượng toàn cầu của trật tự và an toàn giao thông. Hệ thống ba màu tiêu chuẩn (đỏ - dừng, vàng - chuẩn bị, xanh - đi) được hiểu và tuân thủ ở hầu hết mọi nơi trên thế giới, vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa, đóng vai trò thiết yếu trong việc điều hòa dòng chảy xe cộ.

Tác động đến quy hoạch đô thị và an toàn

Sự ra đời và phát triển của đèn giao thông vào đầu thế kỷ 20 đã cách mạng hóa cách quản lý giao thông đô thị. Nó giúp các thành phố đối phó hiệu quả với sự gia tăng nhanh chóng của xe cộ, giảm thiểu tắc nghẽn và tai nạn, từ đó trở thành một phần không thể thiếu của cơ sở hạ tầng đường phố hiện đại và an toàn.