(Top Banner Ad)
crosswalk
A2
danh từ A2 Giao thông

crosswalk

UK: /ˈkrɒswɔːk/ • US: /ˈkrɔːswɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

vạch kẻ đường làn đường dành cho người đi bộ đường cho người đi bộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marked part of a road where pedestrians have right of way to cross.

Vietnamese Meaning

Một phần được đánh dấu của đường, nơi người đi bộ có quyền ưu tiên băng qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please use the crosswalk to cross the street safely."

    "Hãy sử dụng vạch kẻ đường để sang đường an toàn."

  • "The car stopped before the crosswalk."

    "Chiếc xe dừng lại trước vạch kẻ đường."

  • "The police officer helped the elderly woman cross the street at the crosswalk."

    "Cảnh sát giúp cụ bà băng qua đường tại vạch kẻ đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cross Băng qua, đi ngang qua
Noun crossing Chỗ băng qua đường, sự băng qua
Noun walkway Đường dành cho người đi bộ
Noun sidewalk Vỉa hè (tiếng Anh Mỹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux
Old English
cros
Old English
wealcan
Modern English (US)
crosswalk

Sự hình thành từ ghép

Từ 'crosswalk' là một từ ghép xuất hiện lần đầu tại Hoa Kỳ vào khoảng giữa thế kỷ 19. Nó được kết hợp từ 'cross' (băng qua) và 'walk' (lối đi bộ). Trong khi 'cross' có gốc rễ từ chữ 'crux' trong tiếng Latinh, thì 'walk' bắt nguồn từ tiếng Old English 'wealcan' (có nghĩa là cuộn lại hoặc di chuyển). Sự kết hợp này mô tả trực diện chức năng của nó: một lối đi để băng qua đường.

Usage Note

Crosswalk thường được đánh dấu bằng các vạch trắng hoặc vàng song song, hoặc các hình vẽ khác trên mặt đường. Nó khác với 'zebra crossing' (ở Anh) cũng chỉ vạch kẻ đường cho người đi bộ nhưng đặc trưng bởi các vạch trắng đen xen kẽ, gợi nhớ đến vằn của ngựa vằn.

Prepositions

at on

‘at’ được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể: at the crosswalk. ‘on’ được sử dụng để chỉ việc đang ở trên vạch kẻ đường: on the crosswalk.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crosswalk
  • marked marked crosswalk
    (vạch kẻ đường được đánh dấu rõ ràng)
  • pedestrian pedestrian crosswalk
    (lối băng qua đường cho người đi bộ)
  • signalized signalized crosswalk
    (vạch qua đường có đèn tín hiệu)
Verb + crosswalk
  • use use a crosswalk
    (sử dụng vạch kẻ đường để qua đường)
  • paint paint a crosswalk
    (sơn vạch kẻ đường)
  • block block the crosswalk
    (chặn lối đi bộ (do đỗ xe sai quy định))

Idioms

  • Zebra crossing

    Vạch kẻ đường vằn ngựa (Cách gọi phổ biến ở Anh)

    "In London, you should always look for a zebra crossing to get to the other side."

    (Ở London, bạn nên luôn tìm vạch kẻ đường vằn ngựa để sang phía bên kia đường.)

  • Pedestrian-activated crosswalk

    Vạch qua đường có nút bấm kích hoạt cho người đi bộ

    "This is a pedestrian-activated crosswalk, so you need to push the button and wait."

    (Đây là vạch qua đường có nút bấm, vì vậy bạn cần nhấn nút và chờ đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crosswalk

danh từ
Lật mặt

Một phần được đánh dấu của đường, nơi người đi bộ có quyền ưu tiên băng qua.

"Please use the crosswalk to cross the street safely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pedestrian used the crosswalk to safely cross the street.
Người đi bộ đã sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ để băng qua đường an toàn.
Phủ định
The driver did not stop at the crosswalk when the light was red.
Người lái xe đã không dừng lại ở vạch kẻ đường khi đèn đỏ.
Nghi vấn
Did the cyclists yield to pedestrians at the crosswalk?
Người đi xe đạp có nhường đường cho người đi bộ tại vạch kẻ đường không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crosswalk is near the school.
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ ở gần trường học.
Phủ định
There isn't a crosswalk on this street.
Không có vạch kẻ đường dành cho người đi bộ trên con phố này.
Nghi vấn
Is there a crosswalk at the intersection?
Có vạch kẻ đường dành cho người đi bộ ở ngã tư không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pedestrians' crosswalk is clearly marked for safety.
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ được đánh dấu rõ ràng để đảm bảo an toàn.
Phủ định
The students' crosswalk isn't near the school.
Vạch kẻ đường dành cho học sinh không ở gần trường học.
Nghi vấn
Is that the drivers' crosswalk?
Đó có phải là vạch kẻ đường dành cho người lái xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crosswalk".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Trong khi người Mỹ dùng từ 'crosswalk', người Anh và các nước khối Thịnh vượng chung thường gọi là 'zebra crossing' do các vạch sơn trắng đen xen kẽ trông giống bộ lông ngựa vằn. Ngoài ra còn có các loại khác như 'pelican crossing' (có đèn bấm).

Văn hóa ưu tiên người đi bộ

Tại nhiều quốc gia phương Tây, luật giao thông quy định cực kỳ nghiêm ngặt tại crosswalk. Xe cộ bắt buộc phải dừng lại hoàn toàn nếu có người đi bộ chỉ mới đặt một chân xuống vạch kẻ đường, thể hiện sự ưu tiên tuyệt đối cho sự an toàn của con người.