(Top Banner Ad)
traffic light
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

traffic light

UK: /ˈtræfɪk laɪt/ • US: /ˈtræfɪk laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn giao thông đèn tín hiệu giao thông đèn xanh đèn đỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of automatically operated colored lights, typically red, yellow, and green, for controlling traffic at road junctions and crossings.

Vietnamese Meaning

Đèn tín hiệu giao thông, một bộ đèn màu (thường là đỏ, vàng và xanh) hoạt động tự động để điều khiển giao thông tại các giao lộ và điểm giao cắt đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You must stop at a red traffic light."

    "Bạn phải dừng lại khi đèn giao thông màu đỏ."

  • "The traffic lights turned red."

    "Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ."

  • "The traffic lights are out of order."

    "Đèn giao thông bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic giao thông, sự đi lại
Verb traffic buôn bán (thường là hàng cấm), đi lại
Noun light ánh sáng, đèn
Verb light thắp sáng, chiếu sáng
Adjective light nhẹ, sáng
Noun traffic jam ùn tắc giao thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
traffic
English
light
English (Compound)
traffic light

Sự ra đời của đèn giao thông

Chiếc đèn giao thông đầu tiên được lắp đặt ở London vào năm 1868, sử dụng đèn khí và chỉ có hai màu đỏ/xanh lá. Nó được thiết kế để điều khiển giao thông xe ngựa và dễ gây cháy nổ. Đèn giao thông chạy điện đầu tiên xuất hiện ở Mỹ năm 1914, do Garrett Morgan sáng chế, đánh dấu một bước tiến lớn trong việc kiểm soát giao thông đô thị và an toàn cho người tham gia giao thông.

Usage Note

Từ này chỉ hệ thống đèn báo hiệu được sử dụng để kiểm soát dòng xe và người đi bộ trên đường. Nó thường được dùng ở dạng số nhiều (traffic lights) khi nói chung về hệ thống này.

Prepositions

at near

‘At’ được sử dụng để chỉ vị trí chính xác của đèn tín hiệu. Ví dụ: 'The accident happened at the traffic lights.' ‘Near’ được sử dụng để chỉ vị trí gần đèn tín hiệu. Ví dụ: 'There's a convenience store near the traffic lights.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + traffic light
  • red red traffic light
    (đèn giao thông đỏ)
  • green green traffic light
    (đèn giao thông xanh)
  • yellow yellow traffic light
    (đèn giao thông vàng)
  • broken broken traffic light
    (đèn giao thông bị hỏng)
  • faulty faulty traffic light
    (đèn giao thông bị lỗi)
Động từ + traffic light
  • stop at stop at a traffic light
    (dừng lại ở đèn giao thông)
  • wait at wait at a traffic light
    (chờ ở đèn giao thông)
  • go through go through a red traffic light
    (vượt đèn giao thông đỏ)
  • run run a red traffic light
    (vượt đèn giao thông đỏ (mang tính vi phạm))
  • install install a traffic light
    (lắp đặt đèn giao thông)
  • change The traffic light changes
    (Đèn giao thông chuyển màu)

Idioms

  • stop at a traffic light

    Dừng lại khi đèn giao thông bật đỏ.

    "You must stop at a red traffic light."

    (Bạn phải dừng lại khi đèn giao thông đỏ.)

  • wait for the traffic light to change

    Chờ đèn giao thông chuyển màu.

    "We had to wait for the traffic light to change before turning right."

    (Chúng tôi phải chờ đèn giao thông chuyển màu trước khi rẽ phải.)

  • run a red light

    Vượt đèn đỏ (đi khi đèn đang đỏ, hành vi vi phạm).

    "Running a red light is dangerous and illegal."

    (Vượt đèn đỏ rất nguy hiểm và phạm luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic light

danh từ
Lật mặt

Đèn tín hiệu giao thông, một bộ đèn màu (thường là đỏ, vàng và xanh) hoạt động tự động để điều khiển giao thông tại các giao lộ và điểm giao cắt đường.

"You must stop at a red traffic light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traffic light is green, so we can go.
Đèn giao thông màu xanh, vì vậy chúng ta có thể đi.
Phủ định
The traffic light isn't working, so the traffic is chaotic.
Đèn giao thông không hoạt động, vì vậy giao thông rất hỗn loạn.
Nghi vấn
Is the traffic light red or green?
Đèn giao thông màu đỏ hay màu xanh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic light".

Ngôn ngữ màu sắc phổ quát

Màu đỏ (dừng), vàng (cảnh báo/chuẩn bị), và xanh lá (đi) của đèn giao thông là một ngôn ngữ quốc tế được hiểu và tuân thủ trên toàn thế giới, giúp duy trì trật tự và an toàn giao thông hiệu quả. Đây là một ví dụ điển hình về biểu tượng phổ quát trong cuộc sống hiện đại.

Vai trò trong quy hoạch đô thị

Đèn giao thông không chỉ điều khiển dòng xe mà còn là một phần thiết yếu trong quy hoạch đô thị hiện đại. Chúng giúp giảm tắc nghẽn, tăng hiệu quả luân chuyển giao thông và cải thiện an toàn cho cả người đi bộ và các phương tiện, đóng góp quan trọng vào sự phát triển bền vững của các thành phố.