traffic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giao thông; lưu lượng xe cộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traffic was heavy this morning."
"Giao thông sáng nay rất đông đúc."
-
"The traffic jam made me late for my appointment."
"Tắc đường khiến tôi trễ hẹn."
-
"Website traffic has increased significantly."
"Lưu lượng truy cập trang web đã tăng đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | traffic | Giao thông, sự đi lại của xe cộ; sự buôn bán (thường là bất hợp pháp) |
| Verb | traffic | Giao dịch, buôn bán (thường là bất hợp pháp); đi lại, lưu thông |
| Noun | trafficker | Kẻ buôn lậu, người buôn bán (thường là bất hợp pháp) |
| Noun | trafficking | Hành vi buôn bán (bất hợp pháp), sự buôn lậu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'traffic' thường được dùng để chỉ số lượng xe cộ, người đi bộ, tàu thuyền hoặc máy bay di chuyển trên một tuyến đường cụ thể. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: lưu lượng truy cập trang web) hoặc tiêu cực (ví dụ: ùn tắc giao thông).
Prepositions
'in traffic': bị kẹt trong giao thông, đang tham gia giao thông. Ví dụ: 'I was stuck in traffic for an hour.' (Tôi bị kẹt xe một tiếng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy traffic (giao thông đông đúc, kẹt xe)
-
light light traffic (giao thông thưa thớt)
-
dense dense traffic (giao thông dày đặc)
-
rush-hour rush-hour traffic (giao thông giờ cao điểm)
-
stop-and-go stop-and-go traffic (giao thông tắc nghẽn liên tục)
-
direct direct traffic (điều khiển giao thông)
-
control control traffic (kiểm soát giao thông)
-
get stuck in get stuck in traffic (bị kẹt xe)
-
avoid avoid traffic (tránh tắc đường)
-
manage manage traffic (quản lý giao thông)
-
jam traffic jam (ùn tắc giao thông, kẹt xe)
-
light traffic light (đèn giao thông)
-
sign traffic sign (biển báo giao thông)
-
police traffic police (cảnh sát giao thông)
-
flow traffic flow (lưu lượng giao thông)
Idioms
-
traffic in something
buôn bán (thường là bất hợp pháp) cái gì đó
"He was arrested for trafficking in illegal drugs."
(Anh ta bị bắt vì buôn bán ma túy trái phép.)
-
beat the traffic
đi trước hoặc đi sau giờ cao điểm để tránh tắc đường
"We left early to beat the traffic."
(Chúng tôi đã đi sớm để tránh tắc đường.)
-
get caught in traffic
bị mắc kẹt trong dòng xe cộ (tắc đường)
"I was late because I got caught in traffic."
(Tôi đã đến muộn vì bị kẹt xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traffic
danh từGiao thông; lưu lượng xe cộ.
"The traffic was heavy this morning."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city, where the traffic is always congested, is planning to build more highways. |
Thành phố, nơi mà giao thông luôn tắc nghẽn, đang lên kế hoạch xây dựng thêm nhiều đường cao tốc. |
| Phủ định | The street, where the traffic isn't usually heavy, experienced a major backup today due to an accident. |
Con đường, nơi mà giao thông thường không đông đúc, đã trải qua một sự ùn tắc lớn ngày hôm nay do một tai nạn. |
| Nghi vấn | Is this the road where the traffic usually flows smoothly? |
Đây có phải là con đường mà giao thông thường lưu thông một cách thông suốt không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city experiences heavy traffic during rush hour. |
Thành phố trải qua tình trạng giao thông đông đúc vào giờ cao điểm. |
| Phủ định | Never have I seen such heavy traffic as I did yesterday. |
Chưa bao giờ tôi thấy giao thông đông đúc như hôm qua. |
| Nghi vấn | Should traffic increase further, what measures will the city take? |
Nếu giao thông tăng thêm nữa, thành phố sẽ thực hiện những biện pháp gì? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The traffic is heavy during rush hour. |
Giao thông rất đông đúc trong giờ cao điểm. |
| Phủ định | There isn't much traffic on the road late at night. |
Không có nhiều xe cộ trên đường vào đêm khuya. |
| Nghi vấn | Why is the traffic so bad today? |
Tại sao hôm nay giao thông lại tệ như vậy? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is heavy traffic on the highway. |
Có rất nhiều xe cộ trên đường cao tốc. |
| Phủ định | Isn't there always traffic during rush hour? |
Không phải lúc nào cũng có giao thông trong giờ cao điểm sao? |
| Nghi vấn | Is the traffic moving smoothly now? |
Giao thông có đang di chuyển thông suốt không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new bridge opens, the city planners will have been studying the traffic patterns for five years. |
Vào thời điểm cầu mới mở cửa, các nhà quy hoạch thành phố sẽ đã nghiên cứu các mô hình giao thông trong năm năm. |
| Phủ định | I won't have been sitting in traffic for more than an hour, hopefully. |
Tôi hy vọng sẽ không phải ngồi trong dòng xe cộ quá một tiếng đồng hồ. |
| Nghi vấn | Will they have been directing traffic at the intersection for very long when the accident happens? |
Liệu họ sẽ đã điều khiển giao thông tại ngã tư trong một thời gian dài khi tai nạn xảy ra? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The traffic will be heavy tomorrow morning. |
Giao thông sẽ đông đúc vào sáng mai. |
| Phủ định | There will not be much traffic on the road since it is a public holiday. |
Sẽ không có nhiều giao thông trên đường vì đó là một ngày lễ. |
| Nghi vấn | Will the traffic be affected by the road construction? |
Giao thông có bị ảnh hưởng bởi việc xây dựng đường không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city has had terrible traffic this week. |
Thành phố đã có giao thông tồi tệ trong tuần này. |
| Phủ định | We haven't seen much traffic on this road recently. |
Gần đây chúng tôi không thấy nhiều giao thông trên con đường này. |
| Nghi vấn | Has there been a lot of traffic due to the accident? |
Có nhiều giao thông do tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic".
