(Top Banner Ad)
traffic
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

traffic

UK: /ˈtræfɪk/ • US: /ˈtræfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giao thông lưu lượng giao thông sự đi lại buôn lậu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vehicles moving on a road or public highway.

Vietnamese Meaning

Giao thông; lưu lượng xe cộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traffic was heavy this morning."

    "Giao thông sáng nay rất đông đúc."

  • "The traffic jam made me late for my appointment."

    "Tắc đường khiến tôi trễ hẹn."

  • "Website traffic has increased significantly."

    "Lưu lượng truy cập trang web đã tăng đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic Giao thông, sự đi lại của xe cộ; sự buôn bán (thường là bất hợp pháp)
Verb traffic Giao dịch, buôn bán (thường là bất hợp pháp); đi lại, lưu thông
Noun trafficker Kẻ buôn lậu, người buôn bán (thường là bất hợp pháp)
Noun trafficking Hành vi buôn bán (bất hợp pháp), sự buôn lậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
traffico
Middle French
trafic
English
traffic

Từ 'traffico' của Ý

Từ 'traffic' xuất hiện lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 16 trong tiếng Anh, vay mượn từ tiếng Pháp trung đại 'trafic'. Từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Ý 'traffico', mang ý nghĩa là 'thương mại' hoặc 'giao dịch'. Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ sự di chuyển hàng hóa và người để buôn bán, sau này mới mở rộng nghĩa để chỉ sự di chuyển của các phương tiện giao thông nói chung trên đường phố.

Usage Note

Từ 'traffic' thường được dùng để chỉ số lượng xe cộ, người đi bộ, tàu thuyền hoặc máy bay di chuyển trên một tuyến đường cụ thể. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: lưu lượng truy cập trang web) hoặc tiêu cực (ví dụ: ùn tắc giao thông).

Prepositions

in

'in traffic': bị kẹt trong giao thông, đang tham gia giao thông. Ví dụ: 'I was stuck in traffic for an hour.' (Tôi bị kẹt xe một tiếng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + traffic
  • heavy heavy traffic
    (giao thông đông đúc, kẹt xe)
  • light light traffic
    (giao thông thưa thớt)
  • dense dense traffic
    (giao thông dày đặc)
  • rush-hour rush-hour traffic
    (giao thông giờ cao điểm)
  • stop-and-go stop-and-go traffic
    (giao thông tắc nghẽn liên tục)
Động từ + traffic
  • direct direct traffic
    (điều khiển giao thông)
  • control control traffic
    (kiểm soát giao thông)
  • get stuck in get stuck in traffic
    (bị kẹt xe)
  • avoid avoid traffic
    (tránh tắc đường)
  • manage manage traffic
    (quản lý giao thông)
Traffic + Danh từ (từ ghép)
  • jam traffic jam
    (ùn tắc giao thông, kẹt xe)
  • light traffic light
    (đèn giao thông)
  • sign traffic sign
    (biển báo giao thông)
  • police traffic police
    (cảnh sát giao thông)
  • flow traffic flow
    (lưu lượng giao thông)

Idioms

  • traffic in something

    buôn bán (thường là bất hợp pháp) cái gì đó

    "He was arrested for trafficking in illegal drugs."

    (Anh ta bị bắt vì buôn bán ma túy trái phép.)

  • beat the traffic

    đi trước hoặc đi sau giờ cao điểm để tránh tắc đường

    "We left early to beat the traffic."

    (Chúng tôi đã đi sớm để tránh tắc đường.)

  • get caught in traffic

    bị mắc kẹt trong dòng xe cộ (tắc đường)

    "I was late because I got caught in traffic."

    (Tôi đã đến muộn vì bị kẹt xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic

danh từ
Lật mặt

Giao thông; lưu lượng xe cộ.

"The traffic was heavy this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city, where the traffic is always congested, is planning to build more highways.
Thành phố, nơi mà giao thông luôn tắc nghẽn, đang lên kế hoạch xây dựng thêm nhiều đường cao tốc.
Phủ định
The street, where the traffic isn't usually heavy, experienced a major backup today due to an accident.
Con đường, nơi mà giao thông thường không đông đúc, đã trải qua một sự ùn tắc lớn ngày hôm nay do một tai nạn.
Nghi vấn
Is this the road where the traffic usually flows smoothly?
Đây có phải là con đường mà giao thông thường lưu thông một cách thông suốt không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city experiences heavy traffic during rush hour.
Thành phố trải qua tình trạng giao thông đông đúc vào giờ cao điểm.
Phủ định
Never have I seen such heavy traffic as I did yesterday.
Chưa bao giờ tôi thấy giao thông đông đúc như hôm qua.
Nghi vấn
Should traffic increase further, what measures will the city take?
Nếu giao thông tăng thêm nữa, thành phố sẽ thực hiện những biện pháp gì?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traffic is heavy during rush hour.
Giao thông rất đông đúc trong giờ cao điểm.
Phủ định
There isn't much traffic on the road late at night.
Không có nhiều xe cộ trên đường vào đêm khuya.
Nghi vấn
Why is the traffic so bad today?
Tại sao hôm nay giao thông lại tệ như vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is heavy traffic on the highway.
Có rất nhiều xe cộ trên đường cao tốc.
Phủ định
Isn't there always traffic during rush hour?
Không phải lúc nào cũng có giao thông trong giờ cao điểm sao?
Nghi vấn
Is the traffic moving smoothly now?
Giao thông có đang di chuyển thông suốt không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new bridge opens, the city planners will have been studying the traffic patterns for five years.
Vào thời điểm cầu mới mở cửa, các nhà quy hoạch thành phố sẽ đã nghiên cứu các mô hình giao thông trong năm năm.
Phủ định
I won't have been sitting in traffic for more than an hour, hopefully.
Tôi hy vọng sẽ không phải ngồi trong dòng xe cộ quá một tiếng đồng hồ.
Nghi vấn
Will they have been directing traffic at the intersection for very long when the accident happens?
Liệu họ sẽ đã điều khiển giao thông tại ngã tư trong một thời gian dài khi tai nạn xảy ra?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traffic will be heavy tomorrow morning.
Giao thông sẽ đông đúc vào sáng mai.
Phủ định
There will not be much traffic on the road since it is a public holiday.
Sẽ không có nhiều giao thông trên đường vì đó là một ngày lễ.
Nghi vấn
Will the traffic be affected by the road construction?
Giao thông có bị ảnh hưởng bởi việc xây dựng đường không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has had terrible traffic this week.
Thành phố đã có giao thông tồi tệ trong tuần này.
Phủ định
We haven't seen much traffic on this road recently.
Gần đây chúng tôi không thấy nhiều giao thông trên con đường này.
Nghi vấn
Has there been a lot of traffic due to the accident?
Có nhiều giao thông do tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic".

Giờ cao điểm (Rush Hour) ở phương Tây

Ở nhiều thành phố phương Tây, 'rush hour' (giờ cao điểm) là một hiện tượng hàng ngày, thường xảy ra vào buổi sáng sớm (khi mọi người đi làm) và cuối buổi chiều (khi mọi người tan làm). Đây là thời điểm giao thông đông đúc nhất, thường gây ra ùn tắc và chậm trễ đáng kể. Nhiều người cố gắng 'beat the traffic' (tránh giờ cao điểm) bằng cách đi làm sớm hơn hoặc muộn hơn.

Hiện tượng 'Road Rage'

'Road rage' là một khái niệm chỉ sự tức giận hoặc hành vi hung hăng của người lái xe do căng thẳng từ tình hình giao thông. Nó có thể biểu hiện qua việc la hét, bấm còi liên tục, hoặc thậm chí là đối đầu với các tài xế khác. Đây là một vấn đề an toàn giao thông nghiêm trọng ở nhiều quốc gia, và các chiến dịch nâng cao nhận thức thường được thực hiện để khuyến khích sự bình tĩnh và lịch sự khi tham gia giao thông.