(Top Banner Ad)
tempestuous
C1
Adjective C1 Thời tiết, Cảm xúc, Quan hệ

tempestuous

UK: /tɛmˈpestʃuəs/ • US: /tɛmˈpɛstʃuəs/

Nghĩa tiếng Việt

đầy sóng gió dữ dội bão táp hỗn loạn biến động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by strong and turbulent or conflicting emotion.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi cảm xúc mạnh mẽ, hỗn loạn hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their tempestuous relationship was marked by frequent arguments and passionate reconciliations."

    "Mối quan hệ đầy sóng gió của họ được đánh dấu bằng những cuộc tranh cãi thường xuyên và những lần hòa giải đầy đam mê."

  • "The artist's tempestuous personality often led to conflicts with his colleagues."

    "Tính cách bốc đồng của nghệ sĩ thường dẫn đến xung đột với các đồng nghiệp của anh ấy."

  • "The country's tempestuous political climate made it difficult to implement long-term reforms."

    "Tình hình chính trị đầy biến động của đất nước gây khó khăn cho việc thực hiện các cải cách dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tempest cơn bão, trận giông tố; sự náo động, biến động
Adverb tempestuously một cách dữ dội, náo nhiệt, đầy biến động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Cảm xúc, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempestās
Old French
tempeste
Middle English
tempest
English
tempestuous

Từ Thời Gian đến Bão Tố

Từ 'tempestuous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tempestās', ban đầu có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'mùa'. Tuy nhiên, nó đã phát triển nghĩa để chỉ 'thời tiết' và sau đó là 'cơn bão' hoặc 'giông tố'. Hậu tố '-ous' được thêm vào để tạo thành tính từ, mô tả thứ gì đó giống như một cơn bão: đầy biến động, dữ dội, không ổn định.

Usage Note

Từ 'tempestuous' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, mối quan hệ hoặc cảm xúc đầy sóng gió, biến động và thường khó kiểm soát. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'stormy' và nhấn mạnh vào sự dữ dội và bất ổn. Ví dụ, một mối quan hệ 'tempestuous' không chỉ đơn thuần là có nhiều tranh cãi, mà còn chứa đựng những cảm xúc mãnh liệt, cả tích cực lẫn tiêu cực, và sự thay đổi liên tục.

Prepositions

in with

- 'in a tempestuous mood': trong một tâm trạng giông bão.
- 'with a tempestuous relationship': với một mối quan hệ đầy sóng gió.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns modified by 'tempestuous'
  • sea tempestuous sea
    (biển động dữ dội, biển nổi sóng)
  • relationship tempestuous relationship
    (mối quan hệ đầy sóng gió, nhiều biến động)
  • emotions tempestuous emotions
    (cảm xúc dữ dội, mãnh liệt, hỗn loạn)
  • period tempestuous period
    (giai đoạn đầy biến động, hỗn loạn)
  • life tempestuous life
    (cuộc đời đầy giông bão, nhiều thăng trầm)

Idioms

  • a tempestuous affair

    một cuộc tình đầy sóng gió/biến động

    "Their on-again, off-again relationship was a truly tempestuous affair."

    (Mối quan hệ lúc hợp lúc tan của họ là một cuộc tình thật sự đầy sóng gió.)

  • tempestuous weather

    thời tiết bão táp, giông bão

    "We decided to stay indoors due to the tempestuous weather."

    (Chúng tôi quyết định ở trong nhà vì thời tiết giông bão.)

  • a tempestuous debate

    một cuộc tranh luận nảy lửa/gay gắt

    "The parliamentary session was marked by a tempestuous debate over the new policy."

    (Phiên họp quốc hội đã diễn ra với một cuộc tranh luận nảy lửa về chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tempestuous

Adjective
Lật mặt

Đặc trưng bởi cảm xúc mạnh mẽ, hỗn loạn hoặc xung đột.

"Their tempestuous relationship was marked by frequent arguments and passionate reconciliations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To describe their relationship as tempestuous would be an understatement.
Mô tả mối quan hệ của họ là bão bùng sẽ là một cách nói giảm nhẹ.
Phủ định
It is important not to let a tempestuous argument ruin a friendship.
Điều quan trọng là không để một cuộc tranh cãi nảy lửa phá hỏng tình bạn.
Nghi vấn
Is it wise to enter into such a tempestuous partnership?
Có khôn ngoan không khi tham gia vào một mối quan hệ hợp tác đầy sóng gió như vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting is going to be tempestuous due to the ongoing disagreements.
Cuộc họp sẽ trở nên hỗn loạn do những bất đồng đang diễn ra.
Phủ định
The negotiation is not going to be tempestuous if both sides are willing to compromise.
Cuộc đàm phán sẽ không trở nên hỗn loạn nếu cả hai bên sẵn sàng thỏa hiệp.
Nghi vấn
Are they going to react tempestuously when they hear the news?
Liệu họ có phản ứng dữ dội khi nghe tin không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they reached the shore, the tempestuous storm will have subsided.
Đến lúc họ đến bờ biển, cơn bão tố sẽ tan.
Phủ định
The relationship will not have become tempestuous before they had a serious disagreement.
Mối quan hệ sẽ không trở nên sóng gió trước khi họ có một bất đồng nghiêm trọng.
Nghi vấn
Will the sea have turned tempestuous by the time the fishing boats return?
Liệu biển có trở nên bão tố vào thời điểm thuyền đánh cá trở về không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to react tempestuously to minor setbacks when he was younger.
Anh ấy từng phản ứng dữ dội với những thất bại nhỏ khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to express her emotions tempestuously, but now she does.
Cô ấy đã không từng bày tỏ cảm xúc một cách dữ dội, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did the sea use to behave tempestuously in this area before the breakwater was built?
Biển có từng động dữ dội ở khu vực này trước khi đê chắn sóng được xây dựng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the storm wasn't so tempestuous; the sailors must be terrified.
Tôi ước gì cơn bão không dữ dội đến vậy; các thủy thủ chắc hẳn đang rất sợ hãi.
Phủ định
If only the relationship hadn't been so tempestuous; they might still be together.
Ước gì mối quan hệ không quá sóng gió; có lẽ họ vẫn còn bên nhau.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't acted so tempestuously during the argument?
Bạn có ước gì mình đã không hành động một cách dữ dội như vậy trong cuộc tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tempestuous".

Shakespeare và "The Tempest"

Vở kịch 'The Tempest' (Cơn Bão) của William Shakespeare là một tác phẩm nổi tiếng miêu tả một cơn bão dữ dội do phép thuật gây ra, làm đắm tàu và đưa các nhân vật đến một hòn đảo bí ẩn. Tác phẩm này thể hiện sự hỗn loạn của thiên nhiên và những cảm xúc phức tạp của con người.

Biểu tượng của sự Biến động

Trong văn hóa phương Tây, những từ như 'tempestuous' thường được dùng để ẩn dụ cho những giai đoạn đầy thử thách, biến động trong lịch sử, chính trị, hoặc đời sống cá nhân, tương tự như cách một cơn bão làm đảo lộn mọi thứ. Nó gợi lên hình ảnh của sự hỗn loạn, dữ dội và khó kiểm soát.