(Top Banner Ad)
storytelling theory
C1
noun phrase C1 Nghiên cứu truyền thông, Văn học, Tâm lý học

storytelling theory

UK: /ˈstɔːrɪtelɪŋ ˈθɪəri/ • US: /ˈstɔːritelɪŋ ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết kể chuyện lý thuyết về kể chuyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework or set of principles that explain how stories work, why they are effective, and how they can be used to achieve specific goals.

Vietnamese Meaning

Một khung lý thuyết hoặc tập hợp các nguyên tắc giải thích cách thức hoạt động của các câu chuyện, tại sao chúng hiệu quả và cách chúng có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Storytelling theory provides valuable insights into how narratives influence audience perception."

    "Lý thuyết kể chuyện cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách các câu chuyện ảnh hưởng đến nhận thức của khán giả."

  • "The application of storytelling theory in advertising can significantly increase brand engagement."

    "Việc áp dụng lý thuyết kể chuyện trong quảng cáo có thể làm tăng đáng kể sự gắn kết với thương hiệu."

  • "Several scholars have contributed to the development of storytelling theory."

    "Một vài học giả đã đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết kể chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun story câu chuyện, truyện
Verb tell kể, thuật lại
Noun storyteller người kể chuyện
Noun storytelling nghệ thuật/việc kể chuyện
Noun theory lý thuyết, học thuyết
Noun theorist nhà lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết, mang tính lý thuyết
Adverb theoretically về mặt lý thuyết
Verb theorize xây dựng lý thuyết, đưa ra giả thuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu truyền thông, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
historia
Proto-Germanic
*talljaną
Greek
theōría
English
storytelling theory

Nguồn gốc của 'Story'

Từ 'story' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'historia', có nghĩa là 'nghiên cứu, tìm tòi, tường thuật về những sự kiện đã xảy ra'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'story' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa câu chuyện, sự kiện được kể lại.

Nguồn gốc của 'Theory'

Từ 'theory' cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'theōría', có nghĩa là 'sự quan sát, sự suy tư, sự xem xét'. Nó được sử dụng để chỉ một hệ thống các ý tưởng hoặc nguyên tắc được đưa ra để giải thích một hiện tượng.

Sự kết hợp 'Storytelling Theory'

Cụm từ 'storytelling theory' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'storytelling' (việc kể chuyện) và 'theory' (lý thuyết). Nó dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu các nguyên tắc, cấu trúc và tác động của việc kể chuyện, thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật và chuyên môn.

Usage Note

Lý thuyết kể chuyện xem xét các yếu tố như cấu trúc cốt truyện, phát triển nhân vật, sử dụng ẩn dụ, và tác động cảm xúc lên khán giả. Nó có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như tiếp thị, giáo dục, trị liệu tâm lý và giải trí. Nó khác với đơn thuần kể chuyện (storytelling) ở chỗ nó đi sâu vào việc phân tích và giải thích các cơ chế đằng sau việc kể chuyện.

Prepositions

of in on

* **of:** Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần cấu tạo (ví dụ: 'elements of storytelling theory'). * **in:** Chỉ lĩnh vực ứng dụng (ví dụ: 'research in storytelling theory'). * **on:** Chỉ trọng tâm nghiên cứu (ví dụ: 'a study on storytelling theory').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storytelling theory
  • dominant dominant storytelling theory
    (lý thuyết kể chuyện chiếm ưu thế)
  • critical critical storytelling theory
    (lý thuyết kể chuyện phản biện)
  • narrative narrative storytelling theory
    (lý thuyết kể chuyện tự sự)
  • contemporary contemporary storytelling theory
    (lý thuyết kể chuyện đương đại)
Verb + storytelling theory
  • apply apply storytelling theory
    (áp dụng lý thuyết kể chuyện)
  • develop develop storytelling theory
    (phát triển lý thuyết kể chuyện)
  • explore explore storytelling theory
    (khám phá lý thuyết kể chuyện)
  • utilize utilize storytelling theory
    (sử dụng lý thuyết kể chuyện)
Noun + of storytelling theory
  • principles principles of storytelling theory
    (các nguyên tắc của lý thuyết kể chuyện)
  • foundations foundations of storytelling theory
    (những nền tảng của lý thuyết kể chuyện)
  • applications applications of storytelling theory
    (những ứng dụng của lý thuyết kể chuyện)

Idioms

  • a cornerstone of storytelling theory

    một nền tảng/yếu tố cốt lõi của lý thuyết kể chuyện

    "The concept of narrative arc is a cornerstone of storytelling theory."

    (Khái niệm về cấu trúc tự sự là một nền tảng cốt lõi của lý thuyết kể chuyện.)

  • to put storytelling theory into practice

    áp dụng lý thuyết kể chuyện vào thực tế

    "In marketing, it's crucial to put storytelling theory into practice to engage customers."

    (Trong tiếp thị, việc áp dụng lý thuyết kể chuyện vào thực tế là rất quan trọng để thu hút khách hàng.)

  • delving deeper into storytelling theory

    đi sâu hơn vào lý thuyết kể chuyện

    "Her latest research involves delving deeper into storytelling theory to understand its psychological impact."

    (Nghiên cứu mới nhất của cô ấy liên quan đến việc đi sâu hơn vào lý thuyết kể chuyện để hiểu tác động tâm lý của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storytelling theory

noun phrase
Lật mặt

Một khung lý thuyết hoặc tập hợp các nguyên tắc giải thích cách thức hoạt động của các câu chuyện, tại sao chúng hiệu quả và cách chúng có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu cụ thể.

"Storytelling theory provides valuable insights into how narratives influence audience perception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students often overlook the importance of storytelling theory in persuasive writing.
Sinh viên thường bỏ qua tầm quan trọng của lý thuyết kể chuyện trong văn viết thuyết phục.
Phủ định
Rarely do researchers investigate the foundational assumptions behind existing storytelling theory.
Hiếm khi các nhà nghiên cứu điều tra các giả định nền tảng đằng sau lý thuyết kể chuyện hiện có.
Nghi vấn
Should one delve deeply into storytelling theory, they will find its impact extends far beyond entertainment.
Nếu ai đó đi sâu vào lý thuyết kể chuyện, họ sẽ thấy tác động của nó vượt xa lĩnh vực giải trí.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, I will have been studying storytelling theory for five years.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, tôi sẽ đã nghiên cứu lý thuyết kể chuyện được năm năm.
Phủ định
By next year, they won't have been applying storytelling theory to their marketing campaigns for very long.
Đến năm sau, họ sẽ chưa áp dụng lý thuyết kể chuyện vào các chiến dịch tiếp thị của mình được bao lâu.
Nghi vấn
Will she have been exploring storytelling theory in her research before she publishes her findings?
Liệu cô ấy có đang khám phá lý thuyết kể chuyện trong nghiên cứu của mình trước khi cô ấy công bố những phát hiện của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storytelling theory".

Nghệ thuật kể chuyện toàn cầu

Kể chuyện là một phần không thể thiếu của mọi nền văn hóa trên thế giới, từ những câu chuyện thần thoại cổ xưa, truyền thuyết dân gian đến các bộ phim và tiểu thuyết hiện đại. Lý thuyết kể chuyện giúp chúng ta hiểu cách những câu chuyện này định hình nhận thức, truyền đạt giá trị và kết nối con người qua các thế hệ.

Ứng dụng trong thế giới hiện đại

Ngày nay, lý thuyết kể chuyện không chỉ giới hạn trong lĩnh vực văn học hay điện ảnh mà còn được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề khác như marketing (tiếp thị kể chuyện), giáo dục (dạy học qua kể chuyện), quản lý (xây dựng thương hiệu cá nhân bằng kể chuyện) và trị liệu tâm lý. Nó nhấn mạnh sức mạnh của câu chuyện trong việc tạo ảnh hưởng và truyền cảm hứng.