heavily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a great degree; intensely.
Vietnamese Meaning
Ở mức độ lớn; mạnh mẽ; nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was raining heavily all night."
"Trời mưa rất lớn suốt đêm."
-
"The company invested heavily in new technology."
"Công ty đã đầu tư rất nhiều vào công nghệ mới."
-
"Heavily armed police were present at the scene."
"Cảnh sát vũ trang hạng nặng đã có mặt tại hiện trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'heavily' thường được sử dụng để diễn tả mức độ cao của một hành động, trạng thái, hoặc tác động. Nó nhấn mạnh sự mạnh mẽ, đáng kể của điều đó. So với các trạng từ như 'strongly' hay 'intensely', 'heavily' có thể mang ý nghĩa về trọng lượng, áp lực hoặc số lượng lớn hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'Heavily involved *in* the project' (tham gia rất nhiều vào dự án). 'Rely heavily *on* imported materials' (phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu). 'Heavily laden *with* luggage' (chất đầy hành lý).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rain rain heavily (mưa nặng hạt)
-
snow snow heavily (tuyết rơi dày)
-
wind wind heavily (gió lớn/mạnh)
-
breathe breathe heavily (thở hổn hển/nặng nhọc)
-
sleep sleep heavily (ngủ say/ngủ vùi)
-
sweat sweat heavily (đổ mồ hôi đầm đìa)
-
rely rely heavily on (phụ thuộc nặng nề vào)
-
depend depend heavily on (phụ thuộc nặng nề vào)
-
invest invest heavily in (đầu tư lớn vào)
-
influenced influenced heavily by (bị ảnh hưởng nặng nề bởi)
-
criticized criticized heavily (bị chỉ trích nặng nề)
-
hit hit heavily (bị đánh mạnh/ảnh hưởng nặng)
-
damaged damaged heavily (bị thiệt hại nặng nề)
-
suffer suffer heavily (chịu thiệt hại nặng)
Idioms
-
lean heavily on someone/something
Dựa dẫm/phụ thuộc nặng nề vào ai đó/cái gì đó; dựa vào sự hỗ trợ của ai đó/cái gì đó
"After her accident, she had to lean heavily on her family for support."
(Sau tai nạn, cô ấy phải dựa dẫm rất nhiều vào gia đình để được hỗ trợ.)
-
weigh heavily on someone's mind/conscience
Đè nặng lên tâm trí/lương tâm của ai đó (gây lo lắng, buồn bã hoặc cảm giác tội lỗi)
"The secret had weighed heavily on his conscience for years."
(Bí mật đó đã đè nặng lên lương tâm anh ta trong nhiều năm.)
-
heavily armed
Trang bị vũ khí hạng nặng; vũ trang đầy đủ và mạnh mẽ
"The police responded to the situation with heavily armed officers."
(Cảnh sát đã phản ứng với tình huống bằng các sĩ quan vũ trang hạng nặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavily
Trạng từỞ mức độ lớn; mạnh mẽ; nhiều.
"It was raining heavily all night."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To rely heavily on past experiences can sometimes hinder innovation. |
Việc dựa dẫm quá nhiều vào kinh nghiệm trong quá khứ đôi khi có thể cản trở sự đổi mới. |
| Phủ định | It's better not to depend heavily on assumptions without verifying them first. |
Tốt hơn là không nên phụ thuộc quá nhiều vào các giả định mà không xác minh chúng trước. |
| Nghi vấn | Why do companies tend to invest heavily in marketing before product development? |
Tại sao các công ty có xu hướng đầu tư mạnh vào marketing trước khi phát triển sản phẩm? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It was raining heavily. |
Trời mưa rất to. |
| Phủ định | It wasn't snowing heavily at all. |
Trời không hề có tuyết rơi dày. |
| Nghi vấn | Was the door slammed heavily? |
Cửa có bị đóng sầm mạnh không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snow will be falling heavily tomorrow morning. |
Tuyết sẽ rơi rất nặng vào sáng mai. |
| Phủ định | The stock market won't be reacting heavily to the news, according to analysts. |
Theo các nhà phân tích, thị trường chứng khoán sẽ không phản ứng mạnh mẽ với tin tức. |
| Nghi vấn | Will it be raining heavily when we arrive? |
Trời có mưa lớn khi chúng ta đến không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company director's responsibilities weighed heavily on him. |
Trách nhiệm của giám đốc công ty đè nặng lên vai anh ấy. |
| Phủ định | The students' complaints didn't weigh heavily enough on the professor to change the assignment. |
Những lời phàn nàn của sinh viên không đủ nặng để giáo sư thay đổi bài tập. |
| Nghi vấn | Does John and Mary's argument weigh heavily on your mind? |
Cuộc tranh cãi của John và Mary có đè nặng lên tâm trí bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavily".
