(Top Banner Ad)
heavily
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

heavily

UK: /ˈhevɪli/ • US: /ˈhevɪli/

Nghĩa tiếng Việt

nặng nề rất nhiều mạnh mẽ trầm trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a great degree; intensely.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ lớn; mạnh mẽ; nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was raining heavily all night."

    "Trời mưa rất lớn suốt đêm."

  • "The company invested heavily in new technology."

    "Công ty đã đầu tư rất nhiều vào công nghệ mới."

  • "Heavily armed police were present at the scene."

    "Cảnh sát vũ trang hạng nặng đã có mặt tại hiện trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heavy Nặng, nặng nề; nghiêm trọng
Noun heaviness Sự nặng nề, sức nặng; sự nghiêm trọng
Verb heave Nhấc bổng, nâng (vật nặng); thở phì phò
Noun heaver Người nâng, người bốc vác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Proto-Germanic
*habugaz
Old English
hefig
Middle English
hevy
English
heavy
English
heavily

Nguồn gốc của 'Heavily'

Từ 'heavily' xuất phát từ tính từ 'heavy' (nặng nề) và hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ. Bản thân từ 'heavy' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hefig', mang nghĩa 'có trọng lượng lớn, khó nâng'. Gốc rễ xa hơn có thể tìm thấy trong tiếng Proto-Germanic (*habugaz, có sức nặng) và thậm chí là tiếng Proto-Indo-European (*kap-, nắm giữ, chứa đựng), từ đó phát triển thành ý nghĩa 'có sức nặng'.

Usage Note

Từ 'heavily' thường được sử dụng để diễn tả mức độ cao của một hành động, trạng thái, hoặc tác động. Nó nhấn mạnh sự mạnh mẽ, đáng kể của điều đó. So với các trạng từ như 'strongly' hay 'intensely', 'heavily' có thể mang ý nghĩa về trọng lượng, áp lực hoặc số lượng lớn hơn.

Prepositions

in on with

Ví dụ: 'Heavily involved *in* the project' (tham gia rất nhiều vào dự án). 'Rely heavily *on* imported materials' (phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu). 'Heavily laden *with* luggage' (chất đầy hành lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Thời tiết
  • rain rain heavily
    (mưa nặng hạt)
  • snow snow heavily
    (tuyết rơi dày)
  • wind wind heavily
    (gió lớn/mạnh)
Cơ thể & Cảm giác
  • breathe breathe heavily
    (thở hổn hển/nặng nhọc)
  • sleep sleep heavily
    (ngủ say/ngủ vùi)
  • sweat sweat heavily
    (đổ mồ hôi đầm đìa)
Tác động & Mức độ
  • rely rely heavily on
    (phụ thuộc nặng nề vào)
  • depend depend heavily on
    (phụ thuộc nặng nề vào)
  • invest invest heavily in
    (đầu tư lớn vào)
  • influenced influenced heavily by
    (bị ảnh hưởng nặng nề bởi)
  • criticized criticized heavily
    (bị chỉ trích nặng nề)
  • hit hit heavily
    (bị đánh mạnh/ảnh hưởng nặng)
  • damaged damaged heavily
    (bị thiệt hại nặng nề)
  • suffer suffer heavily
    (chịu thiệt hại nặng)

Idioms

  • lean heavily on someone/something

    Dựa dẫm/phụ thuộc nặng nề vào ai đó/cái gì đó; dựa vào sự hỗ trợ của ai đó/cái gì đó

    "After her accident, she had to lean heavily on her family for support."

    (Sau tai nạn, cô ấy phải dựa dẫm rất nhiều vào gia đình để được hỗ trợ.)

  • weigh heavily on someone's mind/conscience

    Đè nặng lên tâm trí/lương tâm của ai đó (gây lo lắng, buồn bã hoặc cảm giác tội lỗi)

    "The secret had weighed heavily on his conscience for years."

    (Bí mật đó đã đè nặng lên lương tâm anh ta trong nhiều năm.)

  • heavily armed

    Trang bị vũ khí hạng nặng; vũ trang đầy đủ và mạnh mẽ

    "The police responded to the situation with heavily armed officers."

    (Cảnh sát đã phản ứng với tình huống bằng các sĩ quan vũ trang hạng nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavily

Trạng từ
Lật mặt

Ở mức độ lớn; mạnh mẽ; nhiều.

"It was raining heavily all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To rely heavily on past experiences can sometimes hinder innovation.
Việc dựa dẫm quá nhiều vào kinh nghiệm trong quá khứ đôi khi có thể cản trở sự đổi mới.
Phủ định
It's better not to depend heavily on assumptions without verifying them first.
Tốt hơn là không nên phụ thuộc quá nhiều vào các giả định mà không xác minh chúng trước.
Nghi vấn
Why do companies tend to invest heavily in marketing before product development?
Tại sao các công ty có xu hướng đầu tư mạnh vào marketing trước khi phát triển sản phẩm?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was raining heavily.
Trời mưa rất to.
Phủ định
It wasn't snowing heavily at all.
Trời không hề có tuyết rơi dày.
Nghi vấn
Was the door slammed heavily?
Cửa có bị đóng sầm mạnh không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snow will be falling heavily tomorrow morning.
Tuyết sẽ rơi rất nặng vào sáng mai.
Phủ định
The stock market won't be reacting heavily to the news, according to analysts.
Theo các nhà phân tích, thị trường chứng khoán sẽ không phản ứng mạnh mẽ với tin tức.
Nghi vấn
Will it be raining heavily when we arrive?
Trời có mưa lớn khi chúng ta đến không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's responsibilities weighed heavily on him.
Trách nhiệm của giám đốc công ty đè nặng lên vai anh ấy.
Phủ định
The students' complaints didn't weigh heavily enough on the professor to change the assignment.
Những lời phàn nàn của sinh viên không đủ nặng để giáo sư thay đổi bài tập.
Nghi vấn
Does John and Mary's argument weigh heavily on your mind?
Cuộc tranh cãi của John và Mary có đè nặng lên tâm trí bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavily".

Gánh nặng và Trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, các cụm từ sử dụng 'heavy' hoặc 'heavily' thường liên quan đến những khái niệm trừu tượng như gánh nặng, trách nhiệm, hay cảm xúc tiêu cực. Ví dụ, 'a heavy heart' (một trái tim nặng trĩu) diễn tả nỗi buồn sâu sắc, hay 'a heavy burden' (một gánh nặng) ám chỉ trách nhiệm lớn lao hoặc khó khăn trong cuộc sống. 'Heavily' thường nhấn mạnh mức độ của sự tác động, cho thấy sự ảnh hưởng đáng kể, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Sức nặng của lời nói và hành động

Trong giao tiếp, việc một điều gì đó 'weighs heavily' (đè nặng) lên ai đó thường hàm ý rằng nó có tác động tâm lý sâu sắc, gây ra lo lắng hoặc suy nghĩ nhiều. Điều này thể hiện sự đánh giá cao về tầm quan trọng của lời nói và hành động, và cách chúng có thể ảnh hưởng đến người khác một cách đáng kể. Ví dụ, một lời chỉ trích 'heavily' có thể gây tổn thương lớn, hoặc một quyết định 'heavily' sẽ ảnh hưởng đến nhiều người.