thickset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thân hình vạm vỡ, chắc nịch; được xây dựng một cách nặng nề hoặc vững chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a thickset man with broad shoulders."
"Anh ta là một người đàn ông vạm vỡ với bờ vai rộng."
-
"The thickset oak table could withstand years of use."
"Cái bàn gỗ sồi chắc nịch có thể chịu được nhiều năm sử dụng."
-
"The thickset walls protected the castle from attack."
"Những bức tường dày kiên cố bảo vệ lâu đài khỏi sự tấn công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'thickset' thường được dùng để miêu tả hình dáng của người hoặc động vật. Nó gợi ý một thân hình cơ bắp, khỏe mạnh và có phần hơi mập mạp, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. Khác với 'stocky' có thể nhấn mạnh sự thấp bé, 'thickset' thường chỉ đơn giản mô tả vóc dáng đậm người. 'Burly' cũng có nghĩa tương tự nhưng thường ám chỉ sự mạnh mẽ và đôi khi hơi thô kệch, còn 'stout' có thể mang ý nghĩa hơi béo phì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather thickset (khá vạm vỡ)
-
somewhat somewhat thickset (hơi vạm vỡ)
-
describe describe someone as thickset (miêu tả ai đó vạm vỡ)
-
consider consider someone thickset (coi ai đó là vạm vỡ)
Idioms
-
Not the thickest set of tools in the shed
Không thông minh lắm, hơi ngốc nghếch.
"He's a nice guy, but he's not the thickest set of tools in the shed."
(Anh ta là một người tốt, nhưng không được thông minh cho lắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thickset
adjectiveCó thân hình vạm vỡ, chắc nịch; được xây dựng một cách nặng nề hoặc vững chắc.
"He was a thickset man with broad shoulders."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to be a thickset man when he was younger. |
Ông tôi từng là một người đàn ông vạm vỡ khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to find thickset men attractive, but now she does. |
Cô ấy đã từng không thấy những người đàn ông vạm vỡ hấp dẫn, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did he use to be thickset before he started running marathons? |
Có phải anh ấy từng vạm vỡ trước khi bắt đầu chạy marathon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thickset".
