(Top Banner Ad)
thickset
B2
adjective B2 Mô tả ngoại hình

thickset

UK: /ˈθɪkˌsɛt/ • US: /ˈθɪkˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

vạm vỡ chắc nịch đậm người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a stout or stocky build; heavily or solidly built.

Vietnamese Meaning

Có thân hình vạm vỡ, chắc nịch; được xây dựng một cách nặng nề hoặc vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a thickset man with broad shoulders."

    "Anh ta là một người đàn ông vạm vỡ với bờ vai rộng."

  • "The thickset oak table could withstand years of use."

    "Cái bàn gỗ sồi chắc nịch có thể chịu được nhiều năm sử dụng."

  • "The thickset walls protected the castle from attack."

    "Những bức tường dày kiên cố bảo vệ lâu đài khỏi sự tấn công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thick dày, mập
Noun thickness độ dày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Nguồn gốc từ 'thickset'

Từ 'thickset' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'thick' (dày, mập) và 'set' (đặt, bố trí). Nó mô tả một người có thân hình vạm vỡ, cơ bắp và có vẻ ngoài vững chắc. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau, chỉ là một cách trực quan để miêu tả hình dáng.

Usage Note

Từ 'thickset' thường được dùng để miêu tả hình dáng của người hoặc động vật. Nó gợi ý một thân hình cơ bắp, khỏe mạnh và có phần hơi mập mạp, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. Khác với 'stocky' có thể nhấn mạnh sự thấp bé, 'thickset' thường chỉ đơn giản mô tả vóc dáng đậm người. 'Burly' cũng có nghĩa tương tự nhưng thường ám chỉ sự mạnh mẽ và đôi khi hơi thô kệch, còn 'stout' có thể mang ý nghĩa hơi béo phì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thickset
  • rather rather thickset
    (khá vạm vỡ)
  • somewhat somewhat thickset
    (hơi vạm vỡ)
Verb + thickset
  • describe describe someone as thickset
    (miêu tả ai đó vạm vỡ)
  • consider consider someone thickset
    (coi ai đó là vạm vỡ)

Idioms

  • Not the thickest set of tools in the shed

    Không thông minh lắm, hơi ngốc nghếch.

    "He's a nice guy, but he's not the thickest set of tools in the shed."

    (Anh ta là một người tốt, nhưng không được thông minh cho lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thickset

adjective
Lật mặt

Có thân hình vạm vỡ, chắc nịch; được xây dựng một cách nặng nề hoặc vững chắc.

"He was a thickset man with broad shoulders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be a thickset man when he was younger.
Ông tôi từng là một người đàn ông vạm vỡ khi ông còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to find thickset men attractive, but now she does.
Cô ấy đã từng không thấy những người đàn ông vạm vỡ hấp dẫn, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did he use to be thickset before he started running marathons?
Có phải anh ấy từng vạm vỡ trước khi bắt đầu chạy marathon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thickset".

Quan niệm về vẻ đẹp hình thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, hình thể 'thickset' thường được liên kết với sức mạnh và sự bền bỉ. Tuy nhiên, quan niệm về vẻ đẹp hình thể thay đổi theo thời gian và văn hóa.