(Top Banner Ad)
straight-faced
B2
Tính từ B2 Giao tiếp, Cảm xúc

straight-faced

UK: /ˌstreɪtˈfeɪst/ • US: /ˌstreɪtˈfeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm túc không biểu lộ cảm xúc vẻ mặt nghiêm nghị lạnh lùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without showing any emotion or reaction, especially when trying not to laugh.

Vietnamese Meaning

Không thể hiện bất kỳ cảm xúc hoặc phản ứng nào, đặc biệt là khi cố gắng không cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He delivered the absurd news straight-faced."

    "Anh ấy thông báo tin tức vô lý một cách nghiêm túc."

  • "She managed to keep a straight-faced expression despite the ridiculous situation."

    "Cô ấy đã cố gắng giữ vẻ mặt nghiêm túc mặc dù tình huống thật lố bịch."

  • "The comedian told the joke straight-faced, making it even funnier."

    "Diễn viên hài kể câu chuyện cười một cách nghiêm túc, khiến nó trở nên hài hước hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb straight-facedly một cách nghiêm nghị, không cười, tỉnh bơ
Noun (phrase) straight face khuôn mặt nghiêm túc, không biểu lộ cảm xúc (thường dùng trong cụm 'keep a straight face')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stræht
Old French/Latin
face
English (Compound)
straight-faced

Nguồn gốc của 'straight-faced'

Từ 'straight-faced' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính: 'straight' (nghiêm túc, không cong, thẳng thắn) và 'faced' (có khuôn mặt). 'Straight' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stræht', nghĩa là 'kéo thẳng, duỗi thẳng'. Trong khi đó, 'face' (khuôn mặt) đến từ tiếng Pháp cổ 'face', và xa hơn là từ tiếng Latin 'facia' (nghĩa là hình dáng, vẻ ngoài). Khi hai yếu tố này kết hợp lại, 'straight-faced' mô tả một người có khuôn mặt 'thẳng' hoặc nghiêm nghị, không biểu lộ cảm xúc, đặc biệt là không cười, ngay cả khi có điều gì đó buồn cười hoặc đáng ngạc nhiên. Ý nghĩa này đã phát triển từ giữa thế kỷ 19.

Usage Note

Tính từ 'straight-faced' thường được dùng để miêu tả người cố gắng giữ vẻ mặt nghiêm túc, không bộc lộ cảm xúc thật của mình, đặc biệt trong các tình huống hài hước hoặc khi nói dối. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát và che giấu cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + straight face
  • keep keep a straight face
    (giữ vẻ mặt nghiêm túc, không nhịn cười)
  • manage manage to keep a straight face
    (cố gắng giữ vẻ mặt nghiêm túc, nhịn cười)
Verb + straight-faced
  • remain remain straight-faced
    (giữ nguyên vẻ mặt nghiêm nghị)
  • look look straight-faced
    (trông có vẻ nghiêm nghị, không biểu lộ cảm xúc)
Adjective + straight-faced Noun
  • a a straight-faced remark
    (một lời nhận xét nghiêm túc/tỉnh bơ)
  • her her straight-faced humor
    (khiếu hài hước tỉnh bơ của cô ấy)

Idioms

  • keep a straight face

    giữ vẻ mặt nghiêm túc, không nhịn cười (đặc biệt khi có điều gì đó buồn cười hoặc gây ngạc nhiên)

    "It was impossible to keep a straight face when he told that ridiculous joke."

    (Thật không thể nhịn cười khi anh ấy kể câu chuyện đùa lố bịch đó.)

  • say something with a straight face

    nói điều gì đó một cách nghiêm túc (thường là điều khó tin, buồn cười, hoặc gây sốc mà không biểu lộ cảm xúc)

    "Can you really say that you're happy with a straight face after what happened?"

    (Bạn có thực sự có thể nói rằng mình hạnh phúc với vẻ mặt nghiêm túc sau những gì đã xảy ra không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straight-faced

Tính từ
Lật mặt

Không thể hiện bất kỳ cảm xúc hoặc phản ứng nào, đặc biệt là khi cố gắng không cười.

"He delivered the absurd news straight-faced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight-faced".

'Poker Face' và sự che giấu cảm xúc

Trong nhiều trò chơi bài, đặc biệt là poker, việc giữ một 'poker face' (khuôn mặt poker) là cực kỳ quan trọng. Đây là khả năng không biểu lộ bất kỳ cảm xúc hay suy nghĩ nào trên khuôn mặt, giúp người chơi không tiết lộ chiến lược hoặc độ mạnh bài của mình cho đối thủ. Khái niệm này tương tự như 'straight-faced', ám chỉ sự kiểm soát cảm xúc trên khuôn mặt để đạt được lợi thế hoặc duy trì sự bí mật trong một tình huống cạnh tranh.

Hài hước tỉnh bơ (Deadpan Humor)

Hài hước tỉnh bơ, hay còn gọi là 'deadpan humor', là một phong cách hài kịch mà người diễn không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào khi kể chuyện cười hoặc đưa ra những nhận xét hài hước. Họ duy trì một vẻ mặt 'straight-faced' hoàn toàn nghiêm túc, khiến sự tương phản giữa nội dung câu chuyện và biểu cảm gương mặt trở nên buồn cười hơn nhiều. Đây là một hình thức hài hước phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các chương trình tạp kỹ và stand-up comedy.