(Top Banner Ad)
instantly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

instantly

UK: /ˈɪnstəntli/ • US: /ˈɪnstəntli/

Nghĩa tiếng Việt

ngay lập tức tức thì lập tức ngay tức khắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediately; at once.

Vietnamese Meaning

Ngay lập tức; tức thì; không chậm trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The door instantly opened when I pressed the button."

    "Cánh cửa mở ra ngay lập tức khi tôi nhấn nút."

  • "The image instantly appeared on the screen."

    "Hình ảnh xuất hiện ngay lập tức trên màn hình."

  • "He instantly regretted what he said."

    "Anh ấy hối hận ngay lập tức về những gì mình đã nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instant
Adjective instant
Adjective instantaneous
Adverb instantaneously

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stāre
Latin
īnstāre
Latin
īnstāns
Middle English
instant
English
instantly

Ngay lập tức từ 'Đứng trên'

Từ 'instantly' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'īnstāns', là dạng phân từ hiện tại của động từ 'īnstāre' có nghĩa là 'đứng trên' hoặc 'thúc giục'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự 'hiện diện' hoặc 'sự khẩn cấp' của một khoảnh khắc. Khi chuyển sang tiếng Anh, nó đã phát triển thành nghĩa 'ngay lập tức', nhấn mạnh sự không chậm trễ, gần như thể thời gian đang 'đứng ngay tại đó' mà không trôi đi.

Usage Note

Từ 'instantly' nhấn mạnh sự xảy ra ngay lập tức, không có khoảng thời gian trôi qua giữa hành động và kết quả. So với 'immediately', 'instantly' có thể mang sắc thái nhanh chóng và dứt khoát hơn. 'Right away' gần nghĩa nhưng thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + instantly
  • react react instantly
    (phản ứng ngay lập tức)
  • respond respond instantly
    (hồi đáp ngay lập tức)
  • understand understand instantly
    (hiểu ngay lập tức)
  • recognize recognize instantly
    (nhận ra ngay lập tức)
  • appear appear instantly
    (xuất hiện ngay lập tức)
Instantly + Verb
  • instantly instantly regret
    (hối hận ngay lập tức)
  • instantly instantly connect
    (kết nối ngay lập tức)
  • instantly instantly dislike
    (ngay lập tức không thích)
Instantly + Adjective/Adverb
  • instantly instantly successful
    (thành công tức thì)
  • instantly instantly available
    (có sẵn ngay lập tức)
  • instantly almost instantly
    (gần như ngay lập tức)

Idioms

  • in an instant

    trong chớp mắt, trong khoảnh khắc rất ngắn

    "The whole situation changed in an instant."

    (Toàn bộ tình hình thay đổi trong chớp mắt.)

  • the instant (that)

    ngay khi, ngay khoảnh khắc mà

    "I knew the instant I saw him that something was wrong."

    (Tôi biết ngay khi nhìn thấy anh ấy rằng có điều gì đó không ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instantly

Trạng từ
Lật mặt

Ngay lập tức; tức thì; không chậm trễ.

"The door instantly opened when I pressed the button."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the food arrived instantly!
Wow, đồ ăn đến ngay lập tức!
Phủ định
Oh no, I didn't understand the instructions instantly.
Ôi không, tôi đã không hiểu các hướng dẫn ngay lập tức.
Nghi vấn
Hey, did the message send instantly?
Này, tin nhắn đã được gửi đi ngay lập tức chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The effect was instantly noticeable.
Hiệu ứng có thể nhận thấy ngay lập tức.
Phủ định
She didn't recognize him instantly because of his new haircut.
Cô ấy đã không nhận ra anh ấy ngay lập tức vì kiểu tóc mới của anh ấy.
Nghi vấn
Did the pain disappear instantly after taking the medicine?
Cơn đau có biến mất ngay lập tức sau khi uống thuốc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The effect was felt instantly.
Hiệu ứng được cảm nhận ngay lập tức.
Phủ định
The program didn't respond instantly, so I thought it had crashed.
Chương trình không phản hồi ngay lập tức, vì vậy tôi nghĩ nó đã bị treo.
Nghi vấn
Why did he react so instantly to the news?
Tại sao anh ấy lại phản ứng ngay lập tức với tin tức như vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to react instantly when she hears the news.
Cô ấy sẽ phản ứng ngay lập tức khi nghe tin.
Phủ định
They are not going to understand the instructions instantly.
Họ sẽ không hiểu các hướng dẫn ngay lập tức.
Nghi vấn
Are you going to start the project instantly after the meeting?
Bạn sẽ bắt đầu dự án ngay lập tức sau cuộc họp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instantly".

Sự trỗi dậy của 'văn hóa tức thì'

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây và các nước phát triển, 'instantly' phản ánh mong muốn về sự nhanh chóng và tiện lợi. Từ 'instant coffee' (cà phê hòa tan) đến 'instant messaging' (nhắn tin tức thời), con người ngày càng tìm kiếm sự hài lòng tức thì ('instant gratification') và các dịch vụ theo yêu cầu. Điều này tác động lớn đến lối sống, kỳ vọng và hành vi tiêu dùng.

Bẫy của 'sự hài lòng tức thì'

Khái niệm 'instant gratification' (sự hài lòng tức thì) mô tả xu hướng muốn thỏa mãn mong muốn ngay lập tức thay vì trì hoãn để đạt được phần thưởng lớn hơn trong tương lai. Đây là một khái niệm tâm lý xã hội quan trọng, thường được đối lập với 'delayed gratification' (sự hài lòng trì hoãn), và có ảnh hưởng đến việc ra quyết định, tài chính cá nhân và các mục tiêu dài hạn.