instantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Immediately; at once.
Vietnamese Meaning
Ngay lập tức; tức thì; không chậm trễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The door instantly opened when I pressed the button."
"Cánh cửa mở ra ngay lập tức khi tôi nhấn nút."
-
"The image instantly appeared on the screen."
"Hình ảnh xuất hiện ngay lập tức trên màn hình."
-
"He instantly regretted what he said."
"Anh ấy hối hận ngay lập tức về những gì mình đã nói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | instant | |
| Adjective | instant | |
| Adjective | instantaneous | |
| Adverb | instantaneously |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'instantly' nhấn mạnh sự xảy ra ngay lập tức, không có khoảng thời gian trôi qua giữa hành động và kết quả. So với 'immediately', 'instantly' có thể mang sắc thái nhanh chóng và dứt khoát hơn. 'Right away' gần nghĩa nhưng thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
react react instantly (phản ứng ngay lập tức)
-
respond respond instantly (hồi đáp ngay lập tức)
-
understand understand instantly (hiểu ngay lập tức)
-
recognize recognize instantly (nhận ra ngay lập tức)
-
appear appear instantly (xuất hiện ngay lập tức)
-
instantly instantly regret (hối hận ngay lập tức)
-
instantly instantly connect (kết nối ngay lập tức)
-
instantly instantly dislike (ngay lập tức không thích)
-
instantly instantly successful (thành công tức thì)
-
instantly instantly available (có sẵn ngay lập tức)
-
instantly almost instantly (gần như ngay lập tức)
Idioms
-
in an instant
trong chớp mắt, trong khoảnh khắc rất ngắn
"The whole situation changed in an instant."
(Toàn bộ tình hình thay đổi trong chớp mắt.)
-
the instant (that)
ngay khi, ngay khoảnh khắc mà
"I knew the instant I saw him that something was wrong."
(Tôi biết ngay khi nhìn thấy anh ấy rằng có điều gì đó không ổn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instantly
Trạng từNgay lập tức; tức thì; không chậm trễ.
"The door instantly opened when I pressed the button."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the food arrived instantly! |
Wow, đồ ăn đến ngay lập tức! |
| Phủ định | Oh no, I didn't understand the instructions instantly. |
Ôi không, tôi đã không hiểu các hướng dẫn ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Hey, did the message send instantly? |
Này, tin nhắn đã được gửi đi ngay lập tức chưa? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The effect was instantly noticeable. |
Hiệu ứng có thể nhận thấy ngay lập tức. |
| Phủ định | She didn't recognize him instantly because of his new haircut. |
Cô ấy đã không nhận ra anh ấy ngay lập tức vì kiểu tóc mới của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did the pain disappear instantly after taking the medicine? |
Cơn đau có biến mất ngay lập tức sau khi uống thuốc không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The effect was felt instantly. |
Hiệu ứng được cảm nhận ngay lập tức. |
| Phủ định | The program didn't respond instantly, so I thought it had crashed. |
Chương trình không phản hồi ngay lập tức, vì vậy tôi nghĩ nó đã bị treo. |
| Nghi vấn | Why did he react so instantly to the news? |
Tại sao anh ấy lại phản ứng ngay lập tức với tin tức như vậy? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to react instantly when she hears the news. |
Cô ấy sẽ phản ứng ngay lập tức khi nghe tin. |
| Phủ định | They are not going to understand the instructions instantly. |
Họ sẽ không hiểu các hướng dẫn ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Are you going to start the project instantly after the meeting? |
Bạn sẽ bắt đầu dự án ngay lập tức sau cuộc họp chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instantly".
