abandoned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been deserted or left; no longer cared for or used.
Vietnamese Meaning
Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ; không còn được chăm sóc hoặc sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The abandoned building was a haven for squatters."
"Tòa nhà bỏ hoang là nơi trú ẩn cho những người chiếm dụng đất bất hợp pháp."
-
"The police found an abandoned car near the river."
"Cảnh sát tìm thấy một chiếc xe bị bỏ rơi gần sông."
-
"She felt abandoned by her friends when she needed them most."
"Cô ấy cảm thấy bị bạn bè bỏ rơi khi cô ấy cần họ nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | abandon | từ bỏ, bỏ rơi |
| Noun | abandonment | sự từ bỏ, sự bỏ rơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'abandoned' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cô đơn, bị bỏ mặc và không có người giúp đỡ. Nó khác với 'deserted' ở chỗ 'abandoned' nhấn mạnh sự thiếu vắng sự chăm sóc và trách nhiệm hơn là chỉ sự trống rỗng về mặt vật lý. So với 'forsaken', 'abandoned' ít trang trọng và kịch tính hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely abandoned (hoàn toàn bị bỏ rơi)
-
suddenly suddenly abandoned (đột ngột bị bỏ rơi)
-
feel feel abandoned (cảm thấy bị bỏ rơi)
-
leave leave abandoned (để lại trong tình trạng bị bỏ rơi)
Idioms
-
abandon ship
bỏ tàu (nghĩa đen); từ bỏ một dự án hoặc tình huống khó khăn (nghĩa bóng)
"The project was failing, so they decided to abandon ship."
(Dự án thất bại, vì vậy họ quyết định từ bỏ.)
-
with abandon
một cách buông thả, không kiềm chế
"She danced with abandon."
(Cô ấy nhảy múa một cách buông thả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abandoned
Tính từBị bỏ rơi, bị ruồng bỏ; không còn được chăm sóc hoặc sử dụng.
"The abandoned building was a haven for squatters."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hikers were relieved when they found an abandoned cabin in the woods because a storm was approaching. |
Những người đi bộ đường dài đã rất nhẹ nhõm khi tìm thấy một túp lều bỏ hoang trong rừng vì một cơn bão đang đến. |
| Phủ định | Unless the police had abandoned the search, they would have found the missing child. |
Trừ khi cảnh sát đã từ bỏ cuộc tìm kiếm, họ đã có thể tìm thấy đứa trẻ mất tích. |
| Nghi vấn | Since the factory was abandoned, has anyone considered repurposing the land for a park? |
Vì nhà máy đã bị bỏ hoang, có ai đã xem xét việc tái sử dụng đất cho công viên chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The house was abandoned years ago, wasn't it? |
Ngôi nhà đã bị bỏ hoang nhiều năm trước, phải không? |
| Phủ định | They haven't abandoned their hope, have they? |
Họ vẫn chưa từ bỏ hy vọng của mình, phải không? |
| Nghi vấn | He didn't abandon the car, did he? |
Anh ấy đã không bỏ lại chiếc xe, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house was abandoned years ago. |
Ngôi nhà cũ đã bị bỏ hoang nhiều năm trước. |
| Phủ định | Was the car not abandoned by its owner? |
Có phải chiếc xe không bị chủ của nó bỏ rơi? |
| Nghi vấn | Is the dog abandoned on the street? |
Con chó có bị bỏ rơi trên đường phố không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city will abandon the old factory next year. |
Thành phố sẽ từ bỏ nhà máy cũ vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to abandon their search for the missing hiker. |
Họ sẽ không từ bỏ việc tìm kiếm người đi bộ đường dài mất tích. |
| Nghi vấn | Will the government abandon its plans for the new highway? |
Chính phủ có từ bỏ kế hoạch xây dựng đường cao tốc mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandoned".
