(Top Banner Ad)
abandoned
B2
Tính từ B2 Tổng quát

abandoned

UK: /əˈbændənd/ • US: /əˈbændənd/

Nghĩa tiếng Việt

bị bỏ rơi bị ruồng bỏ bỏ hoang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been deserted or left; no longer cared for or used.

Vietnamese Meaning

Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ; không còn được chăm sóc hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abandoned building was a haven for squatters."

    "Tòa nhà bỏ hoang là nơi trú ẩn cho những người chiếm dụng đất bất hợp pháp."

  • "The police found an abandoned car near the river."

    "Cảnh sát tìm thấy một chiếc xe bị bỏ rơi gần sông."

  • "She felt abandoned by her friends when she needed them most."

    "Cô ấy cảm thấy bị bạn bè bỏ rơi khi cô ấy cần họ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abandon từ bỏ, bỏ rơi
Noun abandonment sự từ bỏ, sự bỏ rơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ-
Old French
abandoner
English
abandon

Câu chuyện về 'Abandon'

Từ 'abandon' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'abandoner', có nghĩa là 'đặt dưới sự kiểm soát của người khác' hoặc 'từ bỏ'. Nó chứa đựng ý nghĩa về việc rời bỏ hoặc từ chối trách nhiệm, một hành động có thể mang lại cảm giác cô đơn và mất mát. Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng để mô tả việc bỏ rơi một người, một nơi, hoặc một vật gì đó.

Usage Note

Từ 'abandoned' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cô đơn, bị bỏ mặc và không có người giúp đỡ. Nó khác với 'deserted' ở chỗ 'abandoned' nhấn mạnh sự thiếu vắng sự chăm sóc và trách nhiệm hơn là chỉ sự trống rỗng về mặt vật lý. So với 'forsaken', 'abandoned' ít trang trọng và kịch tính hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abandoned
  • completely completely abandoned
    (hoàn toàn bị bỏ rơi)
  • suddenly suddenly abandoned
    (đột ngột bị bỏ rơi)
Verb + abandoned
  • feel feel abandoned
    (cảm thấy bị bỏ rơi)
  • leave leave abandoned
    (để lại trong tình trạng bị bỏ rơi)

Idioms

  • abandon ship

    bỏ tàu (nghĩa đen); từ bỏ một dự án hoặc tình huống khó khăn (nghĩa bóng)

    "The project was failing, so they decided to abandon ship."

    (Dự án thất bại, vì vậy họ quyết định từ bỏ.)

  • with abandon

    một cách buông thả, không kiềm chế

    "She danced with abandon."

    (Cô ấy nhảy múa một cách buông thả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abandoned

Tính từ
Lật mặt

Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ; không còn được chăm sóc hoặc sử dụng.

"The abandoned building was a haven for squatters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers were relieved when they found an abandoned cabin in the woods because a storm was approaching.
Những người đi bộ đường dài đã rất nhẹ nhõm khi tìm thấy một túp lều bỏ hoang trong rừng vì một cơn bão đang đến.
Phủ định
Unless the police had abandoned the search, they would have found the missing child.
Trừ khi cảnh sát đã từ bỏ cuộc tìm kiếm, họ đã có thể tìm thấy đứa trẻ mất tích.
Nghi vấn
Since the factory was abandoned, has anyone considered repurposing the land for a park?
Vì nhà máy đã bị bỏ hoang, có ai đã xem xét việc tái sử dụng đất cho công viên chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house was abandoned years ago, wasn't it?
Ngôi nhà đã bị bỏ hoang nhiều năm trước, phải không?
Phủ định
They haven't abandoned their hope, have they?
Họ vẫn chưa từ bỏ hy vọng của mình, phải không?
Nghi vấn
He didn't abandon the car, did he?
Anh ấy đã không bỏ lại chiếc xe, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house was abandoned years ago.
Ngôi nhà cũ đã bị bỏ hoang nhiều năm trước.
Phủ định
Was the car not abandoned by its owner?
Có phải chiếc xe không bị chủ của nó bỏ rơi?
Nghi vấn
Is the dog abandoned on the street?
Con chó có bị bỏ rơi trên đường phố không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will abandon the old factory next year.
Thành phố sẽ từ bỏ nhà máy cũ vào năm tới.
Phủ định
They are not going to abandon their search for the missing hiker.
Họ sẽ không từ bỏ việc tìm kiếm người đi bộ đường dài mất tích.
Nghi vấn
Will the government abandon its plans for the new highway?
Chính phủ có từ bỏ kế hoạch xây dựng đường cao tốc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandoned".

Những ngôi nhà ma ở Mỹ

Ở Mỹ, có rất nhiều 'ghost towns' (thị trấn ma), là những khu định cư đã bị bỏ hoang vì lý do kinh tế hoặc môi trường. Những nơi này thường trở thành điểm thu hút khách du lịch, mang đến một cái nhìn sâu sắc về quá khứ và sự thay đổi của xã hội.