(Top Banner Ad)
bizarreness
C1
Noun C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học, Văn học

bizarreness

UK: /bɪˈzɑːnəs/ • US: /bɪˈzɑːrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự kỳ dị sự quái dị tính chất kỳ lạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being bizarre; oddness; strangeness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất kỳ dị; sự kỳ quái; sự lạ lùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bizarreness of the situation made her question reality."

    "Sự kỳ dị của tình huống khiến cô nghi ngờ thực tại."

  • "The sheer bizarreness of the event left everyone speechless."

    "Sự kỳ dị tột độ của sự kiện khiến mọi người câm lặng."

  • "He was fascinated by the bizarreness of dreams."

    "Anh ta bị cuốn hút bởi sự kỳ dị của những giấc mơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bizarre kỳ quái, kỳ dị, lạ lùng
Noun bizarreness sự kỳ quái, sự kỳ dị, sự lạ lùng
Adverb bizarrely một cách kỳ quái, một cách lạ lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Basque
bizar
Italian
bizzarro
French
bizarre
English
bizarre
English
bizarreness

Nguồn Gốc Kỳ Lạ Của 'Bizarre'

Từ 'bizarre' có một nguồn gốc rất thú vị. Nó có thể bắt nguồn từ từ 'bizar' trong tiếng Basque, có nghĩa là 'bộ râu'. Những người lính Tây Ban Nha rậm râu trong thế kỷ 16 được coi là kỳ lạ và dữ tợn, khiến từ này trong tiếng Ý ('bizzarro') mang nghĩa 'giận dữ' hoặc 'kỳ quặc'. Sau đó, tiếng Pháp đã mượn từ này và biến nó thành 'bizarre' với nghĩa 'kỳ dị', và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Bizarreness nhấn mạnh vào mức độ khác thường và kỳ lạ, vượt xa sự bình thường và có thể gây khó hiểu hoặc bất ngờ. Khác với 'strangeness' (sự lạ lùng) ở chỗ bizarreness mang tính cực đoan và khó giải thích hơn. So với 'weirdness' (sự kỳ quặc), bizarreness có phần trang trọng và ít thông tục hơn.

Prepositions

of in

‘Bizarreness of’: Thường được sử dụng để chỉ sự kỳ dị của một đối tượng, sự kiện hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: The bizarreness of the dream startled her.
‘Bizarreness in’: Thường được sử dụng để chỉ sự kỳ dị trong một phạm vi hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: There was a bizarreness in his behavior that worried his friends.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bizarreness
  • sheer bizarreness of the situation
    (sự kỳ quái thuần túy của tình huống)
  • utter bizarreness of his behavior
    (sự kỳ quái tột độ trong hành vi của anh ta)
  • growing bizarreness of the events
    (sự kỳ quái ngày càng tăng của các sự kiện)
Verb + bizarreness
  • marvel at the bizarreness of it all
    (kinh ngạc trước sự kỳ quái của mọi chuyện)
  • comment on the bizarreness of the dream
    (bình luận về sự kỳ quái của giấc mơ)
  • add to the bizarreness of the scene
    (làm tăng thêm sự kỳ quái cho khung cảnh)

Idioms

  • the bizarreness of it all

    Cụm từ dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không thể tin nổi trước sự kỳ quặc của toàn bộ một tình huống.

    "The bizarreness of it all was that after the huge argument, they went out for dinner as if nothing had happened."

    (Sự kỳ quái của toàn bộ sự việc là sau cuộc cãi vã lớn, họ đã đi ăn tối như thể không có chuyện gì xảy ra.)

  • reach a new level of bizarreness

    Trở nên kỳ quặc hoặc lạ lùng hơn bao giờ hết; đạt đến một mức độ kỳ quái mới.

    "Just when I thought the story couldn't get any stranger, it reached a new level of bizarreness."

    (Ngay khi tôi nghĩ câu chuyện không thể kỳ lạ hơn được nữa, nó đã đạt đến một tầm cao mới của sự kỳ quái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bizarreness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất kỳ dị; sự kỳ quái; sự lạ lùng.

"The bizarreness of the situation made her question reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bizarreness of the situation surprised everyone.
Sự kỳ quái của tình huống đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
She did not expect the bizarrely decorated room.
Cô ấy đã không mong đợi căn phòng được trang trí kỳ lạ.
Nghi vấn
Does the bizarre behavior of the actors amuse the audience?
Hành vi kỳ lạ của các diễn viên có làm khán giả thích thú không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bizarreness".

Chủ nghĩa Siêu thực trong Nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, 'sự kỳ quái' (bizarreness) thường được tôn vinh trong các phong trào nghệ thuật như Chủ nghĩa Siêu thực (Surrealism). Các nghệ sĩ như Salvador Dalí đã vẽ những cảnh tượng giống như giấc mơ, phi logic và kỳ dị để khám phá tiềm thức. Những tác phẩm này thách thức nhận thức thông thường của chúng ta về thực tại.

Hài kịch Phi lý của Anh

Người Anh nổi tiếng với thể loại hài kịch phi lý (absurdist comedy), vốn dựa trên sự kỳ quái và vô lý. Một ví dụ kinh điển là nhóm hài Monty Python. Các tiểu phẩm của họ thường bắt đầu một cách bình thường rồi đột ngột chuyển sang những tình huống cực kỳ kỳ quặc và bất ngờ, tạo nên tiếng cười từ chính sự phi logic đó.