bizarreness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being bizarre; oddness; strangeness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất kỳ dị; sự kỳ quái; sự lạ lùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bizarreness of the situation made her question reality."
"Sự kỳ dị của tình huống khiến cô nghi ngờ thực tại."
-
"The sheer bizarreness of the event left everyone speechless."
"Sự kỳ dị tột độ của sự kiện khiến mọi người câm lặng."
-
"He was fascinated by the bizarreness of dreams."
"Anh ta bị cuốn hút bởi sự kỳ dị của những giấc mơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bizarre | kỳ quái, kỳ dị, lạ lùng |
| Noun | bizarreness | sự kỳ quái, sự kỳ dị, sự lạ lùng |
| Adverb | bizarrely | một cách kỳ quái, một cách lạ lùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bizarreness nhấn mạnh vào mức độ khác thường và kỳ lạ, vượt xa sự bình thường và có thể gây khó hiểu hoặc bất ngờ. Khác với 'strangeness' (sự lạ lùng) ở chỗ bizarreness mang tính cực đoan và khó giải thích hơn. So với 'weirdness' (sự kỳ quặc), bizarreness có phần trang trọng và ít thông tục hơn.
Prepositions
‘Bizarreness of’: Thường được sử dụng để chỉ sự kỳ dị của một đối tượng, sự kiện hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: The bizarreness of the dream startled her.
‘Bizarreness in’: Thường được sử dụng để chỉ sự kỳ dị trong một phạm vi hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: There was a bizarreness in his behavior that worried his friends.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer bizarreness of the situation (sự kỳ quái thuần túy của tình huống)
-
utter bizarreness of his behavior (sự kỳ quái tột độ trong hành vi của anh ta)
-
growing bizarreness of the events (sự kỳ quái ngày càng tăng của các sự kiện)
-
marvel at the bizarreness of it all (kinh ngạc trước sự kỳ quái của mọi chuyện)
-
comment on the bizarreness of the dream (bình luận về sự kỳ quái của giấc mơ)
-
add to the bizarreness of the scene (làm tăng thêm sự kỳ quái cho khung cảnh)
Idioms
-
the bizarreness of it all
Cụm từ dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không thể tin nổi trước sự kỳ quặc của toàn bộ một tình huống.
"The bizarreness of it all was that after the huge argument, they went out for dinner as if nothing had happened."
(Sự kỳ quái của toàn bộ sự việc là sau cuộc cãi vã lớn, họ đã đi ăn tối như thể không có chuyện gì xảy ra.)
-
reach a new level of bizarreness
Trở nên kỳ quặc hoặc lạ lùng hơn bao giờ hết; đạt đến một mức độ kỳ quái mới.
"Just when I thought the story couldn't get any stranger, it reached a new level of bizarreness."
(Ngay khi tôi nghĩ câu chuyện không thể kỳ lạ hơn được nữa, nó đã đạt đến một tầm cao mới của sự kỳ quái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bizarreness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất kỳ dị; sự kỳ quái; sự lạ lùng.
"The bizarreness of the situation made her question reality."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bizarreness of the situation surprised everyone. |
Sự kỳ quái của tình huống đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | She did not expect the bizarrely decorated room. |
Cô ấy đã không mong đợi căn phòng được trang trí kỳ lạ. |
| Nghi vấn | Does the bizarre behavior of the actors amuse the audience? |
Hành vi kỳ lạ của các diễn viên có làm khán giả thích thú không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bizarreness".
