(Top Banner Ad)
strategic foresight
C1
noun C1 Kinh doanh, Quản lý, Chiến lược

strategic foresight

Nghĩa tiếng Việt

tầm nhìn chiến lược khả năng dự báo chiến lược tư duy chiến lược hướng đến tương lai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to anticipate future developments and trends and to develop strategies to take advantage of them.

Vietnamese Meaning

Khả năng dự đoán các diễn biến và xu hướng trong tương lai và phát triển các chiến lược để tận dụng chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies that invest in strategic foresight are better positioned to adapt to market disruptions."

    "Các công ty đầu tư vào tầm nhìn chiến lược có vị thế tốt hơn để thích ứng với những gián đoạn thị trường."

  • "Strategic foresight is essential for long-term success in a rapidly changing world."

    "Tầm nhìn chiến lược là điều cần thiết cho sự thành công lâu dài trong một thế giới thay đổi nhanh chóng."

  • "The company used strategic foresight to anticipate the rise of e-commerce."

    "Công ty đã sử dụng tầm nhìn chiến lược để dự đoán sự trỗi dậy của thương mại điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Noun foresight sự nhìn xa trông rộng, tầm nhìn
Noun forecaster người dự báo
Verb strategize lên kế hoạch chiến lược
Verb foresee dự đoán, nhìn thấy trước
Adjective strategic có tính chiến lược
Adjective foreseeing có khả năng nhìn xa
Adjective foreseeable có thể dự đoán được
Adverb strategically một cách chiến lược
Adverb foreseeably có thể dự đoán được

Synonyms

future thinking (tư duy tương lai)future orientation (định hướng tương lai)scenario planning (lập kế hoạch kịch bản)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
strategos
French
stratégique
English
strategic
Old English
foresiehth
Middle English
foresight
English
foresight

Từ Mưu Trí Của Tướng Quân Đến Tầm Nhìn Định Hình Tương Lai

Thuật ngữ 'strategic foresight' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi ghép lại tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ. 'Strategic' (chiến lược) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos', chỉ tài năng của một vị tướng lĩnh trong việc lên kế hoạch và chỉ huy quân đội. Trong khi đó, 'foresight' (tầm nhìn, sự nhìn xa trông rộng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'foresiehth', đơn giản là khả năng 'nhìn trước' (fore-sight). Khi kết hợp, 'strategic foresight' không chỉ có nghĩa là khả năng nhìn về tương lai mà còn là khả năng làm điều đó một cách có hệ thống, chủ động và có mục đích rõ ràng, nhằm dự đoán và định hình các xu hướng, sự kiện tiềm năng để đạt được mục tiêu dài hạn. Nó thể hiện sự kết hợp giữa tư duy chiến lược và khả năng nhìn xa trông rộng.

Usage Note

Strategic foresight nhấn mạnh đến việc chủ động dự đoán tương lai và lập kế hoạch để đạt được lợi thế cạnh tranh. Nó vượt ra ngoài dự báo đơn thuần, bao gồm việc hình dung các kịch bản khác nhau và chuẩn bị cho những thay đổi tiềm ẩn. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các công cụ và kỹ thuật như phân tích xu hướng, lập kế hoạch kịch bản và phương pháp Delphi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic foresight
  • effective effective strategic foresight
    (tầm nhìn chiến lược hiệu quả)
  • robust robust strategic foresight
    (tầm nhìn chiến lược vững chắc)
  • strong strong strategic foresight
    (tầm nhìn chiến lược mạnh mẽ)
  • proactive proactive strategic foresight
    (tầm nhìn chiến lược chủ động)
Verb + strategic foresight
  • develop develop strategic foresight
    (phát triển tầm nhìn chiến lược)
  • exercise exercise strategic foresight
    (thực hiện/vận dụng tầm nhìn chiến lược)
  • cultivate cultivate strategic foresight
    (nuôi dưỡng tầm nhìn chiến lược)
  • apply apply strategic foresight
    (áp dụng tầm nhìn chiến lược)
Strategic foresight + Noun
  • capabilities strategic foresight capabilities
    (năng lực tầm nhìn chiến lược)
  • analysis strategic foresight analysis
    (phân tích tầm nhìn chiến lược)

Idioms

  • cultivating strategic foresight

    trau dồi tầm nhìn chiến lược

    "Leaders must cultivate strategic foresight to navigate an uncertain future."

    (Các nhà lãnh đạo phải trau dồi tầm nhìn chiến lược để định hướng trong một tương lai bất định.)

  • lack strategic foresight

    thiếu tầm nhìn chiến lược

    "The company's failure was attributed to a lack of strategic foresight."

    (Sự thất bại của công ty được cho là do thiếu tầm nhìn chiến lược.)

  • enhance strategic foresight

    nâng cao tầm nhìn chiến lược

    "Investing in future studies can significantly enhance an organization's strategic foresight."

    (Đầu tư vào các nghiên cứu tương lai có thể nâng cao đáng kể tầm nhìn chiến lược của một tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic foresight

noun
Lật mặt

Khả năng dự đoán các diễn biến và xu hướng trong tương lai và phát triển các chiến lược để tận dụng chúng.

"Companies that invest in strategic foresight are better positioned to adapt to market disruptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company employs strategic foresight, it will be better prepared for future market shifts.
Nếu công ty sử dụng tầm nhìn chiến lược, nó sẽ được chuẩn bị tốt hơn cho những thay đổi của thị trường trong tương lai.
Phủ định
If the team doesn't utilize strategic foresight, they will likely make decisions based on incomplete information.
Nếu nhóm không sử dụng tầm nhìn chiến lược, họ có thể sẽ đưa ra quyết định dựa trên thông tin không đầy đủ.
Nghi vấn
Will the project succeed if the team applies strategic thinking?
Dự án có thành công không nếu nhóm áp dụng tư duy chiến lược?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic foresight".

Tầm Quan Trọng Trong Lãnh Đạo Và Quản Trị Hiện Đại

Trong các nền văn hóa phương Tây và quản trị hiện đại, 'strategic foresight' được coi là năng lực cốt lõi của một nhà lãnh đạo hiệu quả. Nó không chỉ là khả năng dự đoán mà còn là khả năng chủ động định hình tương lai của một tổ chức, quốc gia hoặc cộng đồng. Các công ty và chính phủ ngày càng nhận ra rằng việc đầu tư vào khả năng nhìn xa trông rộng là chìa khóa để duy trì sự cạnh tranh và phát triển bền vững.

Sự Phát Triển Của Ngành Nghiên Cứu Tương Lai (Future Studies)

Khái niệm 'strategic foresight' đã thúc đẩy sự ra đời và phát triển của ngành 'Future Studies' hay 'Foresight Studies'. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu học thuật và thực tiễn chuyên biệt, tập trung vào việc khám phá các kịch bản tương lai có thể xảy ra, xây dựng chiến lược ứng phó và định hình chúng. Điều này cho thấy sự cam kết của nhiều xã hội phương Tây trong việc tiếp cận tương lai một cách có hệ thống, khoa học, vượt ra ngoài sự suy đoán đơn thuần.