(Top Banner Ad)
shortsightedness
C1
Danh từ C1 Y học

shortsightedness

UK: /ˌʃɔːtˈsaɪtɪdnəs/ • US: /ˌʃɔːrtˈsaɪtɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

cận thị thiển cận tầm nhìn hạn hẹp sự thiếu tầm nhìn xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being able to see things clearly only when they are near to you.

Vietnamese Meaning

Tình trạng chỉ có thể nhìn rõ những vật ở gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's shortsightedness led to its eventual downfall."

    "Sự thiếu tầm nhìn xa của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng."

  • "His shortsightedness prevented him from seeing the long-term consequences."

    "Sự thiển cận của anh ấy đã ngăn anh ấy nhìn thấy những hậu quả lâu dài."

  • "Corrective lenses can help with shortsightedness."

    "Kính điều chỉnh có thể giúp cải thiện tật cận thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj short ngắn, thấp
N sight tầm nhìn, thị lực, cảnh tượng
V sight nhìn thấy, quan sát
Adj sighted có thị lực (thường dùng trong ghép từ: 'long-sighted', 'clear-sighted')
Adj shortsighted thiển cận (không nhìn xa trông rộng); cận thị
Adv shortsightedly một cách thiển cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Old English
gesiht
Middle English
sihð / sight
English
short
English
sight
English
sighted
English
short-sighted
English
shortsightedness

Nguồn gốc 'Nhìn Gần' và 'Thiển Cận'

Từ 'shortsightedness' được hình thành từ ba phần: 'short' (ngắn), 'sighted' (có tầm nhìn) và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, tính chất). Ban đầu, tính từ 'short-sighted' dùng để miêu tả người bị cận thị, tức là chỉ nhìn rõ những vật ở gần. Dần dần, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ một người hoặc một hành động thiếu tầm nhìn xa, chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt mà không nghĩ đến hậu quả lâu dài. Hậu tố '-ness' biến tính từ này thành danh từ, mô tả trạng thái 'thiếu tầm nhìn xa' hay 'thiển cận'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả tình trạng mắt (cận thị) hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu tầm nhìn xa trong kế hoạch, quyết định.

Prepositions

in of

in: shortsightedness in planning. of: shortsightedness of a decision.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shortsightedness
  • economic economic shortsightedness
    (sự thiển cận về kinh tế)
  • political political shortsightedness
    (sự thiển cận chính trị)
  • utter utter shortsightedness
    (sự thiển cận hoàn toàn/tuyệt đối)
  • remarkable remarkable shortsightedness
    (sự thiển cận đáng chú ý)
  • strategic strategic shortsightedness
    (sự thiển cận về chiến lược)
Verb + shortsightedness
  • demonstrate demonstrate shortsightedness
    (thể hiện sự thiển cận)
  • reveal reveal shortsightedness
    (bộc lộ sự thiển cận)
  • suffer from suffer from shortsightedness
    (gánh chịu hậu quả/vấn đề do sự thiển cận)
  • criticize for criticize someone for shortsightedness
    (chỉ trích ai đó vì sự thiển cận)
  • address address shortsightedness
    (giải quyết vấn đề thiển cận)
Prepositional Phrase
  • due to due to shortsightedness
    (do sự thiển cận)
  • a result of a result of shortsightedness
    (là kết quả của sự thiển cận)

Idioms

  • pay the price for shortsightedness

    trả giá đắt cho sự thiển cận

    "The company is now paying the price for its shortsightedness in not investing in new technology."

    (Công ty hiện đang phải trả giá đắt cho sự thiển cận của mình khi không đầu tư vào công nghệ mới.)

  • fall victim to shortsightedness

    trở thành nạn nhân của sự thiển cận

    "Many small businesses fall victim to shortsightedness by focusing only on immediate profits."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ trở thành nạn nhân của sự thiển cận khi chỉ tập trung vào lợi nhuận tức thời.)

  • be plagued by shortsightedness

    bị ám ảnh/gặp rắc rối bởi sự thiển cận

    "The government's environmental policy has been plagued by shortsightedness, leading to long-term damage."

    (Chính sách môi trường của chính phủ đã bị ám ảnh bởi sự thiển cận, dẫn đến những tổn hại lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortsightedness

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng chỉ có thể nhìn rõ những vật ở gần.

"The company's shortsightedness led to its eventual downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His shortsightedness prevents him from seeing objects far away.
Chứng cận thị của anh ấy khiến anh ấy không thể nhìn thấy các vật ở xa.
Phủ định
Her shortsightedness isn't a significant obstacle to her daily life.
Chứng cận thị của cô ấy không phải là một trở ngại lớn trong cuộc sống hàng ngày của cô ấy.
Nghi vấn
Does his shortsightedness require him to wear glasses all the time?
Chứng cận thị của anh ấy có đòi hỏi anh ấy phải đeo kính mọi lúc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so shortsighted when I invested all my money.
Tôi ước tôi đã không thiển cận khi đầu tư tất cả tiền của mình.
Phủ định
If only she hadn't wished she could see without glasses, her shortsightedness might not have worsened.
Giá mà cô ấy không ước mình có thể nhìn mà không cần kính, thì tật cận thị của cô ấy có lẽ đã không trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
If only the doctor had wished he could cure her shortsightedness, would she have been able to see better?
Giá mà bác sĩ ước ông có thể chữa khỏi chứng cận thị của cô ấy, thì liệu cô ấy có thể nhìn rõ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortsightedness".

Tư duy ngắn hạn và dài hạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và chính trị, 'shortsightedness' thường được xem là một khuyết điểm lớn. Nó đối lập với 'long-term vision' (tầm nhìn dài hạn) và 'foresight' (sự nhìn xa trông rộng), những phẩm chất được đánh giá cao. Các quyết định 'shortsighted' thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực về lâu dài, như cạn kiệt tài nguyên, khủng hoảng kinh tế hoặc suy thoái môi trường.

Nguyên tắc thế hệ mai sau

Khái niệm 'shortsightedness' cũng liên quan mật thiết đến trách nhiệm với các thế hệ tương lai. Nhiều phong trào xã hội và môi trường chỉ trích sự thiển cận của các chính sách hiện tại, kêu gọi các nhà lãnh đạo và cộng đồng cần có trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ môi trường và tài nguyên cho con cháu, thay vì chỉ khai thác vì lợi ích trước mắt.