(Top Banner Ad)
unstratified
C1
adjective C1 Địa chất học, Xã hội học, Khoa học

unstratified

UK: /ˌʌnˈstrætɪfaɪd/ • US: /ˌʌnˈstrætɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không phân tầng không phân lớp đồng nhất không có sự phân cấp rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not arranged in layers or strata; lacking stratification.

Vietnamese Meaning

Không được sắp xếp thành các lớp hoặc tầng; thiếu sự phân tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rock formation was unstratified, suggesting a rapid deposition process."

    "Sự hình thành đá này không phân tầng, cho thấy một quá trình lắng đọng nhanh chóng."

  • "The data showed an unstratified distribution of age groups within the population."

    "Dữ liệu cho thấy sự phân bố không phân tầng của các nhóm tuổi trong dân số."

  • "An unstratified workforce can sometimes lead to a lack of specialized skills."

    "Lực lượng lao động không phân tầng đôi khi có thể dẫn đến việc thiếu các kỹ năng chuyên môn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stratum Lớp, tầng (trong địa chất, xã hội học, sinh học)
Noun strata Các lớp, các tầng (số nhiều của 'stratum')
Verb stratify Sắp xếp thành lớp, phân tầng
Noun stratification Sự phân tầng, sự sắp xếp thành lớp
Adjective stratified Được phân tầng, có lớp
Adjective unstratified Không phân tầng, không có lớp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Xã hội học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sterh₃-
Latin
sternere
Latin
stratum
English
stratum
English
stratify
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
English
un-
English
unstratified

Nguồn gốc của 'Unstratified'

Từ 'unstratified' được cấu thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'stratify'. 'Stratify' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stratum', nghĩa là 'lớp' hoặc 'tầng', cùng với hậu tố '-ify' có nghĩa là 'làm cho thành'. Vì vậy, 'stratify' mang nghĩa 'sắp xếp thành lớp', và 'unstratified' có nghĩa là 'không được sắp xếp thành lớp' hoặc 'không phân tầng'.

Usage Note

Từ 'unstratified' thường được dùng trong các lĩnh vực như địa chất học để mô tả các loại đá hoặc đất không có cấu trúc lớp rõ ràng. Trong xã hội học, nó có thể mô tả một xã hội mà không có sự phân cấp rõ ràng về địa vị hoặc quyền lực. Nó mang ý nghĩa về sự đồng nhất, không có sự phân biệt rõ ràng theo tầng lớp.

Collocations (Từ đi kèm)

Unstratified + Noun (Địa chất/Khảo cổ học)
  • rock unstratified rock
    (đá không phân lớp)
  • sediment unstratified sediment
    (trầm tích không phân lớp)
  • deposits unstratified deposits
    (các lớp lắng đọng không phân tầng)
  • material unstratified material
    (vật liệu không phân lớp)
Unstratified + Noun (Xã hội học/Sinh học/Thống kê)
  • society unstratified society
    (xã hội không phân tầng)
  • population unstratified population
    (dân số không phân tầng)
  • group an unstratified group
    (một nhóm không phân tầng)
  • sample an unstratified sample
    (mẫu không phân tầng (trong thống kê))

Idioms

  • unstratified geological layers

    các lớp địa chất không phân tầng

    "Archaeologists found unstratified geological layers, making dating difficult."

    (Các nhà khảo cổ tìm thấy các lớp địa chất không phân tầng, gây khó khăn cho việc xác định niên đại.)

  • an unstratified social structure

    một cấu trúc xã hội không phân tầng

    "Many utopian visions imagine an unstratified social structure."

    (Nhiều tầm nhìn không tưởng hình dung một cấu trúc xã hội không phân tầng.)

  • unstratified data

    dữ liệu không phân tầng (trong thống kê)

    "Analyzing unstratified data can sometimes lead to biased conclusions."

    (Phân tích dữ liệu không phân tầng đôi khi có thể dẫn đến kết luận sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstratified

adjective
Lật mặt

Không được sắp xếp thành các lớp hoặc tầng; thiếu sự phân tầng.

"The rock formation was unstratified, suggesting a rapid deposition process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the data was unstratified made the analysis more challenging.
Việc dữ liệu không được phân tầng khiến cho việc phân tích trở nên khó khăn hơn.
Phủ định
That the rock formation is unstratified doesn't necessarily mean it's of volcanic origin.
Việc thành hệ đá không phân tầng không nhất thiết có nghĩa là nó có nguồn gốc núi lửa.
Nghi vấn
Whether the sample is unstratified will determine the next steps in the experiment.
Việc mẫu có không phân tầng hay không sẽ quyết định các bước tiếp theo trong thí nghiệm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstratified".

Xã hội không phân tầng

Khái niệm 'unstratified society' (xã hội không phân tầng) là một lý tưởng trong nhiều triết lý chính trị và xã hội. Nó đề cập đến một xã hội mà không có sự phân chia rõ ràng về giai cấp, địa vị, hoặc quyền lực dựa trên tài sản, dòng dõi hay các yếu tố khác. Trong thực tế, hầu hết các xã hội loài người đều có một mức độ phân tầng nhất định, nhưng ý tưởng về một xã hội 'unstratified' vẫn là một mục tiêu được nhiều người theo đuổi nhằm thúc đẩy sự bình đẳng và công bằng xã hội.

Ý nghĩa trong Khoa học

Trong các lĩnh vực khoa học như địa chất, khảo cổ học, và sinh học, từ 'unstratified' có ý nghĩa quan trọng khi mô tả các cấu trúc tự nhiên hoặc dữ liệu. Ví dụ, 'unstratified rock' (đá không phân lớp) chỉ ra rằng đá không hình thành từ các lớp trầm tích riêng biệt, điều này có ý nghĩa trong việc hiểu quá trình hình thành Trái Đất. Trong nghiên cứu sinh thái, một 'unstratified habitat' (môi trường sống không phân tầng) có thể chỉ ra sự thiếu đa dạng về cấu trúc thực vật hoặc các yếu tố môi trường khác.