unstratified
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not arranged in layers or strata; lacking stratification.
Vietnamese Meaning
Không được sắp xếp thành các lớp hoặc tầng; thiếu sự phân tầng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rock formation was unstratified, suggesting a rapid deposition process."
"Sự hình thành đá này không phân tầng, cho thấy một quá trình lắng đọng nhanh chóng."
-
"The data showed an unstratified distribution of age groups within the population."
"Dữ liệu cho thấy sự phân bố không phân tầng của các nhóm tuổi trong dân số."
-
"An unstratified workforce can sometimes lead to a lack of specialized skills."
"Lực lượng lao động không phân tầng đôi khi có thể dẫn đến việc thiếu các kỹ năng chuyên môn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stratum | Lớp, tầng (trong địa chất, xã hội học, sinh học) |
| Noun | strata | Các lớp, các tầng (số nhiều của 'stratum') |
| Verb | stratify | Sắp xếp thành lớp, phân tầng |
| Noun | stratification | Sự phân tầng, sự sắp xếp thành lớp |
| Adjective | stratified | Được phân tầng, có lớp |
| Adjective | unstratified | Không phân tầng, không có lớp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unstratified' thường được dùng trong các lĩnh vực như địa chất học để mô tả các loại đá hoặc đất không có cấu trúc lớp rõ ràng. Trong xã hội học, nó có thể mô tả một xã hội mà không có sự phân cấp rõ ràng về địa vị hoặc quyền lực. Nó mang ý nghĩa về sự đồng nhất, không có sự phân biệt rõ ràng theo tầng lớp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rock unstratified rock (đá không phân lớp)
-
sediment unstratified sediment (trầm tích không phân lớp)
-
deposits unstratified deposits (các lớp lắng đọng không phân tầng)
-
material unstratified material (vật liệu không phân lớp)
-
society unstratified society (xã hội không phân tầng)
-
population unstratified population (dân số không phân tầng)
-
group an unstratified group (một nhóm không phân tầng)
-
sample an unstratified sample (mẫu không phân tầng (trong thống kê))
Idioms
-
unstratified geological layers
các lớp địa chất không phân tầng
"Archaeologists found unstratified geological layers, making dating difficult."
(Các nhà khảo cổ tìm thấy các lớp địa chất không phân tầng, gây khó khăn cho việc xác định niên đại.)
-
an unstratified social structure
một cấu trúc xã hội không phân tầng
"Many utopian visions imagine an unstratified social structure."
(Nhiều tầm nhìn không tưởng hình dung một cấu trúc xã hội không phân tầng.)
-
unstratified data
dữ liệu không phân tầng (trong thống kê)
"Analyzing unstratified data can sometimes lead to biased conclusions."
(Phân tích dữ liệu không phân tầng đôi khi có thể dẫn đến kết luận sai lệch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unstratified
adjectiveKhông được sắp xếp thành các lớp hoặc tầng; thiếu sự phân tầng.
"The rock formation was unstratified, suggesting a rapid deposition process."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the data was unstratified made the analysis more challenging. |
Việc dữ liệu không được phân tầng khiến cho việc phân tích trở nên khó khăn hơn. |
| Phủ định | That the rock formation is unstratified doesn't necessarily mean it's of volcanic origin. |
Việc thành hệ đá không phân tầng không nhất thiết có nghĩa là nó có nguồn gốc núi lửa. |
| Nghi vấn | Whether the sample is unstratified will determine the next steps in the experiment. |
Việc mẫu có không phân tầng hay không sẽ quyết định các bước tiếp theo trong thí nghiệm. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstratified".
