(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stratify
C1

stratify

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

phân tầng xếp lớp chia lớp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stratify'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sắp xếp hoặc chia thành các lớp hoặc nhóm.

Definition (English Meaning)

To arrange or divide into layers or groups.

Ví dụ Thực tế với 'Stratify'

  • "The researchers stratified the participants by age and gender."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tầng những người tham gia theo độ tuổi và giới tính."

  • "The survey data was stratified to ensure representation from all demographics."

    "Dữ liệu khảo sát đã được phân tầng để đảm bảo tính đại diện từ tất cả các nhóm nhân khẩu học."

  • "The rock formations are clearly stratified, indicating different periods of deposition."

    "Các thành tạo đá được phân tầng rõ ràng, cho thấy các giai đoạn lắng đọng khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stratify'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

classify(phân loại)
categorize(phân loại)
layer(xếp lớp)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học xã hội Địa chất học Thống kê

Ghi chú Cách dùng 'Stratify'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'stratify' thường được dùng để chỉ việc phân chia một tập hợp lớn thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí hoặc đặc điểm chung. Trong thống kê, nó ám chỉ việc chia dân số thành các nhóm con đồng nhất (strata) trước khi lấy mẫu ngẫu nhiên. Trong địa chất học, nó mô tả sự hình thành các lớp đá hoặc trầm tích.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

into by

Stratify *into* (các lớp/nhóm): Chia thành các lớp cụ thể. Ví dụ: The sample was stratified into age groups.
Stratify *by* (tiêu chí): Chia dựa trên một tiêu chí cụ thể. Ví dụ: The data was stratified by income level.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stratify'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sociologist meticulously stratified the survey data.
Nhà xã hội học tỉ mỉ phân tầng dữ liệu khảo sát.
Phủ định
The rocks did not uniformly stratify over time.
Các tảng đá không phân tầng đồng đều theo thời gian.
Nghi vấn
Did the government intentionally stratify society through these policies?
Chính phủ có cố ý phân tầng xã hội thông qua các chính sách này không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of social and economic policies, the city had become increasingly stratified, with a clear divide between the rich and the poor.
Sau nhiều năm chính sách kinh tế và xã hội, thành phố ngày càng phân tầng rõ rệt, với sự phân chia rõ ràng giữa người giàu và người nghèo.
Phủ định
Despite their efforts, the researchers could not stratify the data into distinct age groups, and the results remained inconclusive.
Mặc dù đã nỗ lực, các nhà nghiên cứu không thể phân tầng dữ liệu thành các nhóm tuổi riêng biệt, và kết quả vẫn không thuyết phục.
Nghi vấn
Considering the long history of segregation, did the new laws stratify society even further, or did they actually promote equality?
Xét đến lịch sử phân biệt chủng tộc lâu dài, liệu luật mới có phân tầng xã hội hơn nữa hay thực sự thúc đẩy sự bình đẳng?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeological site is stratified, revealing layers of history.
Địa điểm khảo cổ được phân tầng, hé lộ các lớp lịch sử.
Phủ định
Doesn't the geological formation stratify in a predictable pattern?
Không phải sự hình thành địa chất phân tầng theo một mô hình có thể đoán trước sao?
Nghi vấn
Will the new policy stratify society further?
Liệu chính sách mới có phân tầng xã hội hơn nữa không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologists stratified the soil layers to understand the historical periods.
Các nhà khảo cổ học đã phân tầng các lớp đất để hiểu các giai đoạn lịch sử.
Phủ định
The new policy didn't stratify the company's employees by skill level.
Chính sách mới không phân tầng nhân viên công ty theo trình độ kỹ năng.
Nghi vấn
Did the social changes stratify society further?
Liệu những thay đổi xã hội có phân tầng xã hội hơn nữa không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company stratifies its employees into different tiers based on performance.
Công ty phân tầng nhân viên của mình thành các bậc khác nhau dựa trên hiệu suất.
Phủ định
The geologist does not stratify the rock samples by color.
Nhà địa chất không phân tầng các mẫu đá theo màu sắc.
Nghi vấn
Does the university stratify tuition fees based on the student's major?
Trường đại học có phân tầng học phí dựa trên chuyên ngành của sinh viên không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the education system weren't so stratified, creating inequalities from the start.
Tôi ước hệ thống giáo dục không quá phân tầng, tạo ra sự bất bình đẳng ngay từ đầu.
Phủ định
If only the company hadn't stratified its employees based on arbitrary performance metrics.
Giá mà công ty không phân tầng nhân viên dựa trên các số liệu hiệu suất tùy tiện.
Nghi vấn
Do you wish society wouldn't stratify people based on their social class?
Bạn có ước xã hội sẽ không phân tầng mọi người dựa trên tầng lớp xã hội của họ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)