stratification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The arrangement or classification of something into different groups.
Vietnamese Meaning
Sự sắp xếp hoặc phân loại một cái gì đó thành các nhóm khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stratification of society into different classes is a complex phenomenon."
"Sự phân tầng xã hội thành các giai cấp khác nhau là một hiện tượng phức tạp."
-
"Data stratification allows for more accurate analysis."
"Việc phân tầng dữ liệu cho phép phân tích chính xác hơn."
-
"The geological stratification of the canyon walls revealed millions of years of history."
"Sự phân tầng địa chất của các vách hẻm núi cho thấy hàng triệu năm lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stratum | Tầng, lớp (trong địa chất, xã hội, v.v.) |
| Verb | stratify | Phân tầng, chia thành các lớp |
| Adjective | stratified | Phân tầng, có tầng lớp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stratification chỉ quá trình phân chia thành các tầng lớp, cấp bậc khác nhau. Trong xã hội học, nó đề cập đến sự phân tầng xã hội dựa trên các yếu tố như địa vị, quyền lực, của cải. Trong địa chất học, nó liên quan đến các lớp đá hoặc trầm tích. Trong sinh học, có thể liên quan đến các lớp tế bào hoặc mô.
Prepositions
‘Stratification of’ được sử dụng để chỉ cái gì đó được phân tầng (ví dụ: stratification of society). ‘Stratification by’ được sử dụng để chỉ yếu tố được dùng để phân tầng (ví dụ: stratification by income).
Collocations (Từ đi kèm)
-
social stratification (phân tầng xã hội)
-
economic stratification (phân tầng kinh tế)
-
geological stratification (phân tầng địa chất)
-
examine stratification (kiểm tra sự phân tầng)
-
study stratification (nghiên cứu sự phân tầng)
-
reveal stratification (tiết lộ sự phân tầng)
Idioms
-
Layers of stratification
Các tầng lớp phân hóa (thường ám chỉ sự phức tạp và sự khác biệt giữa các nhóm trong xã hội)
"The project revealed the layers of stratification within the company."
(Dự án đã tiết lộ các tầng lớp phân hóa trong công ty.)
-
Overcome stratification
Vượt qua sự phân tầng (xóa bỏ rào cản giữa các tầng lớp)
"Education can help overcome stratification and promote social mobility."
(Giáo dục có thể giúp vượt qua sự phân tầng và thúc đẩy sự dịch chuyển xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stratification
NounSự sắp xếp hoặc phân loại một cái gì đó thành các nhóm khác nhau.
"The stratification of society into different classes is a complex phenomenon."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If society continues to stratify resources unfairly, social unrest will likely increase. |
Nếu xã hội tiếp tục phân tầng nguồn lực một cách bất công, bất ổn xã hội có thể sẽ gia tăng. |
| Phủ định | If the company doesn't address the existing stratification in pay, employee morale won't improve. |
Nếu công ty không giải quyết sự phân tầng hiện có trong lương thưởng, tinh thần của nhân viên sẽ không được cải thiện. |
| Nghi vấn | Will opportunities improve if the government actively works to reduce social stratification? |
Liệu các cơ hội có được cải thiện nếu chính phủ tích cực làm việc để giảm phân tầng xã hội? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stratification".
