straying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving away aimlessly from a group or from the correct course or place.
Vietnamese Meaning
Đi lạc, lạc lối, đi chệch hướng một cách vô định khỏi một nhóm, con đường đúng hoặc một địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He admitted straying from his marriage vows."
"Anh ta thừa nhận đã đi lạc khỏi lời thề hôn nhân của mình."
-
"Straying too far from the path can be dangerous."
"Đi lạc quá xa khỏi con đường có thể nguy hiểm."
-
"The straying dog was eventually reunited with its owner."
"Con chó đi lạc cuối cùng đã được đoàn tụ với chủ của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Straying" thường được dùng để mô tả hành động đi lạc một cách vô ý, không có chủ đích. Nó có thể ám chỉ việc đi lạc về mặt vật lý (như lạc đường), hoặc về mặt tinh thần (như lạc khỏi chủ đề, phạm sai lầm đạo đức). Khác với "wandering" (đi lang thang), "straying" nhấn mạnh sự mất phương hướng và có thể mang hàm ý tiêu cực.
Prepositions
"Straying from" được dùng để chỉ việc đi lạc khỏi một điều gì đó, ví dụ: "straying from the path" (lạc khỏi con đường), "straying from the truth" (đi lạc khỏi sự thật), "straying from the subject" (lạc đề).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent straying (ngăn chặn việc đi lạc/chệch hướng)
-
avoid avoid straying (tránh đi lạc/chệch hướng)
-
keep from keep from straying (giữ không cho đi lạc/chệch hướng)
-
straying from straying from the path (lạc lối, đi chệch khỏi con đường)
-
straying from straying from the topic (lạc đề)
-
straying from straying from the truth (chệch khỏi sự thật, nói dối)
-
straying from straying from one's principles (đi ngược lại nguyên tắc của mình)
-
prone to prone to straying (dễ đi lạc, dễ chệch hướng)
-
constant constant straying (việc liên tục đi lạc/chệch hướng)
Idioms
-
go astray
lạc lối, đi lạc đường (về thể chất hoặc tinh thần); sai lầm
"The young man went astray and fell into bad company."
(Người thanh niên đã lạc lối và sa vào những người bạn xấu.)
-
stray from the straight and narrow
đi chệch khỏi con đường ngay thẳng, sa ngã (ám chỉ hành vi đạo đức)
"He promised his parents he wouldn't stray from the straight and narrow again."
(Anh ấy hứa với bố mẹ sẽ không sa ngã nữa.)
-
stray off course
đi chệch hướng, lạc đường (nghĩa đen hoặc bóng)
"The conversation began to stray off course, so I brought it back to the main topic."
(Cuộc trò chuyện bắt đầu đi chệch hướng, vì vậy tôi đã đưa nó trở lại chủ đề chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straying
Động từ (dạng V-ing)Đi lạc, lạc lối, đi chệch hướng một cách vô định khỏi một nhóm, con đường đúng hoặc một địa điểm.
"He admitted straying from his marriage vows."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lost dog was straying through the park. |
Con chó lạc đang đi lang thang trong công viên. |
| Phủ định | The hiker didn't stray from the marked path. |
Người đi bộ đường dài đã không đi lạc khỏi con đường được đánh dấu. |
| Nghi vấn | Did the cat stray into your garden? |
Con mèo có đi lạc vào vườn của bạn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog strayed from its owner. |
Con chó đi lạc khỏi chủ của nó. |
| Phủ định | The hiker did not stray from the marked trail. |
Người đi bộ đường dài đã không đi lạc khỏi con đường mòn được đánh dấu. |
| Nghi vấn | Did the cat stray into your garden? |
Con mèo có đi lạc vào vườn của bạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the hiker had strayed from the marked path, he would be lost now. |
Nếu người đi bộ đường dài đã đi lạc khỏi con đường được đánh dấu, thì bây giờ anh ta đã bị lạc. |
| Phủ định | If the dog hadn't strayed from home, it wouldn't be scavenging for food in the streets. |
Nếu con chó không đi lạc khỏi nhà, nó sẽ không phải kiếm ăn trên đường phố. |
| Nghi vấn | If the cat had strayed into the neighbor's yard, would they be feeding it now? |
Nếu con mèo đi lạc vào sân nhà hàng xóm, liệu họ có cho nó ăn bây giờ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the dog strayed from the path yesterday. |
Cô ấy nói rằng con chó đã đi lạc khỏi đường mòn ngày hôm qua. |
| Phủ định | He told me that he did not stray from his duties. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không xao nhãng nhiệm vụ của mình. |
| Nghi vấn | The teacher asked if the students had been straying during the exam. |
Giáo viên hỏi liệu các học sinh có xao nhãng trong suốt bài kiểm tra hay không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog is going to stray if you don't keep it on a leash. |
Con chó sẽ đi lạc nếu bạn không giữ nó bằng dây xích. |
| Phủ định | They are not going to stray from the original plan, even though things are getting difficult. |
Họ sẽ không đi chệch khỏi kế hoạch ban đầu, mặc dù mọi thứ đang trở nên khó khăn. |
| Nghi vấn | Are you going to stray off the path, or will you stick to the guided tour? |
Bạn sẽ đi lạc khỏi con đường, hay bạn sẽ tham gia tour du lịch có hướng dẫn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straying".
