street-facing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing a building or part of a building that faces the street.
Vietnamese Meaning
Mô tả một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà hướng ra đường phố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apartment has a large, street-facing balcony."
"Căn hộ có một ban công lớn, hướng ra đường phố."
-
"The street-facing windows let in plenty of natural light."
"Các cửa sổ hướng ra đường phố cho phép nhiều ánh sáng tự nhiên chiếu vào."
-
"The café has a street-facing terrace where customers can sit and watch the world go by."
"Quán cà phê có một sân thượng hướng ra đường phố, nơi khách hàng có thể ngồi và ngắm nhìn thế giới trôi qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong mô tả bất động sản, kiến trúc để chỉ vị trí của một căn phòng, mặt tiền, hoặc toàn bộ tòa nhà. Nhấn mạnh việc có thể nhìn thấy từ đường phố hoặc có cửa sổ/lối vào hướng ra đường phố. Khác với các từ như 'roadside' (bên đường) ở chỗ nó chỉ cụ thể hướng nhìn, không chỉ vị trí.
Prepositions
'On' có thể được sử dụng khi đề cập đến việc nằm trên một con phố cụ thể: 'The street-facing side on Main Street.' 'Towards' có thể được sử dụng để mô tả hướng chung: 'The building is street-facing towards the park.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Large large street-facing windows (cửa sổ lớn hướng ra đường)
-
New new street-facing store (cửa hàng mới hướng ra đường)
-
Build build a street-facing balcony (xây dựng một ban công hướng ra đường)
-
Design design street-facing apartments (thiết kế các căn hộ hướng ra đường)
Idioms
-
Have a street-facing perspective
Có một cái nhìn hướng ra bên ngoài, quan tâm đến thế giới xung quanh.
"The company wants employees to have a street-facing perspective to better understand customer needs."
(Công ty muốn nhân viên có một cái nhìn hướng ra bên ngoài để hiểu rõ hơn nhu cầu của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
street-facing
AdjectiveMô tả một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà hướng ra đường phố.
"The apartment has a large, street-facing balcony."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We appreciate having a street-facing balcony to enjoy the city views. |
Chúng tôi đánh giá cao việc có một ban công hướng ra phố để ngắm cảnh thành phố. |
| Phủ định | I don't mind having a street-facing apartment, despite the potential noise. |
Tôi không ngại có một căn hộ hướng ra phố, mặc dù có thể ồn ào. |
| Nghi vấn | Do you consider purchasing a street-facing property a good investment? |
Bạn có coi việc mua một bất động sản hướng ra phố là một khoản đầu tư tốt không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant has a street-facing patio. |
Nhà hàng có một hiên nhìn ra phố. |
| Phủ định | The apartment doesn't have a street-facing window. |
Căn hộ không có cửa sổ hướng ra đường. |
| Nghi vấn | Does the office have a street-facing entrance? |
Văn phòng có lối vào hướng ra đường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street-facing".
