(Top Banner Ad)
stringently
C1
Trạng từ C1 Luật pháp, Kinh doanh, Quản lý

stringently

UK: /strɪnˈdʒentli/ • US: /strɪnˈdʒentli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nghiêm ngặt một cách chặt chẽ một cách khắc nghiệt một cách triệt để
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a strict or severe manner; rigorously or firmly.

Vietnamese Meaning

Một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ hoặc khắc nghiệt; một cách kiên quyết hoặc vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regulations were stringently enforced."

    "Các quy định đã được thực thi một cách nghiêm ngặt."

  • "The company stringently adheres to its quality control procedures."

    "Công ty tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kiểm soát chất lượng của mình."

  • "Security measures at the airport are stringently applied."

    "Các biện pháp an ninh tại sân bay được áp dụng một cách nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stringent nghiêm ngặt, chặt chẽ, khắt khe
Noun stringency sự nghiêm ngặt, sự chặt chẽ; tình trạng khó khăn (do thiếu thốn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Late Latin
stringentem
Old French
stringent
English
stringent
English
stringently

Gốc rễ từ sự 'thắt chặt'

Từ 'stringently' có nguồn gốc từ từ Latin 'stringere', mang nghĩa 'thắt chặt' hoặc 'ràng buộc'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc kéo một vật gì đó cho thật chặt. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để mô tả những quy tắc, luật lệ hay yêu cầu cực kỳ nghiêm ngặt, chặt chẽ, không dễ dàng được nới lỏng hay bỏ qua. Nó gợi lên hình ảnh một sợi dây thừng siết chặt, không cho phép sự lỏng lẻo.

Usage Note

Từ 'stringently' nhấn mạnh sự nghiêm khắc và không khoan nhượng trong việc thực thi quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn. Nó thường được sử dụng để mô tả các hành động hoặc quy trình được thực hiện với độ chính xác và kiểm soát cao, không cho phép bất kỳ sự sai lệch hoặc lỏng lẻo nào. So với 'strictly', 'stringently' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ đến việc áp dụng các biện pháp cứng rắn để đảm bảo tuân thủ tuyệt đối. Trong khi 'strictly' có thể chỉ đơn giản là tuân thủ theo quy tắc, 'stringently' ngụ ý một nỗ lực chủ động và quyết liệt để ngăn chặn bất kỳ vi phạm nào.

Prepositions

under in accordance with

* **under**: 'Stringently under control' chỉ sự kiểm soát chặt chẽ theo một hệ thống hoặc quy trình.
* **in accordance with**: 'Stringently in accordance with the law' có nghĩa là tuân thủ luật pháp một cách nghiêm ngặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + stringently
  • apply apply stringently
    (áp dụng nghiêm ngặt)
  • enforce enforce stringently
    (thực thi nghiêm ngặt)
  • regulate regulate stringently
    (quy định chặt chẽ)
  • adhere adhere stringently to
    (tuân thủ nghiêm ngặt)
  • comply comply stringently with
    (tuân thủ chặt chẽ)
  • interpret interpret stringently
    (giải thích nghiêm khắc/chặt chẽ)
  • control control stringently
    (kiểm soát chặt chẽ)
  • monitor monitor stringently
    (giám sát chặt chẽ)

Idioms

  • apply stringently

    áp dụng nghiêm ngặt (một quy tắc, luật lệ)

    "The new safety regulations will be applied stringently."

    (Các quy định an toàn mới sẽ được áp dụng nghiêm ngặt.)

  • enforce stringently

    thực thi một cách nghiêm khắc (luật pháp, chính sách)

    "The government decided to enforce immigration laws stringently."

    (Chính phủ quyết định thực thi luật nhập cư một cách nghiêm khắc.)

  • stringently controlled

    được kiểm soát chặt chẽ/nghiêm ngặt

    "Access to the data is stringently controlled for security reasons."

    (Quyền truy cập dữ liệu được kiểm soát chặt chẽ vì lý do an ninh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stringently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ hoặc khắc nghiệt; một cách kiên quyết hoặc vững chắc.

"The regulations were stringently enforced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rules were applied stringently, weren't they?
Các quy tắc đã được áp dụng một cách nghiêm ngặt, phải không?
Phủ định
They didn't enforce the regulations stringently, did they?
Họ đã không thực thi các quy định một cách nghiêm ngặt, phải không?
Nghi vấn
She followed the instructions stringently, didn't she?
Cô ấy đã tuân theo các hướng dẫn một cách nghiêm ngặt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stringently".

Luật pháp và quy định nghiêm ngặt

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'stringently' thường gắn liền với hệ thống pháp luật, các quy định về an toàn, y tế, và môi trường. Việc áp dụng 'stringently' các quy tắc này nhằm đảm bảo công bằng, trật tự xã hội, bảo vệ quyền lợi người dân và giữ vững các tiêu chuẩn chất lượng. Ví dụ, trong ngành dược phẩm, các quy trình sản xuất được kiểm soát 'stringently' để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc.

Tiêu chuẩn học thuật và chất lượng

Trong môi trường giáo dục và nghiên cứu, 'stringently' cũng được dùng để chỉ sự khắt khe trong việc đánh giá, đặt ra các tiêu chuẩn học thuật cao. Một bài luận được 'stringently' đánh giá sẽ phải đáp ứng các yêu cầu cao về cấu trúc, nội dung và nguồn tham khảo. Tương tự, trong kinh doanh, việc kiểm soát chất lượng sản phẩm 'stringently' là yếu tố then chốt để xây dựng uy tín và sự tin cậy từ khách hàng.