(Top Banner Ad)
strongly condemn
C1
Động từ + Trạng từ C1 Chính trị, Ngoại giao, Báo chí

strongly condemn

UK: /strɒŋˈli kənˈdɛm/ • US: /strɔŋˈli kənˈdɛm/

Nghĩa tiếng Việt

lên án mạnh mẽ cực lực lên án mạnh mẽ phản đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express very strong disapproval of something, typically on moral grounds.

Vietnamese Meaning

Lên án mạnh mẽ một điều gì đó, thường là vì lý do đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international community strongly condemned the terrorist attacks."

    "Cộng đồng quốc tế đã lên án mạnh mẽ các cuộc tấn công khủng bố."

  • "Many countries strongly condemned the use of chemical weapons."

    "Nhiều quốc gia đã lên án mạnh mẽ việc sử dụng vũ khí hóa học."

  • "The organization strongly condemns all forms of discrimination."

    "Tổ chức lên án mạnh mẽ tất cả các hình thức phân biệt đối xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength Sức mạnh, sức bền
Verb strengthen Củng cố, làm cho mạnh mẽ hơn
Noun condemnation Sự lên án, sự kết án
Noun condemner Người lên án, người kết tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*strenk- (root of 'strong')
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Middle English
strong
Latin
damnāre (root of 'condemn')
Latin
condemnāre
Old French
condamner
Middle English
condempnen
Modern English
strong + condemn (phrase)

Nguồn gốc của "strong"

Từ "strong" có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*strenk-) mang nghĩa "thắt chặt, co lại". Hãy hình dung một sợi dây được thắt chặt sẽ trở nên vững chắc và bền bỉ. Điều này đã hình thành nên ý nghĩa về sức mạnh, sự kiên cố của từ "strong" ngày nay.

Nguồn gốc của "condemn"

Từ "condemn" xuất phát từ tiếng Latinh "damnāre" có nghĩa là "gây hại, phạt tiền, kết tội". Nó là gốc của các từ tiếng Anh khác như "damn" (nguyền rủa) và "damage" (thiệt hại). Khi bạn "condemn" ai đó hoặc điều gì đó, bạn đang đưa ra một phán xét mạnh mẽ, tuyên bố điều đó là sai trái hoặc không thể chấp nhận được.

Usage Note

"Strongly condemn" nhấn mạnh mức độ phản đối, chỉ trích gay gắt và dứt khoát. Nó thường được sử dụng trong các tuyên bố chính thức, nghị quyết, hoặc các phát ngôn mang tính chất lên án công khai. Mức độ mạnh hơn so với "criticize", "disapprove", "object to", và có thể gần với "denounce" nhưng mang tính trang trọng và chính thức hơn.

Prepositions

for

"Condemn something for something": Lên án điều gì vì lý do gì. Ví dụ: "We strongly condemn the attack for its brutality." (Chúng tôi lên án mạnh mẽ cuộc tấn công vì sự tàn bạo của nó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + strongly condemn
  • unanimously unanimously strongly condemn
    (nhất trí lên án mạnh mẽ)
  • publicly publicly strongly condemn
    (công khai lên án mạnh mẽ)
  • firmly firmly strongly condemn
    (kiên quyết lên án mạnh mẽ)
  • vehemently vehemently strongly condemn
    (kịch liệt lên án mạnh mẽ)
Danh từ (Chủ ngữ) + strongly condemn
  • The government The government strongly condemns
    (Chính phủ mạnh mẽ lên án)
  • The council The council strongly condemns
    (Hội đồng mạnh mẽ lên án)
  • World leaders World leaders strongly condemn
    (Các nhà lãnh đạo thế giới mạnh mẽ lên án)
strongly condemn + Danh từ (Tân ngữ)
  • violence strongly condemn violence
    (mạnh mẽ lên án bạo lực)
  • the attacks strongly condemn the attacks
    (mạnh mẽ lên án các cuộc tấn công)
  • human rights abuses strongly condemn human rights abuses
    (mạnh mẽ lên án vi phạm nhân quyền)
  • the injustice strongly condemn the injustice
    (mạnh mẽ lên án sự bất công)

Idioms

  • to condemn something in the strongest possible terms

    Lên án điều gì đó bằng những ngôn từ mạnh mẽ nhất có thể; kịch liệt lên án

    "The UN Security Council condemned the aggression in the strongest possible terms."

    (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã lên án hành động gây hấn bằng những ngôn từ mạnh mẽ nhất có thể.)

  • to strongly condemn and call for

    Mạnh mẽ lên án và kêu gọi (một hành động hoặc giải pháp nào đó)

    "Many nations strongly condemn the missile tests and call for immediate de-escalation."

    (Nhiều quốc gia mạnh mẽ lên án các vụ thử tên lửa và kêu gọi giảm leo thang ngay lập tức.)

  • to face strong condemnation

    Đối mặt với sự lên án mạnh mẽ

    "The dictator's actions faced strong condemnation from the international community."

    (Các hành động của nhà độc tài đã phải đối mặt với sự lên án mạnh mẽ từ cộng đồng quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strongly condemn

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Lên án mạnh mẽ một điều gì đó, thường là vì lý do đạo đức.

"The international community strongly condemned the terrorist attacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization, which strongly condemns all forms of violence, advocates for peaceful resolutions.
Tổ chức này, vốn lên án mạnh mẽ mọi hình thức bạo lực, ủng hộ các giải pháp hòa bình.
Phủ định
The government, which does not strongly condemn the human rights violations, is facing international criticism.
Chính phủ, mà không lên án mạnh mẽ các vi phạm nhân quyền, đang phải đối mặt với sự chỉ trích quốc tế.
Nghi vấn
Is it the politician, who strongly condemned the corruption scandal, gaining popularity?
Có phải chính trị gia, người đã lên án mạnh mẽ vụ bê bối tham nhũng, đang trở nên nổi tiếng hay không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The international community strongly condemns the terrorist attack.
Cộng đồng quốc tế lên án mạnh mẽ cuộc tấn công khủng bố.
Phủ định
The organization does not strongly condemn the use of violence.
Tổ chức đó không lên án mạnh mẽ việc sử dụng bạo lực.
Nghi vấn
Does the government strongly condemn the human rights violations?
Chính phủ có lên án mạnh mẽ các hành vi vi phạm nhân quyền không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted sooner, they would strongly condemn the corporation's actions now.
Nếu chính phủ đã hành động sớm hơn, họ sẽ mạnh mẽ lên án hành động của tập đoàn ngay bây giờ.
Phủ định
If the international community hadn't been so silent, they wouldn't strongly condemn the human rights violations now.
Nếu cộng đồng quốc tế không im lặng đến vậy, họ đã không mạnh mẽ lên án các hành vi vi phạm nhân quyền bây giờ.
Nghi vấn
If the evidence had been presented earlier, would the jury strongly condemn the defendant now?
Nếu bằng chứng được trình bày sớm hơn, liệu bồi thẩm đoàn có mạnh mẽ lên án bị cáo bây giờ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The international community has been strongly condemning the government's actions.
Cộng đồng quốc tế đã và đang lên án mạnh mẽ các hành động của chính phủ.
Phủ định
The organization hasn't been strongly condemning the use of child labor.
Tổ chức này đã không lên án mạnh mẽ việc sử dụng lao động trẻ em.
Nghi vấn
Has the United Nations been strongly condemning the human rights violations?
Liên Hợp Quốc có đang lên án mạnh mẽ các hành vi vi phạm nhân quyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strongly condemn".

Vai trò của sự lên án trong ngoại giao

Trong ngoại giao và quan hệ quốc tế, "strongly condemn" là một cụm từ tiêu chuẩn được sử dụng để thể hiện sự không chấp thuận mạnh mẽ đối với các hành động vi phạm luật pháp quốc tế, nhân quyền hoặc các chuẩn mực ứng xử. Đây là một công cụ quan trọng để gây áp lực lên các quốc gia hoặc tổ chức, nhằm thay đổi hành vi mà không cần đến các biện pháp quân sự.

Sự phẫn nộ đạo đức và công bằng xã hội

Cụm từ "strongly condemn" cũng thường được dùng trong các phong trào xã hội và các cuộc tranh luận về công lý để bày tỏ sự phẫn nộ đạo đức sâu sắc đối với các hành vi bất công, phân biệt đối xử hoặc tàn bạo. Nó thể hiện lập trường kiên quyết của một cá nhân, nhóm, hoặc cộng đồng chống lại những gì họ coi là sai trái về mặt đạo đức.