(Top Banner Ad)
human rights violation
C1
Noun Phrase C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

human rights violation

UK: /ˌhjuːmən ˈraɪts vaɪəˈleɪʃən/ • US: /ˌhjuːmən ˈraɪts vaɪəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xâm phạm quyền con người vi phạm nhân quyền xâm phạm các quyền cơ bản của con người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act that goes against universally accepted human rights standards and laws.

Vietnamese Meaning

Hành động đi ngược lại các tiêu chuẩn và luật lệ về quyền con người được chấp nhận trên toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report documented widespread human rights violations during the conflict."

    "Báo cáo ghi lại các hành vi xâm phạm quyền con người lan rộng trong suốt cuộc xung đột."

  • "The international community condemned the human rights violations."

    "Cộng đồng quốc tế lên án các hành vi xâm phạm quyền con người."

  • "The government is accused of systematic human rights violations."

    "Chính phủ bị cáo buộc có các hành vi xâm phạm quyền con người có hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human con người
Noun humanity nhân loại; lòng nhân đạo
Adjective humanitarian thuộc về nhân đạo
Noun right quyền lợi
Verb violate vi phạm
Noun violator kẻ vi phạm
Noun violence bạo lực
Adjective violent bạo lực, dữ dội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
Old French
humain
Middle English
humain
English
human
Old English
riht
Proto-Germanic
*rehtaz
English
right
Latin
violatio
Old French
violation
English
violation
English (Post WWII)
human rights violation

Nguồn gốc Khái niệm Quyền con người

Khái niệm 'quyền con người' như chúng ta hiểu ngày nay có nguồn gốc từ tư tưởng Khai sáng và phát triển mạnh mẽ sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Để ngăn chặn những tội ác tương tự, Liên Hợp Quốc đã ban hành Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền vào năm 1948, nêu rõ các quyền và tự do cơ bản mà mọi người đều được hưởng, không phân biệt chủng tộc, giới tính, quốc tịch hay tôn giáo.

Ý nghĩa của 'Violation'

Từ 'violation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'violatio', nghĩa là hành động sử dụng bạo lực, xúc phạm hoặc vi phạm một quy tắc. Nó ám chỉ việc làm trái luật pháp, thỏa thuận hoặc nguyên tắc, thường mang tính chất mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hành động xâm phạm quyền cơ bản của con người, như quyền sống, quyền tự do, quyền bình đẳng, quyền riêng tư, quyền được xét xử công bằng, v.v. Mức độ nghiêm trọng của hành vi xâm phạm có thể khác nhau, từ những vi phạm nhỏ đến những tội ác chống lại loài người.

Prepositions

of in

'violation of human rights' (xâm phạm quyền con người) chỉ hành động vi phạm trực tiếp các quyền đó. 'human rights violation in (a country)' (xâm phạm quyền con người ở (một quốc gia)) chỉ địa điểm xảy ra các hành vi xâm phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human rights violation
  • gross gross human rights violation
    (sự vi phạm nhân quyền nghiêm trọng, trắng trợn)
  • serious serious human rights violation
    (sự vi phạm nhân quyền nghiêm trọng)
  • widespread widespread human rights violation
    (sự vi phạm nhân quyền trên diện rộng)
  • systemic systemic human rights violation
    (sự vi phạm nhân quyền có hệ thống)
Verb + human rights violation
  • commit commit human rights violations
    (thực hiện/gây ra các vi phạm nhân quyền)
  • condemn condemn human rights violations
    (lên án các vi phạm nhân quyền)
  • investigate investigate human rights violations
    (điều tra các vi phạm nhân quyền)
  • address address human rights violations
    (giải quyết các vi phạm nhân quyền)
Noun + human rights violation
  • allegations of allegations of human rights violations
    (các cáo buộc vi phạm nhân quyền)
  • record of a record of human rights violations
    (tiền sử/hồ sơ vi phạm nhân quyền)

Idioms

  • a flagrant human rights violation

    một sự vi phạm nhân quyền trắng trợn, công khai

    "The brutal crackdown on protestors was a flagrant human rights violation."

    (Việc đàn áp dã man người biểu tình là một sự vi phạm nhân quyền trắng trợn.)

  • to stand against human rights violations

    đứng lên chống lại các vi phạm nhân quyền

    "Many international organizations strive to stand against human rights violations worldwide."

    (Nhiều tổ chức quốc tế nỗ lực đứng lên chống lại các vi phạm nhân quyền trên toàn thế giới.)

  • to report human rights violations

    báo cáo/tố cáo các vi phạm nhân quyền

    "Witnesses were encouraged to report human rights violations to the authorities."

    (Các nhân chứng được khuyến khích báo cáo các vi phạm nhân quyền cho chính quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human rights violation

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động đi ngược lại các tiêu chuẩn và luật lệ về quyền con người được chấp nhận trên toàn cầu.

"The report documented widespread human rights violations during the conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is investigating the human rights violation, isn't it?
Chính phủ đang điều tra hành vi vi phạm nhân quyền, phải không?
Phủ định
They haven't acknowledged the human rights violation, have they?
Họ vẫn chưa thừa nhận hành vi vi phạm nhân quyền, phải không?
Nghi vấn
There were violations reported, weren't there?
Đã có những báo cáo về các hành vi vi phạm, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human rights violation".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR)

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, được Liên Hợp Quốc thông qua vào năm 1948, là văn kiện mang tính bước ngoặt trong lịch sử nhân quyền. Đây là lần đầu tiên các quyền và tự do cơ bản của con người được hệ thống hóa và công nhận rộng rãi trên toàn cầu, làm nền tảng cho luật pháp nhân quyền quốc tế và các phong trào bảo vệ nhân quyền sau này.

Vai trò của các Tổ chức Quốc tế

Nhiều tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, Ân xá Quốc tế (Amnesty International) và Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch) đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát, lên án và đấu tranh chống lại các hành vi vi phạm nhân quyền trên toàn thế giới. Họ thu thập bằng chứng, vận động chính phủ và nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề nhân quyền.