(Top Banner Ad)
strongman
C1
danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Thể thao

strongman

UK: /ˈstrɒŋmæn/ • US: /ˈstrɔːŋmæn/

Nghĩa tiếng Việt

nhà độc tài lực sĩ người có sức mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader who rules by force and suppresses dissent; a dictator.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo cai trị bằng vũ lực và đàn áp sự bất đồng chính kiến; một nhà độc tài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was ruled by a brutal strongman."

    "Đất nước bị cai trị bởi một nhà độc tài tàn bạo."

  • "The strongman consolidated his power by silencing his opponents."

    "Nhà độc tài củng cố quyền lực bằng cách bịt miệng các đối thủ của mình."

  • "She trained as a strongman and competed in weightlifting competitions."

    "Cô ấy tập luyện để trở thành một lực sĩ và tham gia các cuộc thi cử tạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strongman Người đàn ông mạnh mẽ (thể chất hoặc chính trị)
Adjective strong Mạnh mẽ, khỏe mạnh
Noun strength Sức mạnh, cường độ
Verb strengthen Củng cố, làm mạnh lên
Adverb strongly Một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Noun strongwoman Người phụ nữ mạnh mẽ (thể chất), vận động viên sức mạnh nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
strang
Old English
mann
Early 15th Century English
strongman
1900s English
strongman (political sense)

Nguồn gốc của "strongman" (Ngành giải trí)

Từ "strongman" xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 15, dùng để chỉ một người đàn ông có sức mạnh thể chất phi thường, thường biểu diễn các màn nâng vật nặng hoặc thể hiện sức mạnh trong các rạp xiếc và hội chợ. Nó là sự kết hợp đơn giản của tính từ "strong" (mạnh mẽ) và danh từ "man" (người đàn ông).

"Strongman" trong chính trị

Mãi đến khoảng năm 1900, nghĩa của từ "strongman" mới mở rộng sang lĩnh vực chính trị. Nó bắt đầu được dùng để mô tả một nhà lãnh đạo độc tài, người cai trị bằng sức mạnh cá nhân, đôi khi bằng bạo lực hoặc đàn áp, thay vì tuân thủ luật pháp hay quy trình dân chủ. Sự thay đổi này phản ánh một giai đoạn lịch sử với sự trỗi dậy của nhiều chế độ độc tài.

Usage Note

Từ 'strongman' thường được sử dụng để mô tả những nhà lãnh đạo độc tài, thường là những người đã leo lên nắm quyền thông qua con đường quân sự hoặc bằng cách đàn áp các đối thủ chính trị. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cai trị độc đoán và thiếu dân chủ. Khác với 'leader' (lãnh đạo) mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, 'strongman' nhấn mạnh vào phương pháp cai trị bằng sức mạnh và sự tàn bạo.

Prepositions

of in

‘of’ thường dùng để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của người đó, ví dụ: ‘a strongman of the old school’ (một kẻ độc tài theo kiểu cũ). ‘in’ có thể được dùng để chỉ vị trí quyền lực của người đó, ví dụ: ‘the strongman in the region’ (kẻ độc tài trong khu vực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strongman
  • brutal brutal strongman
    (kẻ mạnh bạo tàn)
  • ruthless ruthless strongman
    (kẻ mạnh tàn nhẫn)
  • authoritarian authoritarian strongman
    (kẻ mạnh độc tài)
  • charismatic charismatic strongman
    (kẻ mạnh có sức lôi cuốn)
  • regional regional strongman
    (kẻ mạnh kiểm soát một vùng)
Verb + strongman
  • support support a strongman
    (ủng hộ một kẻ mạnh/nhà độc tài)
  • challenge challenge a strongman
    (thách thức một kẻ mạnh/nhà độc tài)
  • overthrow overthrow a strongman
    (lật đổ một kẻ mạnh/nhà độc tài)
  • confront confront a strongman
    (đối đầu với một kẻ mạnh/nhà độc tài)

Idioms

  • strongman rule

    Sự cai trị của kẻ mạnh/chế độ độc tài

    "The country suffered under strongman rule for decades."

    (Đất nước đó đã phải chịu đựng sự cai trị của kẻ mạnh suốt nhiều thập kỷ.)

  • strongman tactics

    Chiến thuật mạnh tay, chiến thuật độc tài

    "Critics accused the government of employing strongman tactics to suppress dissent."

    (Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ đã sử dụng chiến thuật mạnh tay để đàn áp những người bất đồng chính kiến.)

  • do a strongman act

    Biểu diễn sức mạnh, thể hiện cơ bắp (thể chất)

    "At the circus, the performer would do a strongman act, lifting heavy weights with ease."

    (Tại rạp xiếc, người biểu diễn sẽ thực hiện màn trình diễn sức mạnh, dễ dàng nâng những vật nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strongman

danh từ
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo cai trị bằng vũ lực và đàn áp sự bất đồng chính kiến; một nhà độc tài.

"The country was ruled by a brutal strongman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strongman".

"Strongman" trong thể thao và giải trí

Thuật ngữ "strongman" có một lịch sử lâu đời trong thế giới thể thao và giải trí, đặc biệt là trong xiếc và các cuộc thi sức mạnh. Những "strongman" nổi tiếng như Eugen Sandow hay Zydrunas Savickas đã biểu diễn những màn nâng vật nặng phi thường, uốn cong kim loại, hay kéo các phương tiện lớn, thu hút sự ngưỡng mộ từ công chúng. Ngày nay, các cuộc thi "World's Strongest Man" vẫn tiếp tục duy trì truyền thống này, tìm kiếm người đàn ông mạnh nhất thế giới.

"Strongman" trong chính trị hiện đại

Trong bối cảnh chính trị, "strongman" mô tả một nhà lãnh đạo có quyền lực tập trung cao độ, thường dựa vào sức hút cá nhân, sự đàn áp và kiểm soát chặt chẽ đối với các thể chế. Những "strongman" chính trị thường hứa hẹn sự ổn định và trật tự, nhưng đồng thời có thể đe dọa các quyền tự do dân sự và quy tắc pháp quyền. Hiện tượng này đã xuất hiện ở nhiều quốc gia trên thế giới, từ các chế độ quân chủ chuyên chế đến các nền cộng hòa độc tài.