strongman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhà lãnh đạo cai trị bằng vũ lực và đàn áp sự bất đồng chính kiến; một nhà độc tài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country was ruled by a brutal strongman."
"Đất nước bị cai trị bởi một nhà độc tài tàn bạo."
-
"The strongman consolidated his power by silencing his opponents."
"Nhà độc tài củng cố quyền lực bằng cách bịt miệng các đối thủ của mình."
-
"She trained as a strongman and competed in weightlifting competitions."
"Cô ấy tập luyện để trở thành một lực sĩ và tham gia các cuộc thi cử tạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strongman | Người đàn ông mạnh mẽ (thể chất hoặc chính trị) |
| Adjective | strong | Mạnh mẽ, khỏe mạnh |
| Noun | strength | Sức mạnh, cường độ |
| Verb | strengthen | Củng cố, làm mạnh lên |
| Adverb | strongly | Một cách mạnh mẽ, kiên quyết |
| Noun | strongwoman | Người phụ nữ mạnh mẽ (thể chất), vận động viên sức mạnh nữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'strongman' thường được sử dụng để mô tả những nhà lãnh đạo độc tài, thường là những người đã leo lên nắm quyền thông qua con đường quân sự hoặc bằng cách đàn áp các đối thủ chính trị. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cai trị độc đoán và thiếu dân chủ. Khác với 'leader' (lãnh đạo) mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, 'strongman' nhấn mạnh vào phương pháp cai trị bằng sức mạnh và sự tàn bạo.
Prepositions
‘of’ thường dùng để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của người đó, ví dụ: ‘a strongman of the old school’ (một kẻ độc tài theo kiểu cũ). ‘in’ có thể được dùng để chỉ vị trí quyền lực của người đó, ví dụ: ‘the strongman in the region’ (kẻ độc tài trong khu vực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutal brutal strongman (kẻ mạnh bạo tàn)
-
ruthless ruthless strongman (kẻ mạnh tàn nhẫn)
-
authoritarian authoritarian strongman (kẻ mạnh độc tài)
-
charismatic charismatic strongman (kẻ mạnh có sức lôi cuốn)
-
regional regional strongman (kẻ mạnh kiểm soát một vùng)
-
support support a strongman (ủng hộ một kẻ mạnh/nhà độc tài)
-
challenge challenge a strongman (thách thức một kẻ mạnh/nhà độc tài)
-
overthrow overthrow a strongman (lật đổ một kẻ mạnh/nhà độc tài)
-
confront confront a strongman (đối đầu với một kẻ mạnh/nhà độc tài)
Idioms
-
strongman rule
Sự cai trị của kẻ mạnh/chế độ độc tài
"The country suffered under strongman rule for decades."
(Đất nước đó đã phải chịu đựng sự cai trị của kẻ mạnh suốt nhiều thập kỷ.)
-
strongman tactics
Chiến thuật mạnh tay, chiến thuật độc tài
"Critics accused the government of employing strongman tactics to suppress dissent."
(Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ đã sử dụng chiến thuật mạnh tay để đàn áp những người bất đồng chính kiến.)
-
do a strongman act
Biểu diễn sức mạnh, thể hiện cơ bắp (thể chất)
"At the circus, the performer would do a strongman act, lifting heavy weights with ease."
(Tại rạp xiếc, người biểu diễn sẽ thực hiện màn trình diễn sức mạnh, dễ dàng nâng những vật nặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strongman
danh từMột nhà lãnh đạo cai trị bằng vũ lực và đàn áp sự bất đồng chính kiến; một nhà độc tài.
"The country was ruled by a brutal strongman."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strongman".
