barium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố kim loại mềm, màu trắng bạc thuộc nhóm kim loại kiềm thổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Barium is used in X-ray imaging of the digestive system."
"Barium được sử dụng trong chụp X-quang hệ tiêu hóa."
-
"Barium sulfate is used as a contrast agent for medical imaging."
"Barium sulfat được sử dụng như một chất cản quang cho chụp ảnh y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Baryta | Oxit Barium (BaO) |
| Noun | Barium sulfate | Muối Barium sulfat (hợp chất thường dùng làm chất cản quang trong y học) |
| Adjective | Barytic | Thuộc tính, liên quan đến, hoặc chứa Barium |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Barium là một nguyên tố hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong y học (ví dụ: barium sulfate được sử dụng trong các xét nghiệm X-quang). Nó có tính độc hại nên cần được xử lý cẩn thận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
liquid liquid barium (Barium ở dạng lỏng)
-
radioactive radioactive barium (Barium phóng xạ)
-
barium barium meal (Chụp X-quang dạ dày có dùng Barium)
-
barium barium swallow (Chụp X-quang thực quản có dùng Barium)
-
drink drink the barium solution (Uống dung dịch barium)
-
administer administer barium (Cho bệnh nhân dùng barium)
Idioms
-
Barium contrast agent
Chất cản quang Barium
"The nurse prepared the barium contrast agent for the scan."
(Y tá đã chuẩn bị chất cản quang barium cho lần chụp này.)
-
To undergo a barium examination
Trải qua một cuộc kiểm tra/xét nghiệm bằng Barium
"If you have stomach pain, the doctor might ask you to undergo a barium examination."
(Nếu bạn bị đau dạ dày, bác sĩ có thể yêu cầu bạn trải qua một cuộc kiểm tra bằng barium.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barium
nounMột nguyên tố kim loại mềm, màu trắng bạc thuộc nhóm kim loại kiềm thổ.
"Barium is used in X-ray imaging of the digestive system."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Barium, a chemical element, is used in various industrial applications, and it's important to handle it with care. |
Bari, một nguyên tố hóa học, được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, và điều quan trọng là phải xử lý nó cẩn thận. |
| Phủ định | Unlike other metals, barium, even in small quantities, is not safe for consumption, and we must avoid exposure. |
Không giống như các kim loại khác, bari, ngay cả với số lượng nhỏ, cũng không an toàn để tiêu thụ và chúng ta phải tránh tiếp xúc. |
| Nghi vấn | Considering its reactivity, is barium, a group 2 element, commonly found in its pure form, or is it usually compounded? |
Xét về độ phản ứng của nó, bari, một nguyên tố nhóm 2, thường được tìm thấy ở dạng tinh khiết hay thường ở dạng hợp chất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barium".
