(Top Banner Ad)
barium
B2
noun B2 Hóa học

barium

UK: /ˈbɛəriəm/ • US: /ˈbɛəriəm/

Nghĩa tiếng Việt

bari
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, silvery-white metallic element of the alkaline earth metal group.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố kim loại mềm, màu trắng bạc thuộc nhóm kim loại kiềm thổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Barium is used in X-ray imaging of the digestive system."

    "Barium được sử dụng trong chụp X-quang hệ tiêu hóa."

  • "Barium sulfate is used as a contrast agent for medical imaging."

    "Barium sulfat được sử dụng như một chất cản quang cho chụp ảnh y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Baryta Oxit Barium (BaO)
Noun Barium sulfate Muối Barium sulfat (hợp chất thường dùng làm chất cản quang trong y học)
Adjective Barytic Thuộc tính, liên quan đến, hoặc chứa Barium

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βαρύς (barús)
Scientific Latin
Baryta (earth/oxide)
English (1808)
Barium

Nguồn Gốc Từ 'Nặng'

Barium được nhà hóa học người Anh Humphry Davy đặt tên vào năm 1808. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, *barús*, có nghĩa là 'nặng'. Sự liên hệ này xuất phát từ mật độ cao của một trong những hợp chất quan trọng của nó là Barium Sulfate, làm cho nó cảm giác nặng hơn nhiều khoáng chất tương tự khác.

Usage Note

Barium là một nguyên tố hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong y học (ví dụ: barium sulfate được sử dụng trong các xét nghiệm X-quang). Nó có tính độc hại nên cần được xử lý cẩn thận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Barium
  • liquid liquid barium
    (Barium ở dạng lỏng)
  • radioactive radioactive barium
    (Barium phóng xạ)
Noun + Barium (Medical Procedures)
  • barium barium meal
    (Chụp X-quang dạ dày có dùng Barium)
  • barium barium swallow
    (Chụp X-quang thực quản có dùng Barium)
Verb + Barium (Usage)
  • drink drink the barium solution
    (Uống dung dịch barium)
  • administer administer barium
    (Cho bệnh nhân dùng barium)

Idioms

  • Barium contrast agent

    Chất cản quang Barium

    "The nurse prepared the barium contrast agent for the scan."

    (Y tá đã chuẩn bị chất cản quang barium cho lần chụp này.)

  • To undergo a barium examination

    Trải qua một cuộc kiểm tra/xét nghiệm bằng Barium

    "If you have stomach pain, the doctor might ask you to undergo a barium examination."

    (Nếu bạn bị đau dạ dày, bác sĩ có thể yêu cầu bạn trải qua một cuộc kiểm tra bằng barium.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barium

noun
Lật mặt

Một nguyên tố kim loại mềm, màu trắng bạc thuộc nhóm kim loại kiềm thổ.

"Barium is used in X-ray imaging of the digestive system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Barium, a chemical element, is used in various industrial applications, and it's important to handle it with care.
Bari, một nguyên tố hóa học, được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, và điều quan trọng là phải xử lý nó cẩn thận.
Phủ định
Unlike other metals, barium, even in small quantities, is not safe for consumption, and we must avoid exposure.
Không giống như các kim loại khác, bari, ngay cả với số lượng nhỏ, cũng không an toàn để tiêu thụ và chúng ta phải tránh tiếp xúc.
Nghi vấn
Considering its reactivity, is barium, a group 2 element, commonly found in its pure form, or is it usually compounded?
Xét về độ phản ứng của nó, bari, một nguyên tố nhóm 2, thường được tìm thấy ở dạng tinh khiết hay thường ở dạng hợp chất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barium".

Vai trò trong Y học Chẩn đoán

Ứng dụng phổ biến nhất của Barium trong đời sống là ở bệnh viện. Bệnh nhân thường phải uống một dung dịch lỏng chứa Barium Sulfate trước khi chụp X-quang. Chất này không độc và không bị tia X xuyên qua, giúp bác sĩ nhìn rõ hình dạng của thực quản, dạ dày hoặc ruột trên phim chụp.

Màu Xanh Pháo Hoa

Các hợp chất Barium, đặc biệt là Barium Chloride, được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật pháo hoa. Khi đốt cháy, chúng phát ra ánh sáng màu xanh lục (green) rực rỡ, là yếu tố tạo nên màu sắc ấn tượng cho các màn trình diễn pháo hoa trên thế giới.