(Top Banner Ad)
tracing
B2
Noun B2 Tổng quát

tracing

UK: /ˈtreɪsɪŋ/ • US: /ˈtreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự sao chép truy tìm lần theo dấu vết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A copy of a drawing, map, or design made by drawing over it on a transparent overlay.

Vietnamese Meaning

Một bản sao của một bản vẽ, bản đồ hoặc thiết kế được tạo ra bằng cách vẽ lên nó trên một lớp phủ trong suốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a tracing of the map before venturing into the woods."

    "Cô ấy đã tạo một bản sao của bản đồ trước khi mạo hiểm vào rừng."

  • "The police are tracing the call to find the suspect."

    "Cảnh sát đang truy tìm cuộc gọi để tìm ra nghi phạm."

  • "Genetic tracing can reveal a lot about ancestry."

    "Việc truy tìm gen có thể tiết lộ nhiều điều về tổ tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trace Vẽ lại, theo dấu, tìm dấu vết (bằng tiếng Việt)
Noun trace Dấu vết, lượng rất nhỏ (bằng tiếng Việt)
Adjective traceable Có thể truy vết được (bằng tiếng Việt)
Noun tracer Người/vật dùng để theo dấu (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tracen
Old French
tracer
Vulgar Latin
*tractiare
Latin
trahere

Nguồn gốc của 'tracing'

Từ 'tracing' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'trahere', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'vẽ'. Ban đầu, nó liên quan đến việc vạch ra dấu vết hoặc đường đi, giống như khi bạn vẽ lại một hình ảnh. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để bao gồm việc tìm kiếm và theo dõi nguồn gốc của một cái gì đó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động sao chép một hình ảnh hoặc thiết kế. Bản chất là tạo ra một bản sao chính xác, thường được sử dụng trong nghệ thuật, kiến trúc, và kỹ thuật.

Prepositions

of

"tracing of": đề cập đến bản sao của một cái gì đó. Ví dụ: "a tracing of the map".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tracing
  • careful tracing
    (sự đồ lại cẩn thận)
  • historical tracing
    (việc truy tìm dấu vết lịch sử)
Verb + tracing
  • begin tracing
    (bắt đầu việc truy tìm)
  • continue tracing
    (tiếp tục việc truy tìm)
  • involve tracing
    (liên quan đến việc truy tìm)

Idioms

  • trace something back to its roots

    Tìm về cội nguồn của một thứ gì đó

    "We need to trace the problem back to its roots."

    (Chúng ta cần tìm hiểu nguyên nhân sâu xa của vấn đề.)

  • trace a line

    Vẽ một đường

    "The child was tracing a line on the paper."

    (Đứa trẻ đang vẽ một đường trên giấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tracing

Noun
Lật mặt

Một bản sao của một bản vẽ, bản đồ hoặc thiết kế được tạo ra bằng cách vẽ lên nó trên một lớp phủ trong suốt.

"She made a tracing of the map before venturing into the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect's movements were traced by the police using CCTV footage.
Hành tung của nghi phạm đã được cảnh sát lần theo bằng cách sử dụng cảnh quay CCTV.
Phủ định
The source of the rumor could not be traced back to any reliable evidence.
Nguồn gốc của tin đồn không thể được truy vết đến bất kỳ bằng chứng đáng tin cậy nào.
Nghi vấn
Was the original document traced before the copies were made?
Bản gốc có được sao lại trước khi các bản sao được tạo ra không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' tracing of the map was very accurate.
Việc các học sinh đồ lại bản đồ rất chính xác.
Phủ định
The boys' trace of the animal was not clear.
Dấu vết con vật mà các cậu bé theo dõi không rõ ràng.
Nghi vấn
Is it Mary and John's trace of the suspect?
Có phải dấu vết của nghi phạm do Mary và John theo dõi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tracing".

Phả hệ gia đình

Ở nhiều nền văn hóa, việc truy tìm phả hệ gia đình (family tracing) là rất quan trọng để hiểu về nguồn gốc và lịch sử của dòng họ. Điều này có thể liên quan đến việc nghiên cứu các tài liệu lịch sử, phỏng vấn người thân và tạo ra cây phả hệ.