(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sub-
B1

sub-

Tiền tố

Nghĩa tiếng Việt

dưới-, phụ-, thứ cấp-
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sub-'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tiền tố mang nghĩa 'dưới', 'bên dưới' hoặc 'thứ cấp'.

Definition (English Meaning)

A prefix meaning 'under', 'below', or 'secondary'.

Ví dụ Thực tế với 'Sub-'

  • "A submarine travels under the sea."

    "Tàu ngầm di chuyển dưới biển."

  • "A subplot adds complexity to the main story."

    "Một cốt truyện phụ thêm phần phức tạp cho câu chuyện chính."

  • "The substance was subjected to extreme heat."

    "Chất này đã phải chịu nhiệt độ cực cao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sub-'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Sub-'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tiền tố 'sub-' được thêm vào trước một từ để thay đổi nghĩa của từ đó. Nó thường chỉ vị trí thấp hơn, thứ bậc phụ, hoặc một phần của cái gì đó lớn hơn. Ví dụ, 'subway' (tàu điện ngầm) là một đường sắt nằm dưới lòng đất, 'subconscious' (tiềm thức) là phần ý thức nằm dưới ý thức, và 'subheading' (tiêu đề phụ) là một tiêu đề nhỏ hơn và phụ thuộc vào tiêu đề chính.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sub-'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)