sub-
Tiền tốNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sub-'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tiền tố mang nghĩa 'dưới', 'bên dưới' hoặc 'thứ cấp'.
Ví dụ Thực tế với 'Sub-'
-
"A submarine travels under the sea."
"Tàu ngầm di chuyển dưới biển."
-
"A subplot adds complexity to the main story."
"Một cốt truyện phụ thêm phần phức tạp cho câu chuyện chính."
-
"The substance was subjected to extreme heat."
"Chất này đã phải chịu nhiệt độ cực cao."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sub-'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sub-'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tiền tố 'sub-' được thêm vào trước một từ để thay đổi nghĩa của từ đó. Nó thường chỉ vị trí thấp hơn, thứ bậc phụ, hoặc một phần của cái gì đó lớn hơn. Ví dụ, 'subway' (tàu điện ngầm) là một đường sắt nằm dưới lòng đất, 'subconscious' (tiềm thức) là phần ý thức nằm dưới ý thức, và 'subheading' (tiêu đề phụ) là một tiêu đề nhỏ hơn và phụ thuộc vào tiêu đề chính.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sub-'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.