(Top Banner Ad)
sub
A2
Danh từ A2 Tổng quát

sub

UK: /sʌb/ • US: /sʌb/

Nghĩa tiếng Việt

thay thế người thay thế tàu ngầm bánh mì sandwich
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A submarine.

Vietnamese Meaning

Tàu ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sub surfaced near the coast."

    "Tàu ngầm nổi lên gần bờ biển."

  • "He was brought on as a sub."

    "Anh ấy được đưa vào sân như một người thay thế."

  • "The sub was delicious."

    "Cái bánh mì sandwich rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substitute Người hoặc vật thay thế
Verb substitute Thay thế, đổi chỗ
Noun submarine Tàu ngầm
Verb subscribe Đăng ký (tạp chí, dịch vụ, kênh trực tuyến)
Noun subway Tàu điện ngầm
Adjective subordinate Thứ yếu, cấp dưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-

Gốc Latin: 'Dưới' và 'Phía Dưới'

Từ 'sub' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiền tố 'sub-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dưới' hoặc 'phía dưới'. Tiền tố này là nền tảng cho nhiều từ tiếng Anh khác như 'submarine' (tàu ngầm), 'substitute' (thay thế), 'subway' (tàu điện ngầm) và 'subordinate' (cấp dưới).

Sự Rút Gọn Phổ Biến

Trong tiếng Anh hiện đại, 'sub' thường là dạng rút gọn (clipping) của nhiều từ khác nhau, khiến nó có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, nó có thể là 'submarine' (tàu ngầm), 'substitute' (người thay thế, vật thay thế), 'subway' (tàu điện ngầm), hoặc 'subscriber' (người đăng ký) trong ngữ cảnh trực tuyến.

Usage Note

Đây là cách sử dụng ngắn gọn, thông tục của từ 'submarine'.
Chỉ người hoặc vật được dùng thay thế cho người hoặc vật khác. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như thể thao, công việc, v.v.
Thường được gọi tắt là 'sub' thay vì 'submarine sandwich'.
Hành động thay thế ai đó hoặc cái gì đó.
Chỉ việc dạy thay cho giáo viên chính thức khi họ vắng mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sub (trong vai trò thay thế)
  • sub to sub in (a player)
    (đưa một cầu thủ/người chơi dự bị vào sân)
  • sub to sub for someone
    (thay thế cho ai đó (tạm thời))
  • sub to sub out (a player)
    (rút một cầu thủ/người chơi ra khỏi sân)
Adjective/Noun + sub (loại bánh mì kẹp)
  • meatball meatball sub
    (bánh mì kẹp nhân thịt viên)
  • Italian Italian sub
    (bánh mì kẹp kiểu Ý)
  • cold cut cold cut sub
    (bánh mì kẹp thịt nguội)
Noun + sub (người thay thế)
  • supply supply sub
    (giáo viên/người thay thế tạm thời)
  • long-term long-term sub
    (người thay thế dài hạn)

Idioms

  • sub to a channel

    đăng ký một kênh (trực tuyến trên YouTube, Twitch, v.v.)

    "Don't forget to like this video and sub to our channel for more content!"

    (Đừng quên thích video này và đăng ký kênh của chúng tôi để xem thêm nội dung nhé!)

  • on the sub bench

    ngồi ghế dự bị (trong thể thao); ám chỉ không được tham gia hoặc có vai trò phụ

    "The coach left the star striker on the sub bench for the first half of the game."

    (Huấn luyện viên để tiền đạo ngôi sao ngồi ghế dự bị trong hiệp một của trận đấu.)

  • subs (for subtitles)

    phụ đề (rút gọn của 'subtitles')

    "I always watch foreign movies with English subs to understand them better."

    (Tôi luôn xem phim nước ngoài với phụ đề tiếng Anh để hiểu rõ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sub

Danh từ
Lật mặt

Tàu ngầm.

"The sub surfaced near the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sub".

Bánh Mì Kẹp 'Submarine' (Sub) - Món Ăn Đặc Trưng

Tại Bắc Mỹ, 'sub' là tên gọi phổ biến cho món bánh mì kẹp dài (submarine sandwich) với vỏ bánh giòn và nhiều loại nhân phong phú như thịt, pho mát, rau củ và nước sốt. Nó còn được biết đến với nhiều tên địa phương khác như 'hoagie' (Philadelphia), 'grinder' (New England) hay 'hero' (New York), tùy thuộc vào vùng miền.

Văn Hóa 'Sub' Trong Truyền Thông Trực Tuyến

Trong kỷ nguyên số, 'sub' đã trở thành thuật ngữ quen thuộc, đặc biệt là trên các nền tảng chia sẻ video và phát trực tiếp như YouTube và Twitch. Nó là cách gọi tắt của 'subscriber' (người đăng ký kênh). Việc 'sub' một kênh không chỉ giúp người xem nhận thông báo về nội dung mới mà còn là một cách thể hiện sự ủng hộ đối với người tạo nội dung.