sub
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A submarine.
Vietnamese Meaning
Tàu ngầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sub surfaced near the coast."
"Tàu ngầm nổi lên gần bờ biển."
-
"He was brought on as a sub."
"Anh ấy được đưa vào sân như một người thay thế."
-
"The sub was delicious."
"Cái bánh mì sandwich rất ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | substitute | Người hoặc vật thay thế |
| Verb | substitute | Thay thế, đổi chỗ |
| Noun | submarine | Tàu ngầm |
| Verb | subscribe | Đăng ký (tạp chí, dịch vụ, kênh trực tuyến) |
| Noun | subway | Tàu điện ngầm |
| Adjective | subordinate | Thứ yếu, cấp dưới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là cách sử dụng ngắn gọn, thông tục của từ 'submarine'.
Chỉ người hoặc vật được dùng thay thế cho người hoặc vật khác. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như thể thao, công việc, v.v.
Thường được gọi tắt là 'sub' thay vì 'submarine sandwich'.
Hành động thay thế ai đó hoặc cái gì đó.
Chỉ việc dạy thay cho giáo viên chính thức khi họ vắng mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sub to sub in (a player) (đưa một cầu thủ/người chơi dự bị vào sân)
-
sub to sub for someone (thay thế cho ai đó (tạm thời))
-
sub to sub out (a player) (rút một cầu thủ/người chơi ra khỏi sân)
-
meatball meatball sub (bánh mì kẹp nhân thịt viên)
-
Italian Italian sub (bánh mì kẹp kiểu Ý)
-
cold cut cold cut sub (bánh mì kẹp thịt nguội)
-
supply supply sub (giáo viên/người thay thế tạm thời)
-
long-term long-term sub (người thay thế dài hạn)
Idioms
-
sub to a channel
đăng ký một kênh (trực tuyến trên YouTube, Twitch, v.v.)
"Don't forget to like this video and sub to our channel for more content!"
(Đừng quên thích video này và đăng ký kênh của chúng tôi để xem thêm nội dung nhé!)
-
on the sub bench
ngồi ghế dự bị (trong thể thao); ám chỉ không được tham gia hoặc có vai trò phụ
"The coach left the star striker on the sub bench for the first half of the game."
(Huấn luyện viên để tiền đạo ngôi sao ngồi ghế dự bị trong hiệp một của trận đấu.)
-
subs (for subtitles)
phụ đề (rút gọn của 'subtitles')
"I always watch foreign movies with English subs to understand them better."
(Tôi luôn xem phim nước ngoài với phụ đề tiếng Anh để hiểu rõ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sub
Danh từTàu ngầm.
"The sub surfaced near the coast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sub".
