(Top Banner Ad)
super-
B1
Tiền tố B1 Tổng quát

super-

UK: /ˈsuːpə-/ • US: /ˈsuːpər-/

Nghĩa tiếng Việt

siêu vượt trội cao cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Above, over, beyond; surpassing or superior in rank, degree, quality, etc.

Vietnamese Meaning

Trên, vượt quá; vượt trội hoặc cao cấp hơn về thứ bậc, mức độ, chất lượng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A supermarket is a large self-service grocery store selling food and household goods."

    "Siêu thị là một cửa hàng tạp hóa tự phục vụ lớn bán thực phẩm và đồ gia dụng."

  • "The superhero saved the city from destruction."

    "Siêu anh hùng đã cứu thành phố khỏi sự hủy diệt."

  • "He's a supervisor at the factory."

    "Anh ấy là người giám sát tại nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superb tuyệt vời, xuất sắc
Adjective superhuman siêu phàm, phi thường (về sức mạnh, khả năng)
Noun superstar siêu sao
Noun supermarket siêu thị
Verb supervise giám sát, quản lý
Adjective superior cao cấp hơn, trội hơn
Adjective supernatural siêu nhiên
Verb supersize làm cho lớn hơn bình thường
Verb superimpose đặt chồng lên, ghép lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Latin
super
Old French
sur- / super-
English
super-

Nguồn gốc từ 'super-'

Tiền tố 'super-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'super', mang nghĩa 'ở trên', 'vượt trội hơn', 'quá mức' hoặc 'hơn cả'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ và được dùng để tạo ra nhiều từ mới, thể hiện sự vượt bậc, to lớn hoặc đặc biệt về một khía cạnh nào đó.

Usage Note

Tiền tố "super-" thường được sử dụng để chỉ sự vượt trội, quá mức hoặc cao hơn so với bình thường. Nó có thể chỉ kích thước lớn hơn, chất lượng tốt hơn, hoặc một vị trí cao hơn. Cần phân biệt với các tiền tố khác như "hyper-" (quá mức, thái quá) và "ultra-" (cực kỳ), "super-" mang ý nghĩa chung hơn và không nhất thiết chỉ sự tiêu cực như "hyper-".

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + super-
  • super super fast
    (cực nhanh)
  • super super easy
    (cực dễ)
  • super super cool
    (cực ngầu, rất tuyệt)
  • super super excited
    (cực kỳ phấn khích)
Danh từ + super-
  • super super hero
    (siêu anh hùng)
  • super super glue
    (keo siêu dính)
  • super super power
    (siêu năng lực)
  • super super moon
    (siêu trăng)

Idioms

  • super-duper

    tuyệt vời, cực kỳ tốt (không trang trọng)

    "This new game is super-duper!"

    (Trò chơi mới này siêu tuyệt!)

  • super-sized

    kích cỡ siêu lớn, lớn hơn bình thường

    "I bought a super-sized popcorn at the cinema."

    (Tôi đã mua một phần bắp rang bơ cỡ siêu lớn ở rạp chiếu phim.)

  • super-rich

    siêu giàu, cực kỳ giàu có

    "The super-rich often invest in luxury real estate."

    (Giới siêu giàu thường đầu tư vào bất động sản xa xỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

super-

Tiền tố
Lật mặt

Trên, vượt quá; vượt trội hoặc cao cấp hơn về thứ bậc, mức độ, chất lượng, v.v.

"A supermarket is a large self-service grocery store selling food and household goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "super-".

Văn hóa Siêu Anh hùng

Tiền tố 'super-' gắn liền với các 'siêu anh hùng' (superheroes) trong truyện tranh và phim ảnh phương Tây, như Superman hay Spider-Man. Họ là những nhân vật có sức mạnh và khả năng phi thường, tượng trưng cho công lý và lòng dũng cảm, là một phần quan trọng của văn hóa đại chúng toàn cầu.

Sự phát triển của Siêu thị

Từ 'supermarket' (siêu thị) là một ví dụ điển hình về việc 'super-' thể hiện sự vượt trội, quy mô lớn. Siêu thị đã cách mạng hóa cách mọi người mua sắm, cung cấp nhiều loại hàng hóa dưới một mái nhà, mang lại sự tiện lợi chưa từng có và trở thành một phần thiết yếu của đời sống hiện đại.