super-
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trên, vượt quá; vượt trội hoặc cao cấp hơn về thứ bậc, mức độ, chất lượng, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A supermarket is a large self-service grocery store selling food and household goods."
"Siêu thị là một cửa hàng tạp hóa tự phục vụ lớn bán thực phẩm và đồ gia dụng."
-
"The superhero saved the city from destruction."
"Siêu anh hùng đã cứu thành phố khỏi sự hủy diệt."
-
"He's a supervisor at the factory."
"Anh ấy là người giám sát tại nhà máy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superb | tuyệt vời, xuất sắc |
| Adjective | superhuman | siêu phàm, phi thường (về sức mạnh, khả năng) |
| Noun | superstar | siêu sao |
| Noun | supermarket | siêu thị |
| Verb | supervise | giám sát, quản lý |
| Adjective | superior | cao cấp hơn, trội hơn |
| Adjective | supernatural | siêu nhiên |
| Verb | supersize | làm cho lớn hơn bình thường |
| Verb | superimpose | đặt chồng lên, ghép lên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiền tố "super-" thường được sử dụng để chỉ sự vượt trội, quá mức hoặc cao hơn so với bình thường. Nó có thể chỉ kích thước lớn hơn, chất lượng tốt hơn, hoặc một vị trí cao hơn. Cần phân biệt với các tiền tố khác như "hyper-" (quá mức, thái quá) và "ultra-" (cực kỳ), "super-" mang ý nghĩa chung hơn và không nhất thiết chỉ sự tiêu cực như "hyper-".
Collocations (Từ đi kèm)
-
super super fast (cực nhanh)
-
super super easy (cực dễ)
-
super super cool (cực ngầu, rất tuyệt)
-
super super excited (cực kỳ phấn khích)
-
super super hero (siêu anh hùng)
-
super super glue (keo siêu dính)
-
super super power (siêu năng lực)
-
super super moon (siêu trăng)
Idioms
-
super-duper
tuyệt vời, cực kỳ tốt (không trang trọng)
"This new game is super-duper!"
(Trò chơi mới này siêu tuyệt!)
-
super-sized
kích cỡ siêu lớn, lớn hơn bình thường
"I bought a super-sized popcorn at the cinema."
(Tôi đã mua một phần bắp rang bơ cỡ siêu lớn ở rạp chiếu phim.)
-
super-rich
siêu giàu, cực kỳ giàu có
"The super-rich often invest in luxury real estate."
(Giới siêu giàu thường đầu tư vào bất động sản xa xỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
super-
Tiền tốTrên, vượt quá; vượt trội hoặc cao cấp hơn về thứ bậc, mức độ, chất lượng, v.v.
"A supermarket is a large self-service grocery store selling food and household goods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "super-".
