(Top Banner Ad)
subcaste
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân chủng học

subcaste

UK: /ˈsʌbˌkɑːst/ • US: /ˈsʌbˌkæst/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu đẳng cấp phân đẳng cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subdivision of a caste, especially in the Hindu caste system.

Vietnamese Meaning

Một phân ngành của đẳng cấp, đặc biệt là trong hệ thống đẳng cấp Hindu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Jats are divided into several subcastes."

    "Người Jat được chia thành nhiều tiểu đẳng cấp."

  • "Understanding subcastes is crucial for studying social dynamics in India."

    "Hiểu biết về các tiểu đẳng cấp là rất quan trọng để nghiên cứu động lực xã hội ở Ấn Độ."

  • "Marriage is often restricted within the same subcaste."

    "Hôn nhân thường bị giới hạn trong cùng một tiểu đẳng cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caste đẳng cấp, giai cấp
Noun caste system hệ thống đẳng cấp
Adjective casteless không có đẳng cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
castus
Portuguese
casta
English
caste
English
subcaste

Nguồn gốc của "subcaste"

Từ "subcaste" là sự kết hợp của tiền tố "sub-" trong tiếng Latin, có nghĩa là "dưới", "phụ" hoặc "thứ cấp", và từ "caste" có nghĩa là "đẳng cấp" hoặc "giai cấp". Bản thân từ "caste" có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha "casta", mang ý nghĩa "thuần khiết" hay "không pha trộn". Vì vậy, "subcaste" được hiểu là một "tiểu đẳng cấp" hay một nhóm phụ nhỏ hơn nằm trong một đẳng cấp chính.

Usage Note

Từ 'subcaste' dùng để chỉ một nhóm nhỏ hơn trong một đẳng cấp (caste) lớn hơn. Hệ thống đẳng cấp (caste system) là một hệ thống phân tầng xã hội dựa trên sự kế thừa và thường liên quan đến tôn giáo, nghề nghiệp và địa vị xã hội. Các subcaste thường có các quy tắc và phong tục riêng biệt.

Prepositions

within of

'within' được dùng để chỉ sự nằm trong phạm vi của một đẳng cấp lớn hơn (ví dụ: a subcaste within the Brahmin caste). 'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: members of a subcaste).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subcaste
  • lower lower subcaste
    (tiểu đẳng cấp thấp hơn)
  • distinct distinct subcaste
    (tiểu đẳng cấp riêng biệt)
  • dominant dominant subcaste
    (tiểu đẳng cấp thống trị)
  • various various subcastes
    (các tiểu đẳng cấp khác nhau)
Verb + a subcaste
  • belong to belong to a subcaste
    (thuộc về một tiểu đẳng cấp)
  • divide into divide into subcastes
    (chia thành các tiểu đẳng cấp)
Subcaste + Noun
  • subcaste subcaste identity
    (bản sắc tiểu đẳng cấp)
  • subcaste subcaste hierarchy
    (hệ thống cấp bậc tiểu đẳng cấp)

Idioms

  • within a subcaste

    trong một tiểu đẳng cấp

    "Social interactions were often restricted within a subcaste."

    (Các tương tác xã hội thường bị hạn chế trong một tiểu đẳng cấp.)

  • based on subcaste

    dựa trên tiểu đẳng cấp

    "Discrimination based on subcaste is still a significant issue in some regions."

    (Sự phân biệt đối xử dựa trên tiểu đẳng cấp vẫn là một vấn đề đáng kể ở một số khu vực.)

  • rise above one's subcaste

    vượt lên trên tiểu đẳng cấp của mình

    "It was rare for someone to truly rise above their subcaste in the traditional system."

    (Rất hiếm khi có người thực sự vượt lên trên tiểu đẳng cấp của họ trong hệ thống truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subcaste

noun
Lật mặt

Một phân ngành của đẳng cấp, đặc biệt là trong hệ thống đẳng cấp Hindu.

"The Jats are divided into several subcastes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subcaste".

Hệ thống đẳng cấp và tiểu đẳng cấp ở Ấn Độ

Tiểu đẳng cấp là một phần của hệ thống đẳng cấp phức tạp hơn, đặc biệt phổ biến ở Ấn Độ. Hệ thống này phân chia xã hội thành các nhóm cha truyền con nối dựa trên nghề nghiệp, địa vị xã hội và các quy tắc nghi lễ. Mặc dù bị cấm theo luật pháp Ấn Độ, ảnh hưởng của nó vẫn còn tồn tại trong nhiều khía cạnh của đời sống xã hội và chính trị.

Phân biệt đối xử và di sản lịch sử

Các tiểu đẳng cấp thường gắn liền với các hình thức phân biệt đối xử và bất bình đẳng xã hội kéo dài hàng thế kỷ. Những cá nhân thuộc các tiểu đẳng cấp được coi là "thấp" hơn thường phải đối mặt với những khó khăn trong giáo dục, việc làm và tiếp cận các nguồn lực cơ bản, mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải cách và các biện pháp bảo vệ pháp lý được ban hành để khắc phục tình trạng này.