subcaste
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phân ngành của đẳng cấp, đặc biệt là trong hệ thống đẳng cấp Hindu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Jats are divided into several subcastes."
"Người Jat được chia thành nhiều tiểu đẳng cấp."
-
"Understanding subcastes is crucial for studying social dynamics in India."
"Hiểu biết về các tiểu đẳng cấp là rất quan trọng để nghiên cứu động lực xã hội ở Ấn Độ."
-
"Marriage is often restricted within the same subcaste."
"Hôn nhân thường bị giới hạn trong cùng một tiểu đẳng cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caste | đẳng cấp, giai cấp |
| Noun | caste system | hệ thống đẳng cấp |
| Adjective | casteless | không có đẳng cấp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'subcaste' dùng để chỉ một nhóm nhỏ hơn trong một đẳng cấp (caste) lớn hơn. Hệ thống đẳng cấp (caste system) là một hệ thống phân tầng xã hội dựa trên sự kế thừa và thường liên quan đến tôn giáo, nghề nghiệp và địa vị xã hội. Các subcaste thường có các quy tắc và phong tục riêng biệt.
Prepositions
'within' được dùng để chỉ sự nằm trong phạm vi của một đẳng cấp lớn hơn (ví dụ: a subcaste within the Brahmin caste). 'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: members of a subcaste).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lower lower subcaste (tiểu đẳng cấp thấp hơn)
-
distinct distinct subcaste (tiểu đẳng cấp riêng biệt)
-
dominant dominant subcaste (tiểu đẳng cấp thống trị)
-
various various subcastes (các tiểu đẳng cấp khác nhau)
-
belong to belong to a subcaste (thuộc về một tiểu đẳng cấp)
-
divide into divide into subcastes (chia thành các tiểu đẳng cấp)
-
subcaste subcaste identity (bản sắc tiểu đẳng cấp)
-
subcaste subcaste hierarchy (hệ thống cấp bậc tiểu đẳng cấp)
Idioms
-
within a subcaste
trong một tiểu đẳng cấp
"Social interactions were often restricted within a subcaste."
(Các tương tác xã hội thường bị hạn chế trong một tiểu đẳng cấp.)
-
based on subcaste
dựa trên tiểu đẳng cấp
"Discrimination based on subcaste is still a significant issue in some regions."
(Sự phân biệt đối xử dựa trên tiểu đẳng cấp vẫn là một vấn đề đáng kể ở một số khu vực.)
-
rise above one's subcaste
vượt lên trên tiểu đẳng cấp của mình
"It was rare for someone to truly rise above their subcaste in the traditional system."
(Rất hiếm khi có người thực sự vượt lên trên tiểu đẳng cấp của họ trong hệ thống truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subcaste
nounMột phân ngành của đẳng cấp, đặc biệt là trong hệ thống đẳng cấp Hindu.
"The Jats are divided into several subcastes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subcaste".
