(Top Banner Ad)
jati
C2
danh từ C2 Xã hội học, Nhân chủng học

jati

UK: /ˈdʒɑːti/ • US: /ˈdʒɑːti/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu đẳng cấp nhóm đẳng cấp
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group within a Hindu caste, defining a person's occupation and social position.

Vietnamese Meaning

Một nhóm bên trong một đẳng cấp Hindu, xác định nghề nghiệp và vị trí xã hội của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His jati was traditionally associated with farming, but he chose to pursue a career in technology."

    "Jati của anh ta theo truyền thống gắn liền với nghề nông, nhưng anh ấy đã chọn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ."

  • "The study examined the impact of jati on access to education in rural India."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của jati đối với khả năng tiếp cận giáo dục ở vùng nông thôn Ấn Độ."

  • "Inter-jati marriages are still relatively uncommon in many parts of India."

    "Hôn nhân giữa các jati khác nhau vẫn còn tương đối hiếm ở nhiều vùng của Ấn Độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ jati Hệ thống nhóm xã hội dựa trên huyết thống hoặc nghề nghiệp, đặc biệt ở Ấn Độ giáo; đẳng cấp, tiểu đẳng cấp.
Tính từ jati-based Dựa trên hệ thống jati; có liên quan hoặc bị ảnh hưởng bởi jati.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
जाति (jāti)
English
jati

Nguồn gốc từ tiếng Phạn

Từ 'jati' có nguồn gốc từ tiếng Phạn (Sanskrit), một ngôn ngữ Ấn-Aryan cổ đại. Trong tiếng Phạn, từ 'jāti' có nghĩa là 'sự ra đời', 'nguồn gốc', 'loại', hoặc 'giống'. Nó được sử dụng để chỉ các nhóm xã hội được xác định bởi huyết thống hoặc nghề nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa Ấn Độ.

Usage Note

Thuật ngữ 'jati' thường được sử dụng để chỉ các phân nhóm nghề nghiệp hoặc dòng dõi bên trong hệ thống varna (đẳng cấp) rộng lớn hơn của Hindu giáo. Trong khi 'varna' là một phân loại lý thuyết bốn phần (Brahmin, Kshatriya, Vaishya, Shudra), 'jati' là những đơn vị thực tế mà xã hội được tổ chức. Một người thường kết hôn và tương tác xã hội trong 'jati' của họ. Nó thường liên quan đến nghề nghiệp truyền thống của gia đình.

Prepositions

within of

'within' được sử dụng để chỉ jati nằm trong hệ thống đẳng cấp (caste system). 'of' có thể được sử dụng để chỉ jati thuộc về một người nào đó (e.g., 'the jati of the potter').

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + jati
  • system jati system
    (hệ thống jati (hệ thống đẳng cấp))
  • identity jati identity
    (danh tính jati (nhận dạng theo nhóm jati))
Động từ + jati
  • belong to belong to a jati
    (thuộc về một jati)
  • born into born into a jati
    (sinh ra trong một jati)
Tính từ + jati
  • specific specific jati
    (jati cụ thể)
  • distinct distinct jati
    (jati riêng biệt)

Idioms

  • the jati system

    hệ thống jati (chỉ hệ thống đẳng cấp xã hội phức tạp ở Ấn Độ)

    "The jati system has historically influenced social structures in India."

    (Hệ thống jati trong lịch sử đã ảnh hưởng đến các cấu trúc xã hội ở Ấn Độ.)

  • jati identity

    danh tính jati (sự nhận dạng bản thân với một nhóm jati cụ thể)

    "Many people in India still identify strongly with their jati identity."

    (Nhiều người ở Ấn Độ vẫn gắn bó mạnh mẽ với danh tính jati của họ.)

  • jati-based discrimination

    phân biệt đối xử dựa trên jati

    "Efforts are being made to combat jati-based discrimination."

    (Nhiều nỗ lực đang được thực hiện để chống lại sự phân biệt đối xử dựa trên jati.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jati

danh từ
Lật mặt

Một nhóm bên trong một đẳng cấp Hindu, xác định nghề nghiệp và vị trí xã hội của một người.

"His jati was traditionally associated with farming, but he chose to pursue a career in technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jati".

Mối liên hệ với hệ thống đẳng cấp Varna

Trong xã hội Ấn Độ truyền thống, 'jati' là các phân nhóm chi tiết và phức tạp hơn bên trong bốn đẳng cấp chính (Varna). Mỗi 'jati' thường gắn liền với một nghề nghiệp cụ thể và được truyền lại theo huyết thống. Có hàng nghìn 'jati' khác nhau, phức tạp hơn nhiều so với hệ thống Varna.

Ảnh hưởng đến đời sống xã hội

Hệ thống jati truyền thống đã có ảnh hưởng sâu sắc đến mọi khía cạnh của đời sống xã hội ở Ấn Độ, từ hôn nhân (thường chỉ kết hôn trong cùng jati), nghề nghiệp, đến các quy tắc ăn uống và tương tác xã hội. Mặc dù phân biệt đối xử dựa trên jati đã bị cấm theo luật pháp Ấn Độ, những ảnh hưởng của nó vẫn còn tồn tại trong nhiều cộng đồng.