(Top Banner Ad)
caste system
C1
noun C1 Sociology, History, Anthropology

caste system

UK: /ˈkɑːst ˈsɪstəm/ • US: /ˈkæst ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống đẳng cấp chế độ đẳng cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social structure in which classes are determined by heredity. Traditionally associated with India, but also found in other societies throughout history.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc xã hội trong đó các giai cấp được xác định bởi di truyền. Thường liên quan đến Ấn Độ, nhưng cũng được tìm thấy trong các xã hội khác trong suốt lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caste system in India has been officially outlawed, but its effects are still felt in many parts of the country."

    "Hệ thống đẳng cấp ở Ấn Độ đã bị cấm chính thức, nhưng những ảnh hưởng của nó vẫn còn cảm nhận được ở nhiều vùng của đất nước."

  • "The rigid nature of the caste system often limits opportunities for individuals."

    "Bản chất cứng nhắc của hệ thống đẳng cấp thường hạn chế cơ hội cho các cá nhân."

  • "Scholars have studied the impact of the caste system on economic development."

    "Các học giả đã nghiên cứu tác động của hệ thống đẳng cấp đối với sự phát triển kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caste đẳng cấp, tầng lớp xã hội
Adjective casteless không phân biệt đẳng cấp
Noun outcaste người bị ruồng bỏ, người không thuộc đẳng cấp nào (tiện dân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, History, Anthropology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
castus
Portuguese
casta
English
caste
Ancient Greek
sustēma
Late Latin
systēma
English
system
English
caste system

Nguồn gốc từ sự 'thuần khiết'

Từ 'caste' có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha 'casta', nghĩa là 'dòng dõi' hoặc 'loài thuần chủng'. Các nhà thám hiểm Bồ Đào Nha đã sử dụng từ này vào thế kỷ 16 để mô tả các phân tầng xã hội phức tạp mà họ quan sát được ở Ấn Độ. Nó bắt nguồn từ tính từ tiếng Latinh 'castus' (trong sạch, thuần khiết), phản ánh ý tưởng về việc giữ gìn dòng máu và địa vị xã hội không bị pha trộn.

Sự kết hợp ngôn ngữ

Cụm từ 'caste system' bắt đầu được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19 để chỉ định cụ thể cấu trúc xã hội phân cấp dựa trên sự kế thừa tại Ấn Độ và các xã hội có cấu trúc tương tự.

Usage Note

Caste system is a rigid form of social stratification characterized by hereditary status, endogamy (marriage within the group), and social barriers. The term is most frequently associated with the traditional social hierarchy of India, but similar systems have existed in other parts of the world.

Prepositions

in within

‘in’ indicates where the system exists (e.g., ‘the caste system in India’), while ‘within’ specifies the scope or boundaries of the system (e.g., ‘inequality within the caste system’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caste system
  • rigid rigid caste system
    (hệ thống đẳng cấp cứng nhắc)
  • hierarchical hierarchical caste system
    (hệ thống đẳng cấp phân bậc)
  • entrenched entrenched caste system
    (hệ thống đẳng cấp thâm căn cố đế)
Verb + caste system
  • abolish abolish the caste system
    (bãi bỏ hệ thống đẳng cấp)
  • dismantle dismantle the caste system
    (phá bỏ/giải tán hệ thống đẳng cấp)
  • reinforce reinforce the caste system
    (củng cố hệ thống đẳng cấp)

Idioms

  • Break the shackles of the caste system

    Phá bỏ xiềng xích của hệ thống đẳng cấp

    "Modern education helped many people break the shackles of the caste system."

    (Giáo dục hiện đại đã giúp nhiều người phá bỏ xiềng xích của hệ thống đẳng cấp.)

  • A corporate caste system

    Hệ thống phân cấp trong doanh nghiệp (nghĩa bóng)

    "The startup culture aims to avoid a corporate caste system where interns are ignored."

    (Văn hóa khởi nghiệp nhằm tránh một hệ thống phân cấp doanh nghiệp nơi thực tập sinh bị phớt lờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caste system

noun
Lật mặt

Một cấu trúc xã hội trong đó các giai cấp được xác định bởi di truyền. Thường liên quan đến Ấn Độ, nhưng cũng được tìm thấy trong các xã hội khác trong suốt lịch sử.

"The caste system in India has been officially outlawed, but its effects are still felt in many parts of the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to believe strongly in the caste system in India.
Người dân từng tin tưởng mạnh mẽ vào hệ thống đẳng cấp ở Ấn Độ.
Phủ định
They didn't use to question the caste system, but now they do.
Họ đã từng không nghi ngờ hệ thống đẳng cấp, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did people use to accept the caste system without any resistance?
Có phải người dân đã từng chấp nhận hệ thống đẳng cấp mà không có bất kỳ sự phản kháng nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caste system".

Hệ thống Varna ở Ấn Độ

Cụm từ này gắn liền nhất với Ấn Độ, nơi xã hội truyền thống được chia thành bốn Varna chính: Brahmins (tu sĩ), Kshatriyas (chiến binh), Vaishyas (thương nhân) và Shudras (người lao động). Ngoài ra còn có nhóm Dalit (những người không thể chạm tới).

Bối cảnh hiện đại

Mặc dù phân biệt đối xử dựa trên đẳng cấp đã bị coi là bất hợp pháp ở Ấn Độ từ năm 1950, nhưng ảnh hưởng xã hội của nó vẫn còn tồn tại trong hôn nhân, chính trị và mạng lưới xã hội ở một số vùng nông thôn và cộng đồng bảo thủ.