(Top Banner Ad)
subdivision
B2
noun B2 Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Toán học

subdivision

UK: /ˌsʌbdɪˈvɪʒən/ • US: /ˌsʌbdɪˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

khu dân cư sự phân chia bộ phận phân khu tổ hợp nhà ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A division of something into smaller parts; a part or section that has been divided.

Vietnamese Meaning

Sự phân chia một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn; một phần hoặc một khu vực đã được chia nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new subdivision will consist of 200 single-family homes."

    "Khu dân cư mới sẽ bao gồm 200 căn nhà riêng lẻ."

  • "The city council approved the plans for the residential subdivision."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt các kế hoạch cho khu dân cư."

  • "A subdivision of the company was responsible for marketing."

    "Một bộ phận của công ty chịu trách nhiệm về marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subdivision khu đất chia lô; sự chia nhỏ
Verb subdivide chia nhỏ; phân chia lại (đất)
Adjective subdivided đã được chia nhỏ (thành các lô, khu)
Noun subdivider người/công ty thực hiện việc chia lô đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
dividere
Latin
divisio
Old French
division
English
division
English
subdivision

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'subdivision' được cấu tạo từ tiền tố 'sub-' (có nghĩa là 'dưới, bên dưới') và từ 'division' (nghĩa là 'sự chia cắt, phân chia'). Về cơ bản, nó mô tả hành động chia nhỏ một thứ đã được phân chia hoặc chia một khu đất lớn thành nhiều lô nhỏ hơn để xây dựng hoặc bán.

Usage Note

Thường được dùng trong quy hoạch đô thị để chỉ một khu dân cư được chia thành các lô đất nhỏ hơn để xây nhà ở. Trong toán học, nó có thể chỉ sự chia nhỏ một hình thành các phần nhỏ hơn. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể đề cập đến bất kỳ sự phân chia nào.

Prepositions

of into

"subdivision of X": Phân chia X thành các phần nhỏ hơn. Ví dụ: "a subdivision of land". "subdivision into Y": Phân chia thành các nhóm Y. Ví dụ: "subdivision into smaller units".

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + subdivision
  • residential residential subdivision
    (khu dân cư chia lô)
  • new new subdivision
    (khu chia lô mới)
  • large large subdivision
    (khu chia lô rộng lớn)
  • master-planned master-planned subdivision
    (khu chia lô được quy hoạch tổng thể)
  • gated gated subdivision
    (khu chia lô có cổng bảo vệ)
Động từ + subdivision
  • develop develop a subdivision
    (phát triển một khu chia lô)
  • create create a subdivision
    (tạo ra một khu chia lô)
  • regulate regulate subdivisions
    (quy định về các khu chia lô)
  • build build a subdivision
    (xây dựng một khu chia lô)
Danh từ ghép với subdivision
  • plan subdivision plan
    (kế hoạch chia lô đất)
  • regulations subdivision regulations
    (các quy định về chia lô đất)
  • map subdivision map
    (bản đồ chia lô đất)
  • agreement subdivision agreement
    (thỏa thuận chia lô đất)

Idioms

  • residential subdivision

    khu dân cư chia lô

    "Many families prefer to live in a quiet residential subdivision."

    (Nhiều gia đình thích sống ở một khu dân cư chia lô yên tĩnh.)

  • land subdivision

    sự chia nhỏ đất đai

    "The council approved the land subdivision for a new housing project."

    (Hội đồng đã phê duyệt việc chia nhỏ đất đai cho một dự án nhà ở mới.)

  • planned subdivision

    khu chia lô có quy hoạch

    "A well-designed planned subdivision can offer excellent amenities."

    (Một khu chia lô có quy hoạch tốt có thể mang lại các tiện ích tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subdivision

noun
Lật mặt

Sự phân chia một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn; một phần hoặc một khu vực đã được chia nhỏ.

"The new subdivision will consist of 200 single-family homes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subdivision".

Giấc mơ Mỹ và Khu Ngoại ô

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'subdivision' (khu dân cư chia lô) thường gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' về việc sở hữu một ngôi nhà riêng có sân vườn ở vùng ngoại ô. Những khu này thường có đường sá được quy hoạch, nhà cửa tương đồng và các tiện ích cộng đồng nhỏ như công viên, sân chơi.

Quy hoạch và Luật pháp

Việc phát triển các khu 'subdivision' được quản lý chặt chẽ bởi luật quy hoạch và xây dựng của địa phương. Các nhà phát triển phải tuân thủ các quy định về kích thước lô đất, cơ sở hạ tầng (đường, điện, nước), không gian xanh và đôi khi cả kiến trúc để đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững cho cộng đồng.