(Top Banner Ad)
subjection
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học

subjection

UK: /sʌbˈdʒekʃən/ • US: /səbˈdʒekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khuất phục sự lệ thuộc sự chinh phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of subjecting or the state of being subjected; the state of being under the control or domination of another.

Vietnamese Meaning

Sự khuất phục, sự lệ thuộc; trạng thái bị kiểm soát hoặc thống trị bởi người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long subjection of the colonies to the mother country led to resentment."

    "Sự lệ thuộc lâu dài của các thuộc địa vào chính quốc đã dẫn đến sự oán hận."

  • "Their subjection to foreign rule was a source of constant tension."

    "Việc họ bị cai trị bởi nước ngoài là một nguồn căng thẳng liên tục."

  • "The subjection of women in that society was absolute."

    "Sự khuất phục của phụ nữ trong xã hội đó là tuyệt đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject Người bị trị, thần dân; chủ đề
Verb subject Chinh phục, buộc phải chịu; trình bày
Adjective subjected Bị khuất phục, bị bắt chịu
Verb subjugate Khuất phục, nô dịch hóa
Noun subjugation Sự khuất phục, sự nô dịch hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subicere
Latin
subiectio
Old French
subjection
Middle English
subjection
English
subjection

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'subjection' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'sub-' (nghĩa là 'dưới') và động từ 'iacere' (nghĩa là 'ném' hoặc 'đặt'). Khi kết hợp lại thành 'subicere', nó có nghĩa là 'ném xuống dưới' hoặc 'đặt dưới quyền kiểm soát'. Danh từ 'subiectio' sau đó hình thành, mang ý nghĩa 'hành động đặt dưới quyền kiểm soát' hay 'tình trạng bị kiểm soát'. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự khuất phục hay sự kiểm soát.

Usage Note

Từ 'subjection' nhấn mạnh sự kiểm soát, áp bức hoặc tước đoạt quyền tự do của một cá nhân hoặc nhóm người. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự bất bình đẳng quyền lực. Cần phân biệt với 'submission' (sự phục tùng) có thể mang nghĩa chủ động hoặc tự nguyện hơn.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', 'subjection to' biểu thị việc bị đặt dưới sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của một thế lực nào đó. Ví dụ: 'The people suffered subjection to a cruel dictator' (Người dân chịu sự khuất phục dưới một nhà độc tài tàn bạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • under under subjection
    (dưới sự kiểm soát/khuất phục)
  • into bring/reduce into subjection
    (đưa vào tình trạng bị khuất phục/kiểm soát)
  • to subjection to authority/the law
    (sự tuân phục quyền lực/pháp luật)
Verb + Subjection
  • bring bring (someone/something) into subjection
    (buộc (ai/cái gì) phải khuất phục/vâng lời)
  • hold hold (someone/something) in subjection
    (giữ (ai/cái gì) trong tình trạng bị khuất phục)
  • reduce reduce (someone/something) to subjection
    (hạ bệ/đẩy (ai/cái gì) vào cảnh bị khuất phục)
Adjective + Subjection
  • total total subjection
    (sự khuất phục hoàn toàn)
  • complete complete subjection
    (sự khuất phục triệt để)
  • absolute absolute subjection
    (sự khuất phục tuyệt đối)

Idioms

  • be under subjection (to someone/something)

    bị kiểm soát/khuất phục (bởi ai/cái gì)

    "For centuries, the indigenous people lived under subjection to the colonial power."

    (Trong nhiều thế kỷ, người dân bản địa đã sống dưới sự khuất phục của thế lực thực dân.)

  • bring (someone/something) into subjection

    đưa (ai/cái gì) vào tình trạng bị kiểm soát/khuất phục

    "The emperor sought to bring all neighboring kingdoms into subjection."

    (Hoàng đế tìm cách đưa tất cả các vương quốc láng giềng vào vòng kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjection

Danh từ
Lật mặt

Sự khuất phục, sự lệ thuộc; trạng thái bị kiểm soát hoặc thống trị bởi người khác.

"The long subjection of the colonies to the mother country led to resentment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The long subjection of the people led to resentment, didn't it?
Sự khuất phục lâu dài của người dân đã dẫn đến sự oán giận, đúng không?
Phủ định
Their subjection wasn't complete, was it?
Sự khuất phục của họ không hoàn toàn, phải không?
Nghi vấn
Subjection is inevitable, isn't it?
Sự khuất phục là không thể tránh khỏi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjection".

Sự khuất phục trong lịch sử

Trong nhiều giai đoạn lịch sử, đặc biệt là dưới chế độ phong kiến hay thời kỳ thuộc địa, một bộ phận lớn dân chúng thường phải sống trong tình trạng 'subjection' (bị trị). Họ bị tước đoạt quyền tự do, chịu sự kiểm soát và phục tùng tuyệt đối các tầng lớp thống trị hoặc các thế lực ngoại bang. Khái niệm này nhấn mạnh sự mất tự chủ và bị áp bức.

Đối lập với Quyền tự quyết

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'subjection' thường được xem là đối lập với các giá trị về quyền con người, tự do và quyền tự quyết của cá nhân hay quốc gia. Các phong trào đấu tranh vì độc lập, dân chủ, và bình đẳng thường nhằm mục đích thoát khỏi mọi hình thức 'subjection' – dù là từ chính phủ độc tài, các thế lực áp bức, hay định kiến xã hội.