(Top Banner Ad)
biased assessment
C1
Tính từ C1 Giáo dục, Thống kê, Khoa học xã hội

biased assessment

UK: /ˈbaɪəst əˈsesmənt/ • US: /ˈbaɪəst əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá thiên vị đánh giá không khách quan sự đánh giá thiếu công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

unfairly prejudiced for or against someone or something

Vietnamese Meaning

Có thành kiến, thiên vị, không công bằng đối với ai hoặc điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge was biased against the defendant."

    "Thẩm phán đã có thành kiến chống lại bị cáo."

  • "The study showed a biased assessment of the data."

    "Nghiên cứu cho thấy sự đánh giá dữ liệu bị thiên vị."

  • "The performance review was considered a biased assessment because the manager favored certain employees."

    "Bài đánh giá hiệu suất bị coi là một đánh giá thiên vị vì người quản lý ưu ái một số nhân viên nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Verb bias làm cho thiên vị, ảnh hưởng
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased khách quan, không thiên vị
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessment sự đánh giá
Noun assessor người đánh giá, thẩm định viên
Verb reassess đánh giá lại

Synonyms

prejudiced assessment (đánh giá có định kiến)unfair assessment (đánh giá không công bằng)

Antonyms

objective assessment (đánh giá khách quan)fair assessment (đánh giá công bằng)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Thống kê, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
biais (a slope, a slant)
Middle English
bias
Latin
assidere (to sit beside a judge)
Old French
assesser (to set a tax)
Middle English
assessment

Nguồn gốc của 'Bias': Từ đường dốc đến thành kiến

Từ 'bias' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'biais' có nghĩa là 'độ dốc' hoặc 'đường chéo'. Nó được dùng trong trò chơi bowling cổ xưa để chỉ những quả bóng được làm nặng hơn ở một bên, khiến chúng lăn theo một đường cong thay vì đường thẳng. Theo thời gian, ý nghĩa này đã được chuyển sang nghĩa bóng, chỉ một 'khuynh hướng' tinh thần hoặc thành kiến nghiêng về một phía, giống như quả bóng lăn lệch.

Nguồn gốc của 'Assessment': Ngồi cạnh vị thẩm phán

Từ 'assessment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assidere', có nghĩa là 'ngồi cạnh'. Điều này mô tả hình ảnh một người trợ lý ngồi bên cạnh một thẩm phán để giúp ông ta xác định giá trị của tài sản nhằm mục đích đánh thuế. Từ đó, 'assessment' đã phát triển để mang ý nghĩa rộng hơn là hành động đánh giá hoặc định lượng một cái gì đó.

Usage Note

'Biased' thể hiện sự thiếu khách quan do ảnh hưởng của quan điểm cá nhân, cảm xúc, hoặc lợi ích riêng. Nó khác với 'prejudiced' ở chỗ 'prejudiced' thường mang nghĩa tiêu cực và ám chỉ những đánh giá tiêu cực, không công bằng dựa trên các định kiến có sẵn. 'Biased' có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực trong các lĩnh vực đòi hỏi tính khách quan.
Assessment chỉ quá trình thu thập và phân tích thông tin để đưa ra đánh giá. Nó có thể bao gồm nhiều phương pháp như kiểm tra, phỏng vấn, quan sát. 'Assessment' rộng hơn 'evaluation' vì 'evaluation' thường tập trung vào việc đánh giá giá trị hoặc chất lượng.

Prepositions

against towards in favor of

'Biased against' có nghĩa là có thành kiến chống lại ai/cái gì. 'Biased towards' có nghĩa là có thành kiến hướng về ai/cái gì. 'Biased in favor of' có nghĩa là thiên vị ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biased assessment
  • inherently biased assessment
    (sự đánh giá vốn đã thiên vị)
  • clearly biased assessment
    (sự đánh giá thiên vị một cách rõ ràng)
  • potentially biased assessment
    (sự đánh giá có khả năng thiên vị)
  • unconsciously biased assessment
    (sự đánh giá thiên vị một cách vô thức)
Verb + biased assessment
  • give a biased assessment
    (đưa ra một đánh giá thiên vị)
  • receive a biased assessment
    (nhận một đánh giá thiên vị)
  • challenge a biased assessment
    (phản đối/thách thức một đánh giá thiên vị)
  • avoid a biased assessment
    (tránh một sự đánh giá thiên vị)
Noun + of + biased assessment
  • the risk of a biased assessment
    (nguy cơ của một sự đánh giá thiên vị)
  • the result of a biased assessment
    (kết quả của một sự đánh giá thiên vị)
  • an accusation of a biased assessment
    (lời cáo buộc về một sự đánh giá thiên vị)

Idioms

  • a textbook example of a biased assessment

    một ví dụ điển hình của sự đánh giá thiên vị.

    "The coach's review of his son's performance was a textbook example of a biased assessment."

    (Bản đánh giá của huấn luyện viên về màn trình diễn của con trai ông ấy là một ví dụ điển hình của sự đánh giá thiên vị.)

  • fall prey to a biased assessment

    trở thành nạn nhân của một sự đánh giá thiên vị.

    "Without all the facts, it's easy to fall prey to a biased assessment presented by the media."

    (Nếu không có đầy đủ thông tin, rất dễ trở thành nạn nhân của một sự đánh giá thiên vị do truyền thông đưa ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biased assessment

Tính từ
Lật mặt

Có thành kiến, thiên vị, không công bằng đối với ai hoặc điều gì.

"The judge was biased against the defendant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biased assessment".

Thiên kiến vô thức (Unconscious Bias) tại nơi làm việc

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'thiên kiến vô thức' là một chủ đề rất được quan tâm. Đây là những định kiến tự động mà chúng ta không nhận thức được, có thể ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng. Các công ty thường tổ chức các buổi đào tạo để giúp nhà quản lý nhận ra và giảm thiểu những thiên kiến này khi tuyển dụng hoặc đánh giá hiệu suất của nhân viên, nhằm đảm bảo các 'assessment' (sự đánh giá) được công bằng hơn.

Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias) và truyền thông

Thiên kiến xác nhận là xu hướng con người tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận niềm tin sẵn có của họ. Trong thời đại kỹ thuật số, điều này đặc biệt nguy hiểm khi các thuật toán mạng xã hội tạo ra 'bong bóng lọc' (filter bubbles), chỉ cho người dùng thấy những nội dung họ thích. Điều này dẫn đến những 'biased assessment' về các vấn đề chính trị và xã hội, làm sâu sắc thêm sự chia rẽ.