(Top Banner Ad)
objective evaluation
C1
Danh từ ghép C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

objective evaluation

UK: /əbˈdʒɛktɪv ɪˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /əbˈdʒɛktɪv ɪˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá khách quan sự đánh giá khách quan phân tích khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An assessment or judgment based on facts and evidence, without personal feelings, interpretations, or bias.

Vietnamese Meaning

Một sự đánh giá hoặc phán xét dựa trên các dữ kiện và bằng chứng, không có cảm xúc cá nhân, diễn giải hoặc thành kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs an objective evaluation of its current marketing strategy."

    "Công ty cần một đánh giá khách quan về chiến lược tiếp thị hiện tại của mình."

  • "The project requires an objective evaluation of the data."

    "Dự án yêu cầu một đánh giá khách quan về dữ liệu."

  • "An objective evaluation process ensures fairness and accuracy."

    "Một quy trình đánh giá khách quan đảm bảo tính công bằng và chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun objectivity tính khách quan
Adjective objective khách quan
Adverb objectively một cách khách quan
Verb evaluate đánh giá
Noun evaluation sự đánh giá
Noun evaluator người đánh giá
Adjective evaluative có tính đánh giá

Synonyms

unbiased assessment (đánh giá không thiên vị)impartial review (xem xét khách quan)fair assessment (đánh giá công bằng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obiectus (cơ sở của 'objective')
Medieval Latin
obiectivus
Old French
evaluer (cơ sở của 'evaluation')
English (17th C.)
objective
English (18th C.)
evaluate
English (Modern)
objective evaluation (cụm từ hiện đại)

Sự ra đời của 'khách quan' và 'đánh giá'

Cụm từ 'đánh giá khách quan' (objective evaluation) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Objective' (khách quan) ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'cái được ném ra trước mặt', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'thuộc về đối tượng bên ngoài' và cuối cùng là 'không thiên vị, công tâm'. Còn 'evaluation' (đánh giá) lại xuất phát từ gốc Latin 'valere' có nghĩa là 'có giá trị, có sức mạnh'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của việc xác định giá trị một cách công bằng, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay định kiến cá nhân.

Tầm quan trọng của sự công tâm

Trong lịch sử tư duy phương Tây, đặc biệt từ thời kỳ Khai sáng, nhu cầu về sự thật và lý trí đã thúc đẩy việc coi trọng tính khách quan. 'Đánh giá khách quan' trở thành một tiêu chuẩn vàng trong nhiều lĩnh vực từ khoa học đến luật pháp, đòi hỏi mọi phân tích phải dựa trên bằng chứng, dữ liệu và lý lẽ, chứ không phải cảm tính hay thành kiến. Điều này giúp đảm bảo sự công bằng và chính xác trong mọi quyết định.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính khách quan và công bằng trong quá trình đánh giá. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà tính chính xác và độ tin cậy là rất quan trọng, chẳng hạn như khoa học, kinh doanh và giáo dục. Khác với 'subjective evaluation' (đánh giá chủ quan) vốn dựa trên ý kiến và cảm xúc cá nhân.

Prepositions

of in on

'Objective evaluation of' được dùng khi nói về việc đánh giá một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Objective evaluation of the candidate's skills'. 'Objective evaluation in' được dùng khi nói về việc đánh giá trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Objective evaluation in the field of medicine'. 'Objective evaluation on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng khi nói về đánh giá dựa trên một tiêu chí cụ thể. Ví dụ: 'Objective evaluation on performance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + objective evaluation
  • fair a fair objective evaluation
    (một đánh giá khách quan công bằng)
  • rigorous a rigorous objective evaluation
    (một đánh giá khách quan chặt chẽ)
  • impartial an impartial objective evaluation
    (một đánh giá khách quan vô tư)
  • thorough a thorough objective evaluation
    (một đánh giá khách quan kỹ lưỡng)
  • unbiased an unbiased objective evaluation
    (một đánh giá khách quan không thiên vị)
Verb + objective evaluation
  • conduct conduct an objective evaluation
    (thực hiện một đánh giá khách quan)
  • perform perform an objective evaluation
    (tiến hành một đánh giá khách quan)
  • require require an objective evaluation
    (yêu cầu một đánh giá khách quan)
  • provide provide an objective evaluation
    (cung cấp một đánh giá khách quan)
Noun + of objective evaluation / objective evaluation + Noun
  • process of the process of objective evaluation
    (quá trình đánh giá khách quan)
  • criteria for criteria for objective evaluation
    (tiêu chí cho đánh giá khách quan)
  • method of method of objective evaluation
    (phương pháp đánh giá khách quan)

Idioms

  • call for an objective evaluation

    kêu gọi/yêu cầu một đánh giá khách quan

    "After the incident, many stakeholders called for an objective evaluation of the safety protocols."

    (Sau sự cố, nhiều bên liên quan đã kêu gọi một đánh giá khách quan về các quy trình an toàn.)

  • based on an objective evaluation

    dựa trên một đánh giá khách quan

    "The final decision was based on an objective evaluation of all available data."

    (Quyết định cuối cùng được đưa ra dựa trên một đánh giá khách quan về tất cả dữ liệu có sẵn.)

  • provide an objective evaluation

    cung cấp một đánh giá khách quan

    "Consultants were hired to provide an objective evaluation of the company's performance."

    (Các chuyên gia tư vấn đã được thuê để cung cấp một đánh giá khách quan về hiệu suất của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objective evaluation

Danh từ ghép
Lật mặt

Một sự đánh giá hoặc phán xét dựa trên các dữ kiện và bằng chứng, không có cảm xúc cá nhân, diễn giải hoặc thành kiến.

"The company needs an objective evaluation of its current marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the teacher had provided objective evaluations, the students would have understood their weaknesses better.
Nếu giáo viên đã cung cấp những đánh giá khách quan, học sinh đã có thể hiểu rõ hơn về điểm yếu của mình.
Phủ định
If the company had not conducted an objectively evaluative review process, they might not have identified the critical flaws in the project.
Nếu công ty không tiến hành quy trình đánh giá khách quan, họ có lẽ đã không xác định được những thiếu sót quan trọng trong dự án.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we had an objective evaluation of all the risks involved?
Dự án có thành công không nếu chúng ta có một đánh giá khách quan về tất cả các rủi ro liên quan?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's performance was objectively evaluated, wasn't it?
Hiệu suất của công ty đã được đánh giá một cách khách quan, phải không?
Phủ định
The student's work wasn't objectively assessed, was it?
Bài làm của học sinh đã không được đánh giá một cách khách quan, phải không?
Nghi vấn
This is an evaluative metric to be objectively applied, isn't it?
Đây là một số liệu đánh giá cần được áp dụng một cách khách quan, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective evaluation".

Khoa học và tính khách quan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học, 'đánh giá khách quan' là một nguyên tắc cốt lõi. Các nhà khoa học luôn nỗ lực loại bỏ định kiến cá nhân để dữ liệu và bằng chứng tự nói lên sự thật. Việc lặp lại thí nghiệm và đánh giá ngang hàng (peer review) là những cơ chế quan trọng nhằm đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của các phát hiện.

Hệ thống pháp luật và sự công bằng

Hệ thống pháp luật ở nhiều quốc gia phương Tây cũng rất coi trọng 'đánh giá khách quan'. Thẩm phán và bồi thẩm đoàn được yêu cầu phải đưa ra phán quyết dựa trên bằng chứng và luật pháp, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay áp lực bên ngoài. Điều này là nền tảng để đảm bảo công lý và sự công bằng cho tất cả mọi người.