(Top Banner Ad)
repress
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Chính trị, Xã hội học

repress

UK: /rɪˈpres/ • US: /rɪˈpres/

Nghĩa tiếng Việt

đàn áp kìm hãm kiềm chế dằn xuống bóp nghẹt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To restrain, curb, check, or suppress.

Vietnamese Meaning

Kiềm chế, kìm hãm, đàn áp, dằn xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government repressed all political dissent."

    "Chính phủ đã đàn áp mọi sự bất đồng chính kiến chính trị."

  • "The dictator repressed the media and freedom of speech."

    "Nhà độc tài đã đàn áp các phương tiện truyền thông và tự do ngôn luận."

  • "She had repressed the memory of the accident for years."

    "Cô ấy đã kìm nén ký ức về vụ tai nạn trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repress đè nén, kìm nén, đàn áp
Noun repression sự đè nén, sự kìm nén, sự đàn áp
Adjective repressive mang tính đàn áp, có tính chất kìm hãm
Adjective repressed bị đè nén, bị kìm nén (thường là cảm xúc, ký ức)
Noun repressor người hoặc thứ gây ra sự đàn áp/kìm nén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prem-
Latin
premere
Latin
reprimere
English
repress

Nguồn gốc của 'repress'

Từ 'repress' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'reprimere' trong tiếng Latin. Từ này được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại', 'lùi lại' hoặc 'xuống') và động từ 'premere' (nghĩa là 'nhấn', 'ép'). Vì vậy, 'repress' ban đầu mang nghĩa là 'nhấn xuống', 'ép lùi lại' hoặc 'giữ lại bằng cách ép'. Hình ảnh này gợi lên hành động dùng lực để ngăn chặn hoặc kìm hãm điều gì đó.

Usage Note

Từ 'repress' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'suppress'. 'Suppress' có thể đơn giản là ngăn chặn điều gì đó không xảy ra, trong khi 'repress' thường liên quan đến việc sử dụng quyền lực hoặc sức mạnh để kiểm soát hoặc ngăn chặn một cách cưỡng bức. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, liên quan đến việc đàn áp các quyền tự do, cảm xúc hoặc suy nghĩ.

Prepositions

repress someone/something in repress someone/something with

'- Repress someone/something in': Diễn tả việc kiềm chế ai đó/điều gì đó trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: Repress creativity in children (Kiềm chế sự sáng tạo ở trẻ em).
- Repress someone/something with': Diễn tả việc sử dụng cái gì đó để kiềm chế ai đó/điều gì đó. Ví dụ: Repress dissent with violence (Đàn áp sự bất đồng bằng bạo lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + repress
  • try to try to repress
    (cố gắng kìm nén)
  • struggle to struggle to repress
    (vật lộn để kìm nén)
  • fail to fail to repress
    (không kìm nén được)
Adjective + repress
  • difficult to difficult to repress
    (khó kìm nén)
  • impossible to impossible to repress
    (không thể kìm nén được)
Repress + Noun (Objects)
  • feelings repress feelings
    (kìm nén cảm xúc)
  • anger repress anger
    (kìm nén sự tức giận)
  • a memory repress a memory
    (kìm nén một ký ức)
  • dissent repress dissent
    (đàn áp sự bất đồng chính kiến)
  • a rebellion repress a rebellion
    (đàn áp một cuộc nổi dậy)

Idioms

  • repressed memory

    ký ức bị kìm nén (một khái niệm tâm lý)

    "She believes her anxiety stems from a repressed memory of childhood trauma."

    (Cô ấy tin rằng sự lo lắng của mình bắt nguồn từ một ký ức bị kìm nén về chấn thương thời thơ ấu.)

  • repress one's true feelings

    kìm nén cảm xúc thật của mình

    "It's not healthy to constantly repress your true feelings."

    (Việc liên tục kìm nén cảm xúc thật của bạn là không lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repress

Động từ
Lật mặt

Kiềm chế, kìm hãm, đàn áp, dằn xuống.

"The government repressed all political dissent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's unhealthy to repress your emotions for too long.
Việc kìm nén cảm xúc quá lâu là không lành mạnh.
Phủ định
He chose not to repress his anger, leading to a heated argument.
Anh ấy chọn không kìm nén cơn giận của mình, dẫn đến một cuộc tranh cãi gay gắt.
Nghi vấn
Why would someone want to repress their true feelings?
Tại sao ai đó lại muốn kìm nén cảm xúc thật của họ?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government must repress any signs of rebellion to maintain order.
Chính phủ phải đàn áp bất kỳ dấu hiệu nổi loạn nào để duy trì trật tự.
Phủ định
You shouldn't repress your emotions; it's important to express them healthily.
Bạn không nên kìm nén cảm xúc của mình; điều quan trọng là phải thể hiện chúng một cách lành mạnh.
Nghi vấn
Could the authorities repress the protests without causing further unrest?
Liệu chính quyền có thể đàn áp các cuộc biểu tình mà không gây thêm bất ổn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government repress the freedom of speech.
Chính phủ đàn áp quyền tự do ngôn luận.
Phủ định
Never had the dictator so repressively controlled the media as he did during the recent crisis.
Chưa bao giờ nhà độc tài kiểm soát truyền thông một cách đàn áp như ông ta đã làm trong cuộc khủng hoảng gần đây.
Nghi vấn
Had they repress their feeling, they would have had a different outcome?
Nếu họ kìm nén cảm xúc của mình, họ có lẽ đã có một kết quả khác?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be repressing the protests more severely next week.
Chính phủ sẽ đàn áp các cuộc biểu tình gay gắt hơn vào tuần tới.
Phủ định
The people won't be repressing their anger anymore; they will express it openly.
Người dân sẽ không còn kìm nén sự tức giận của họ nữa; họ sẽ bày tỏ nó một cách công khai.
Nghi vấn
Will the dictator be repressively controlling the media during the election?
Liệu nhà độc tài có kiểm soát một cách đàn áp các phương tiện truyền thông trong cuộc bầu cử không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the government will have been repressively controlling the media for a decade.
Đến cuối năm nay, chính phủ đã kiểm soát một cách đàn áp giới truyền thông trong một thập kỷ.
Phủ định
They won't have been repressing their feelings for much longer; eventually, they'll need to talk about it.
Họ sẽ không kìm nén cảm xúc của mình lâu hơn nữa; cuối cùng, họ sẽ cần phải nói về điều đó.
Nghi vấn
Will the dictator have been repressing political dissent for his entire reign?
Liệu nhà độc tài đã đàn áp sự bất đồng chính kiến trong suốt triều đại của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repress".

Sự kìm nén theo phân tâm học Freud

Trong phân tâm học của Sigmund Freud, 'kìm nén' (repression) là một cơ chế phòng vệ tâm lý vô thức. Theo Freud, những mong muốn, xung động, hoặc ký ức gây đau khổ, đe dọa sẽ bị ý thức đẩy xuống vô thức để bảo vệ cái tôi. Tuy nhiên, những nội dung bị kìm nén này vẫn có thể ảnh hưởng đến hành vi, suy nghĩ và sức khỏe tinh thần của một người, thường biểu hiện qua các triệu chứng như lo âu, ám ảnh hoặc các vấn đề tâm lý khác.

Kỳ vọng xã hội về kìm nén cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa hoặc bối cảnh xã hội, có những kỳ vọng nhất định về việc kìm nén cảm xúc, đặc biệt là những cảm xúc bị coi là tiêu cực như tức giận, buồn bã hoặc sợ hãi, nhất là ở nơi công cộng. Ví dụ, đàn ông có thể được xã hội kỳ vọng không thể hiện sự yếu đuối bằng cách kìm nén nước mắt. Mặc dù đôi khi điều này giúp duy trì trật tự xã hội, nhưng việc kìm nén cảm xúc quá mức có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý, căng thẳng và khó khăn trong việc thiết lập các mối quan hệ chân thật.