(Top Banner Ad)
submerge
B2
verb B2 Tổng quát

submerge

UK: /səbˈmɜːdʒ/ • US: /səbˈmɜːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nhấn chìm dìm ngâm vùi mình vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put under water or another liquid; to cover completely with a liquid.

Vietnamese Meaning

Nhấn chìm, dìm xuống nước hoặc chất lỏng khác; che phủ hoàn toàn bằng chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat submerged after hitting an iceberg."

    "Chiếc thuyền bị chìm sau khi va phải một tảng băng trôi."

  • "The submarine submerged to a depth of 100 meters."

    "Tàu ngầm lặn xuống độ sâu 100 mét."

  • "The town was submerged by the rising floodwaters."

    "Thị trấn bị nhấn chìm bởi lũ lụt dâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun submergence sự nhúng chìm, sự lặn xuống
Adjective submerged bị chìm, ở dưới nước
Adjective/Noun submersible có thể lặn được (tàu), tàu lặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
submergere
Latin
sub-
Latin
mergere

Gốc rễ Latin

Từ 'submerge' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ hai phần: 'sub-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và 'mergere' có nghĩa là 'nhúng chìm' hoặc 'lao xuống'. Ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'nhúng xuống dưới nước' hoặc 'chìm đắm hoàn toàn', rất phù hợp với cách chúng ta dùng từ này ngày nay.

Usage Note

Submerge thường mang ý nghĩa nhấn chìm hoàn toàn, khác với 'dip' (nhúng một phần) hoặc 'immerse' (ngâm). Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự lấn át, che phủ, hoặc khiến ai đó chìm đắm vào một trạng thái nào đó.

Prepositions

in under

Submerge in/under: Dùng để chỉ chất lỏng mà vật bị nhấn chìm vào. Ví dụ: submerge in water (nhấn chìm trong nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + submerge
  • completely completely submerge
    (nhấn chìm hoàn toàn)
  • fully fully submerge
    (nhấn chìm hoàn toàn)
  • partially partially submerge
    (nhấn chìm một phần)
submerge + Object + Preposition
  • in submerge (something) in water
    (nhấn chìm (cái gì) xuống nước)
  • under submerge (something) under the surface
    (nhấn chìm (cái gì) dưới bề mặt)
Metaphorical use
  • oneself submerge oneself in work
    (vùi mình vào công việc)
  • in submerge oneself in thought
    (đắm chìm trong suy nghĩ)

Idioms

  • submerge oneself in something

    vùi mình/đắm chìm hoàn toàn vào một việc gì đó (công việc, học tập, suy nghĩ)

    "After the breakup, he tried to submerge himself in his studies."

    (Sau khi chia tay, anh ấy đã cố gắng vùi mình vào việc học.)

  • submerged in thought/grief

    chìm đắm trong suy nghĩ/nỗi đau buồn

    "She sat there, completely submerged in her own thoughts."

    (Cô ấy ngồi đó, hoàn toàn chìm đắm trong những suy nghĩ của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submerge

verb
Lật mặt

Nhấn chìm, dìm xuống nước hoặc chất lỏng khác; che phủ hoàn toàn bằng chất lỏng.

"The boat submerged after hitting an iceberg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the boat will submerge during the storm is a real concern.
Việc chiếc thuyền sẽ bị chìm trong cơn bão là một mối lo ngại thực sự.
Phủ định
It isn't clear whether the submarine will submerge to that depth.
Không rõ liệu tàu ngầm có lặn xuống độ sâu đó hay không.
Nghi vấn
Whether the diver should submerge any further is a decision requiring careful consideration.
Việc thợ lặn có nên lặn sâu hơn nữa hay không là một quyết định đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boat, which was designed to submerge quickly, disappeared beneath the waves.
Chiếc thuyền, được thiết kế để lặn nhanh chóng, đã biến mất dưới những con sóng.
Phủ định
The submarine, which wasn't supposed to submerge in shallow water, experienced a malfunction.
Tàu ngầm, đáng lẽ không được lặn ở vùng nước nông, đã gặp sự cố.
Nghi vấn
Is this the area where the treasure, which pirates tried to submerge to hide it, is said to be located?
Đây có phải là khu vực mà kho báu, thứ mà bọn cướp biển đã cố gắng nhấn chìm để giấu, được cho là nằm ở đó không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the boat capsized, the waves continued to crash, and the wreckage began to submerge, disappearing from view.
Sau khi thuyền bị lật, sóng tiếp tục ập vào, và xác tàu bắt đầu chìm, biến mất khỏi tầm mắt.
Phủ định
Unlike other wrecks, this one didn't submerge completely, and parts of it remained visible above the waterline.
Không giống như những xác tàu khác, chiếc này không chìm hoàn toàn, và một phần của nó vẫn có thể nhìn thấy phía trên mực nước.
Nghi vấn
Considering the strong currents, will the submersible, after completing its mission, submerge safely and return to the surface?
Với dòng chảy mạnh như vậy, tàu ngầm, sau khi hoàn thành nhiệm vụ, có chìm an toàn và trở lại mặt nước không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the boat had been properly sealed, it would not submerge so easily now.
Nếu chiếc thuyền đã được niêm phong đúng cách, nó sẽ không dễ dàng bị chìm đến vậy bây giờ.
Phủ định
If he weren't such a reckless driver, he wouldn't have submerged his car in the lake last week.
Nếu anh ấy không phải là một người lái xe liều lĩnh như vậy, anh ấy đã không làm chiếc xe của mình chìm xuống hồ vào tuần trước.
Nghi vấn
If you had checked the weather forecast, would you have allowed the submarine to submerge?
Nếu bạn đã kiểm tra dự báo thời tiết, bạn có cho phép tàu ngầm lặn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the submarine will have been submerging for over 24 hours.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, tàu ngầm sẽ đã chìm được hơn 24 giờ.
Phủ định
The divers won't have been submerging for long when they discover the lost artifact.
Những người thợ lặn sẽ không lặn lâu khi họ phát hiện ra cổ vật bị mất.
Nghi vấn
Will the research team have been submerging to those depths for very long before they need to resurface?
Liệu nhóm nghiên cứu sẽ lặn xuống độ sâu đó được bao lâu trước khi họ cần phải nổi lên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submerge".

Phép Rửa Tội (Baptism)

Trong nhiều giáo phái Kitô giáo, nghi lễ rửa tội thường bao gồm việc nhấn chìm toàn bộ cơ thể người được rửa tội xuống nước. Hành động này tượng trưng cho sự thanh tẩy tội lỗi và sự tái sinh, một sự khởi đầu mới trong đức tin.

Khám phá Đại dương

Khái niệm "submerge" gắn liền mật thiết với việc khám phá đại dương. Tàu ngầm (submarines) và các thiết bị lặn chuyên dụng cho phép con người "nhấn chìm" xuống những độ sâu chưa từng thấy, mở ra cánh cửa tìm hiểu về thế giới dưới đáy biển đầy bí ẩn và đa dạng.