(Top Banner Ad)
submergence
C1
noun C1 Địa lý, Khoa học môi trường, Kỹ thuật

submergence

UK: /səbˈmɜːdʒəns/ • US: /səbˈmɜːrdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngập sự chìm sự nhấn chìm tình trạng ngập nước tình trạng bị nhấn chìm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being submerged or completely covered with water or another liquid.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị ngập nước hoặc hoàn toàn bị che phủ bởi nước hoặc chất lỏng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The submergence of coastal areas is a serious threat due to climate change."

    "Việc ngập lụt các khu vực ven biển là một mối đe dọa nghiêm trọng do biến đổi khí hậu."

  • "The submergence of Venice is a recurring problem."

    "Việc ngập lụt Venice là một vấn đề tái diễn."

  • "The experiment involved the submergence of the sample in a chemical solution."

    "Thí nghiệm bao gồm việc nhấn chìm mẫu vật trong một dung dịch hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb submerge nhấn chìm, lặn xuống, ngập lụt
Adjective submerged bị nhấn chìm, chìm dưới nước, ngập nước
Adjective submergible có thể nhấn chìm được, có khả năng lặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
submergere
English
submerge
English
submergence

Từ gốc Latin cổ đại

Từ 'submergence' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh 'submerge'. Bản thân 'submerge' lại có gốc từ tiếng Latin 'submergere', được tạo thành từ 'sub-' nghĩa là 'bên dưới' và 'mergere' nghĩa là 'nhấn chìm' hay 'nhúng'. Khi thêm hậu tố '-ence', nó biến thành một danh từ, chỉ hành động hoặc trạng thái bị nhấn chìm.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống như ngập lụt do mực nước biển dâng cao, chìm tàu, hoặc các đối tượng bị nhấn chìm dưới nước. Nó nhấn mạnh sự bao phủ hoàn toàn và thường mang ý nghĩa tiêu cực liên quan đến thiệt hại hoặc mất mát.

Prepositions

in under

Sử dụng 'in' để chỉ sự ngập trong một chất lỏng: 'The land is in submergence due to rising sea levels.' Sử dụng 'under' khi nhấn mạnh sự bị che phủ hoàn toàn dưới chất lỏng: 'The wreck lies under submergence for decades.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + submergence
  • complete complete submergence
    (sự nhấn chìm hoàn toàn)
  • partial partial submergence
    (sự nhấn chìm một phần)
  • deep deep submergence
    (sự lặn sâu)
  • full full submergence
    (sự ngập hoàn toàn)
Verb + submergence
  • prevent prevent submergence
    (ngăn chặn sự nhấn chìm)
  • allow allow submergence
    (cho phép nhấn chìm)
  • resist resist submergence
    (chống lại sự nhấn chìm)

Idioms

  • the submergence of land

    sự nhấn chìm đất đai (do lũ lụt, nước biển dâng)

    "The submergence of low-lying coastal areas is a major concern due to rising sea levels."

    (Sự nhấn chìm các vùng ven biển thấp là một mối lo ngại lớn do mực nước biển dâng cao.)

  • complete submergence of an object

    sự nhấn chìm hoàn toàn một vật thể

    "Engineers tested the complete submergence of the prototype to ensure its waterproof integrity."

    (Các kỹ sư đã thử nghiệm việc nhấn chìm hoàn toàn mẫu thử để đảm bảo khả năng chống nước của nó.)

  • risk of submergence

    nguy cơ bị nhấn chìm

    "The new design reduces the risk of submergence for offshore platforms during storms."

    (Thiết kế mới giảm thiểu nguy cơ bị nhấn chìm của các giàn khoan ngoài khơi khi có bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submergence

noun
Lật mặt

Trạng thái bị ngập nước hoặc hoàn toàn bị che phủ bởi nước hoặc chất lỏng khác.

"The submergence of coastal areas is a serious threat due to climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sea level continues to rise, coastal cities will face submergence.
Nếu mực nước biển tiếp tục dâng cao, các thành phố ven biển sẽ đối mặt với sự ngập lụt.
Phủ định
If we don't take action against climate change, many island nations won't survive the submergence.
Nếu chúng ta không hành động chống lại biến đổi khí hậu, nhiều quốc đảo sẽ không thể sống sót qua sự ngập lụt.
Nghi vấn
Will there be widespread economic disruption if coastal areas experience rapid submergence?
Liệu có sự gián đoạn kinh tế lan rộng nếu các khu vực ven biển trải qua sự ngập lụt nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submergence".

Biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng

Khái niệm 'submergence' thường được liên kết với những vấn đề môi trường cấp bách như biến đổi khí hậu. Khi mực nước biển dâng cao, nhiều khu vực ven biển và đảo thấp có nguy cơ bị nhấn chìm vĩnh viễn, gây ra những thách thức lớn về di dời dân cư và bảo tồn hệ sinh thái.

Khám phá dưới nước và công nghệ tàu ngầm

Trong lĩnh vực kỹ thuật và thám hiểm, 'submergence' là một thuật ngữ quan trọng để mô tả khả năng lặn và hoạt động dưới nước của các phương tiện như tàu ngầm hoặc thiết bị lặn không người lái. Công nghệ này cho phép con người khám phá đại dương sâu thẳm và thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu hoặc quân sự.