summons
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An order to appear before a court or other body.
Vietnamese Meaning
Lệnh triệu tập, giấy triệu tập đến tòa án hoặc một cơ quan khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received a summons to appear in court."
"Anh ta nhận được giấy triệu tập đến tòa án."
-
"A police officer can issue a summons for a minor traffic violation."
"Cảnh sát có thể phát giấy triệu tập cho một vi phạm giao thông nhỏ."
-
"The council has the power to summons witnesses."
"Hội đồng có quyền triệu tập nhân chứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ số nhiều, 'summonses' được dùng, mặc dù 'summons' cũng thường được dùng như danh từ số ít lẫn số nhiều trong ngữ cảnh pháp luật. Nghĩa của nó nhấn mạnh tính chất bắt buộc phải có mặt theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Prepositions
Summons to: Lệnh triệu tập đến (địa điểm, cơ quan). Summons for: Lệnh triệu tập vì (một lý do, mục đích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal a legal summons (một trát đòi hợp pháp)
-
court a court summons (giấy triệu tập của tòa án)
-
urgent an urgent summons (một lời triệu tập khẩn cấp)
-
written a written summons (trát đòi bằng văn bản)
-
issue to issue a summons (ra, phát hành trát đòi)
-
serve to serve a summons (tống đạt trát đòi (trao tận tay))
-
receive to receive a summons (nhận được trát đòi)
-
ignore to ignore a summons (phớt lờ trát đòi)
-
answer to answer a summons (đáp lại, tuân thủ trát đòi)
-
for a summons for jury duty (giấy triệu tập làm nghĩa vụ bồi thẩm đoàn)
-
to a summons to court (giấy triệu tập ra tòa)
-
under to be under summons (đang chịu lệnh triệu tập, có nghĩa vụ phải trình diện)
Idioms
-
a writ of summons
một lệnh triệu tập chính thức của tòa án (thường là để khởi kiện hoặc yêu cầu biện hộ)
"The plaintiff's lawyer filed a writ of summons to initiate the lawsuit."
(Luật sư của nguyên đơn đã nộp lệnh triệu tập để khởi kiện.)
-
to be under summons
đang chịu lệnh triệu tập, có nghĩa vụ pháp lý phải trình diện hoặc tuân thủ
"He is under summons to appear as a witness next week."
(Anh ấy đang chịu lệnh triệu tập để ra làm chứng vào tuần tới.)
-
answer a summons
tuân thủ/đáp lại lệnh triệu tập, trình diện theo yêu cầu pháp lý
"Failure to answer a summons can lead to severe penalties."
(Việc không đáp lại trát đòi có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm khắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summons
danh từLệnh triệu tập, giấy triệu tập đến tòa án hoặc một cơ quan khác.
"He received a summons to appear in court."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having considered the evidence, the judge issued a summons, and the defendant was ordered to appear in court. |
Sau khi xem xét bằng chứng, thẩm phán đã ban hành giấy triệu tập, và bị cáo được lệnh phải có mặt tại tòa. |
| Phủ định | Despite his efforts, the lawyer could not summon enough evidence, and the case was dismissed. |
Mặc dù đã nỗ lực, luật sư không thể triệu tập đủ bằng chứng, và vụ án đã bị bác bỏ. |
| Nghi vấn | Officer, do you really think you need to summon him, or can we resolve this peacefully? |
Thưa cảnh sát, ngài có thực sự nghĩ rằng cần phải triệu tập anh ta, hay chúng ta có thể giải quyết chuyện này một cách hòa bình? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The court will summon him to testify next week. |
Tòa án sẽ triệu tập anh ta để làm chứng vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to issue a summons if the evidence is insufficient. |
Họ sẽ không ban hành trát triệu tập nếu bằng chứng không đủ. |
| Nghi vấn | Will the police summon her for questioning about the incident? |
Cảnh sát có triệu tập cô ấy để thẩm vấn về vụ việc không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The court has summoned him to appear as a witness. |
Tòa án đã triệu tập anh ta để xuất hiện với tư cách là nhân chứng. |
| Phủ định | She has not received the summons yet. |
Cô ấy vẫn chưa nhận được giấy triệu tập. |
| Nghi vấn | Has the manager summoned the entire team for an emergency meeting? |
Người quản lý đã triệu tập toàn bộ đội cho một cuộc họp khẩn cấp chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The court summons him every month for jury duty. |
Tòa án triệu tập anh ta mỗi tháng để làm nhiệm vụ bồi thẩm đoàn. |
| Phủ định | She does not summon her assistant unless it's urgent. |
Cô ấy không triệu tập trợ lý của mình trừ khi có việc khẩn cấp. |
| Nghi vấn | Do they receive a summons if they violate traffic rules? |
Họ có nhận được trát triệu tập nếu vi phạm luật giao thông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summons".
