(Top Banner Ad)
summons
C1
danh từ C1 Pháp luật

summons

UK: /ˈsʌmənz/ • US: /ˈsʌmənz/

Nghĩa tiếng Việt

giấy triệu tập lệnh triệu tập trát hầu tòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An order to appear before a court or other body.

Vietnamese Meaning

Lệnh triệu tập, giấy triệu tập đến tòa án hoặc một cơ quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received a summons to appear in court."

    "Anh ta nhận được giấy triệu tập đến tòa án."

  • "A police officer can issue a summons for a minor traffic violation."

    "Cảnh sát có thể phát giấy triệu tập cho một vi phạm giao thông nhỏ."

  • "The council has the power to summons witnesses."

    "Hội đồng có quyền triệu tập nhân chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summons Lời triệu tập, trát đòi (một yêu cầu chính thức để trình diện, đặc biệt là tại tòa án)
Verb summon Triệu tập, gọi đến (ra lệnh cho ai đó đến một địa điểm)
Noun summoner Người triệu tập, người ra trát đòi
Noun summoning Hành động triệu tập, sự triệu gọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
summonere
Old French
somonse
English
summons

Nguồn gốc cổ xưa của 'Summons'

Từ 'summons' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'summonere', được tạo thành từ 'sub' (dưới, lên đến) và 'monere' (cảnh báo, khuyên răn). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'nhắc nhở bí mật' hoặc 'cảnh báo'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'somonse', nó phát triển ý nghĩa là một lời cảnh báo hoặc một lời gọi. Đến tiếng Anh, 'summons' giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là một yêu cầu chính thức hoặc mệnh lệnh triệu tập ai đó, đặc biệt là trong các vấn đề pháp lý.

Usage Note

Khi là danh từ số nhiều, 'summonses' được dùng, mặc dù 'summons' cũng thường được dùng như danh từ số ít lẫn số nhiều trong ngữ cảnh pháp luật. Nghĩa của nó nhấn mạnh tính chất bắt buộc phải có mặt theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Prepositions

to for

Summons to: Lệnh triệu tập đến (địa điểm, cơ quan). Summons for: Lệnh triệu tập vì (một lý do, mục đích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summons
  • legal a legal summons
    (một trát đòi hợp pháp)
  • court a court summons
    (giấy triệu tập của tòa án)
  • urgent an urgent summons
    (một lời triệu tập khẩn cấp)
  • written a written summons
    (trát đòi bằng văn bản)
Verb + summons
  • issue to issue a summons
    (ra, phát hành trát đòi)
  • serve to serve a summons
    (tống đạt trát đòi (trao tận tay))
  • receive to receive a summons
    (nhận được trát đòi)
  • ignore to ignore a summons
    (phớt lờ trát đòi)
  • answer to answer a summons
    (đáp lại, tuân thủ trát đòi)
Prepositional Phrases
  • for a summons for jury duty
    (giấy triệu tập làm nghĩa vụ bồi thẩm đoàn)
  • to a summons to court
    (giấy triệu tập ra tòa)
  • under to be under summons
    (đang chịu lệnh triệu tập, có nghĩa vụ phải trình diện)

Idioms

  • a writ of summons

    một lệnh triệu tập chính thức của tòa án (thường là để khởi kiện hoặc yêu cầu biện hộ)

    "The plaintiff's lawyer filed a writ of summons to initiate the lawsuit."

    (Luật sư của nguyên đơn đã nộp lệnh triệu tập để khởi kiện.)

  • to be under summons

    đang chịu lệnh triệu tập, có nghĩa vụ pháp lý phải trình diện hoặc tuân thủ

    "He is under summons to appear as a witness next week."

    (Anh ấy đang chịu lệnh triệu tập để ra làm chứng vào tuần tới.)

  • answer a summons

    tuân thủ/đáp lại lệnh triệu tập, trình diện theo yêu cầu pháp lý

    "Failure to answer a summons can lead to severe penalties."

    (Việc không đáp lại trát đòi có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summons

danh từ
Lật mặt

Lệnh triệu tập, giấy triệu tập đến tòa án hoặc một cơ quan khác.

"He received a summons to appear in court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having considered the evidence, the judge issued a summons, and the defendant was ordered to appear in court.
Sau khi xem xét bằng chứng, thẩm phán đã ban hành giấy triệu tập, và bị cáo được lệnh phải có mặt tại tòa.
Phủ định
Despite his efforts, the lawyer could not summon enough evidence, and the case was dismissed.
Mặc dù đã nỗ lực, luật sư không thể triệu tập đủ bằng chứng, và vụ án đã bị bác bỏ.
Nghi vấn
Officer, do you really think you need to summon him, or can we resolve this peacefully?
Thưa cảnh sát, ngài có thực sự nghĩ rằng cần phải triệu tập anh ta, hay chúng ta có thể giải quyết chuyện này một cách hòa bình?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court will summon him to testify next week.
Tòa án sẽ triệu tập anh ta để làm chứng vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to issue a summons if the evidence is insufficient.
Họ sẽ không ban hành trát triệu tập nếu bằng chứng không đủ.
Nghi vấn
Will the police summon her for questioning about the incident?
Cảnh sát có triệu tập cô ấy để thẩm vấn về vụ việc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court has summoned him to appear as a witness.
Tòa án đã triệu tập anh ta để xuất hiện với tư cách là nhân chứng.
Phủ định
She has not received the summons yet.
Cô ấy vẫn chưa nhận được giấy triệu tập.
Nghi vấn
Has the manager summoned the entire team for an emergency meeting?
Người quản lý đã triệu tập toàn bộ đội cho một cuộc họp khẩn cấp chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court summons him every month for jury duty.
Tòa án triệu tập anh ta mỗi tháng để làm nhiệm vụ bồi thẩm đoàn.
Phủ định
She does not summon her assistant unless it's urgent.
Cô ấy không triệu tập trợ lý của mình trừ khi có việc khẩn cấp.
Nghi vấn
Do they receive a summons if they violate traffic rules?
Họ có nhận được trát triệu tập nếu vi phạm luật giao thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summons".

Sự Nghiêm Trọng của Giấy Triệu Tập Pháp Lý

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, việc nhận được một 'summons' (giấy triệu tập) thường là một vấn đề rất nghiêm trọng. Nó không chỉ là một lời mời mà là một mệnh lệnh pháp lý yêu cầu bạn phải trình diện tại tòa án hoặc thực hiện một hành động cụ thể. Việc phớt lờ một 'summons' có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm bị phạt tiền, bị bắt giữ hoặc bị coi là khinh thường tòa án (contempt of court), với hình phạt có thể là án tù.

Nghĩa Vụ Bồi Thẩm Đoàn (Jury Duty)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, công dân đủ điều kiện có thể nhận được 'summons for jury duty' (giấy triệu tập thực hiện nghĩa vụ bồi thẩm đoàn). Đây được coi là một nghĩa vụ công dân quan trọng, yêu cầu người nhận phải dành thời gian để tham gia vào quá trình xét xử tại tòa án. Mặc dù có thể được miễn trong một số trường hợp nhất định, việc bỏ qua giấy triệu tập này mà không có lý do chính đáng là bất hợp pháp và có thể bị phạt.