(Top Banner Ad)
subscriber
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Truyền thông, Công nghệ thông tin

subscriber

UK: /səbˈskraɪbər/ • US: /səbˈskraɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

người đăng ký thuê bao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that arranges to receive a service, product, or publication regularly.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty đăng ký để nhận một dịch vụ, sản phẩm hoặc ấn phẩm thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper has a large number of subscribers."

    "Tờ báo có một lượng lớn người đăng ký."

  • "Our streaming service has gained many new subscribers this year."

    "Dịch vụ phát trực tuyến của chúng tôi đã có được nhiều người đăng ký mới trong năm nay."

  • "Subscribers receive a discount on all products."

    "Người đăng ký nhận được giảm giá cho tất cả các sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subscribe đăng ký, đặt mua (một dịch vụ, tạp chí...)
Noun subscription sự đăng ký, phí đăng ký; khoản tiền đặt mua
Adjective subscribable có thể đăng ký được
Adjective unsubscribed đã hủy đăng ký
Noun nonsubscriber người không đăng ký

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Truyền thông, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subscribere
English
subscribe
English
subscriber

Nguồn gốc cổ xưa của 'Đăng ký'

Từ 'subscriber' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin cổ 'subscribere', có nghĩa là 'viết bên dưới'. Từ này được cấu thành từ tiền tố 'sub-' (dưới) và 'scribere' (viết). Ban đầu, nó chỉ hành động ký tên dưới một văn bản để đồng ý hoặc góp phần. Về sau, ý nghĩa phát triển thành người đăng ký nhận báo, tạp chí hoặc dịch vụ định kỳ, giữ lại ý nghĩa 'cam kết' hoặc 'đồng ý' thông qua việc 'ghi tên' mình.

Usage Note

Từ 'subscriber' thường được dùng để chỉ những người trả tiền để truy cập hoặc nhận một dịch vụ, sản phẩm nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc có một thỏa thuận hoặc hợp đồng để nhận dịch vụ định kỳ. Ví dụ, 'subscriber' khác với 'viewer' (người xem) ở chỗ 'subscriber' trả tiền để xem nội dung, còn 'viewer' có thể chỉ xem nội dung miễn phí.

Prepositions

to of

Với 'to', nó thường được sử dụng để chỉ dịch vụ mà người đó đăng ký (ví dụ: a subscriber to Netflix). Với 'of', nó có thể chỉ một nhóm người đăng ký (ví dụ: a subscriber of the arts).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subscriber
  • active active subscriber
    (người đăng ký hoạt động (vẫn đang sử dụng dịch vụ))
  • new new subscriber
    (người đăng ký mới)
  • loyal loyal subscriber
    (người đăng ký trung thành)
  • paying paying subscriber
    (người đăng ký trả phí)
  • premium premium subscriber
    (người đăng ký gói cao cấp)
Verb + subscriber
  • attract attract subscribers
    (thu hút người đăng ký)
  • gain gain subscribers
    (có thêm người đăng ký)
  • lose lose subscribers
    (mất người đăng ký)
  • notify notify subscribers
    (thông báo cho người đăng ký)
Subscriber + Noun
  • subscriber base subscriber base
    (lượng người đăng ký, tổng số người đăng ký)
  • subscriber count subscriber count
    (số lượng người đăng ký)
  • subscriber list subscriber list
    (danh sách người đăng ký)

Idioms

  • build a subscriber base

    xây dựng một lượng/cơ sở người đăng ký

    "Many content creators aim to build a large subscriber base on YouTube."

    (Nhiều nhà sáng tạo nội dung đặt mục tiêu xây dựng một lượng lớn người đăng ký trên YouTube.)

  • gain a new subscriber

    có thêm một người đăng ký mới

    "Every time I upload a video, I hope to gain a new subscriber."

    (Mỗi khi tôi tải lên một video, tôi đều hy vọng có thêm một người đăng ký mới.)

  • reach X subscribers

    đạt mốc X người đăng ký

    "The channel celebrated when it reached 1 million subscribers."

    (Kênh đã ăn mừng khi đạt mốc 1 triệu người đăng ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subscriber

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty đăng ký để nhận một dịch vụ, sản phẩm hoặc ấn phẩm thường xuyên.

"The newspaper has a large number of subscribers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The YouTube channel had been gaining subscribers rapidly before the algorithm change.
Kênh YouTube đã tăng lượng người đăng ký nhanh chóng trước khi thuật toán thay đổi.
Phủ định
The newspaper hadn't been losing subscribers as quickly as they had feared before the new marketing campaign.
Tờ báo đã không bị mất người đăng ký nhanh như họ lo sợ trước chiến dịch tiếp thị mới.
Nghi vấn
Had the streaming service been attracting subscribers with its exclusive content?
Dịch vụ phát trực tuyến đã thu hút người đăng ký bằng nội dung độc quyền của nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subscriber".

Kinh tế Đăng ký (Subscription Economy)

Sự phát triển của mô hình kinh tế đăng ký (subscription economy) với các dịch vụ giải trí (Netflix, Spotify), phần mềm (Adobe), và giao hàng (Amazon Prime) đã biến 'subscriber' thành một khái niệm trung tâm trong đời sống số. Người dùng không còn mua sản phẩm một lần mà trả phí định kỳ để truy cập nội dung hoặc dịch vụ.

Người sáng tạo nội dung và Người đăng ký

Trên các nền tảng truyền thông xã hội và chia sẻ video như YouTube, Twitch, TikTok, số lượng 'subscriber' (người theo dõi/đăng ký kênh) là một thước đo quan trọng cho sự thành công, mức độ ảnh hưởng và khả năng kiếm tiền của người sáng tạo nội dung. Người đăng ký thường nhận được thông báo về nội dung mới và đôi khi có quyền lợi đặc biệt.