non-subscriber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or entity that does not have a subscription to a particular service, product, or publication.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc tổ chức không đăng ký (mua) một dịch vụ, sản phẩm hoặc ấn phẩm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are trying to convert non-subscribers into paying customers."
"Chúng tôi đang cố gắng chuyển đổi những người chưa đăng ký thành khách hàng trả tiền."
-
"Many non-subscribers download our free content."
"Nhiều người chưa đăng ký tải xuống nội dung miễn phí của chúng tôi."
-
"The company is targeting non-subscribers with a special offer."
"Công ty đang nhắm mục tiêu những người chưa đăng ký bằng một ưu đãi đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | subscribe | đăng ký, đặt mua |
| Noun | subscriber | người đăng ký, thuê bao |
| Noun | subscription | sự đăng ký, tiền thuê bao |
| Verb | unsubscribe | hủy đăng ký |
| Adjective | subscribed | đã đăng ký |
| Noun | non-subscription | trạng thái không đăng ký |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh để chỉ những khách hàng tiềm năng chưa trở thành khách hàng trả tiền. Khác với 'subscriber' (người đăng ký), 'non-subscriber' nhấn mạnh sự thiếu vắng mối quan hệ đăng ký.
Prepositions
'non-subscriber to [service/product]' chỉ rõ dịch vụ/sản phẩm mà người đó chưa đăng ký. 'non-subscriber of [publication]' chỉ rõ ấn phẩm mà người đó chưa đăng ký.
Collocations (Từ đi kèm)
-
potential potential non-subscriber (người chưa đăng ký tiềm năng (có thể sẽ đăng ký))
-
casual casual non-subscriber (người không đăng ký thông thường, không thường xuyên)
-
registered registered non-subscriber (người đã đăng ký tài khoản nhưng chưa đăng ký gói dịch vụ trả phí)
-
lapsed lapsed non-subscriber (người đã từng đăng ký nhưng không gia hạn (và hiện không đăng ký))
-
attract attract non-subscribers (thu hút những người chưa đăng ký)
-
convert convert non-subscribers (chuyển đổi những người chưa đăng ký thành người đăng ký)
-
target target non-subscribers (nhắm mục tiêu vào những người chưa đăng ký)
-
offer (to) offer (to) non-subscribers (cung cấp (cho) những người chưa đăng ký)
-
access non-subscribers access (những người chưa đăng ký truy cập)
-
view non-subscribers view (những người chưa đăng ký xem)
Idioms
-
to convert a non-subscriber
chuyển đổi một người chưa đăng ký thành người đăng ký
"Our marketing strategy focuses on how to convert a non-subscriber into a paying member within the first month."
(Chiến lược tiếp thị của chúng tôi tập trung vào cách chuyển đổi một người chưa đăng ký thành thành viên trả phí trong tháng đầu tiên.)
-
to appeal to non-subscribers
thu hút những người chưa đăng ký
"The new free content aims to appeal to non-subscribers and encourage them to explore more."
(Nội dung miễn phí mới nhằm mục đích thu hút những người chưa đăng ký và khuyến khích họ khám phá thêm.)
-
limited access for non-subscribers
quyền truy cập hạn chế cho những người chưa đăng ký
"Most premium platforms offer only limited access for non-subscribers, showing just a preview."
(Hầu hết các nền tảng cao cấp chỉ cung cấp quyền truy cập hạn chế cho những người chưa đăng ký, chỉ hiển thị bản xem trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-subscriber
NounMột người hoặc tổ chức không đăng ký (mua) một dịch vụ, sản phẩm hoặc ấn phẩm cụ thể.
"We are trying to convert non-subscribers into paying customers."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The website identified the visitor as a non-subscriber. |
Trang web xác định khách truy cập là người không đăng ký. |
| Phủ định | The company does not target non-subscribers with premium content. |
Công ty không nhắm mục tiêu nội dung cao cấp đến những người không đăng ký. |
| Nghi vấn | Does the platform label unregistered users as non-subscribers? |
Nền tảng có gắn nhãn người dùng chưa đăng ký là người không đăng ký không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a non-subscriber to the streaming service. |
Anh ấy là người không đăng ký dịch vụ phát trực tuyến. |
| Phủ định | They are not non-subscribers; they all have premium accounts. |
Họ không phải là người không đăng ký; tất cả họ đều có tài khoản cao cấp. |
| Nghi vấn | Are you a non-subscriber to the museum's newsletter? |
Bạn có phải là người không đăng ký nhận bản tin của bảo tàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-subscriber".
