(Top Banner Ad)
non-subscriber
B2
Noun B2 Kinh doanh, Marketing, Công nghệ thông tin

non-subscriber

UK: /ˌnɒn səbˈskraɪbər/ • US: /ˌnɒn sʌbˈskraɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

người chưa đăng ký người không đăng ký khách hàng tiềm năng (chưa đăng ký)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity that does not have a subscription to a particular service, product, or publication.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức không đăng ký (mua) một dịch vụ, sản phẩm hoặc ấn phẩm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are trying to convert non-subscribers into paying customers."

    "Chúng tôi đang cố gắng chuyển đổi những người chưa đăng ký thành khách hàng trả tiền."

  • "Many non-subscribers download our free content."

    "Nhiều người chưa đăng ký tải xuống nội dung miễn phí của chúng tôi."

  • "The company is targeting non-subscribers with a special offer."

    "Công ty đang nhắm mục tiêu những người chưa đăng ký bằng một ưu đãi đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subscribe đăng ký, đặt mua
Noun subscriber người đăng ký, thuê bao
Noun subscription sự đăng ký, tiền thuê bao
Verb unsubscribe hủy đăng ký
Adjective subscribed đã đăng ký
Noun non-subscription trạng thái không đăng ký

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
subscribere
Old French
souscrire
Middle English
subscriben
English
subscribe
English
subscriber
English
non-subscriber

Người Không Đăng Ký - Nguồn Gốc Đơn Giản mà Phổ Biến

Từ 'non-subscriber' là một ví dụ rõ ràng về cách ngôn ngữ phát triển bằng cách ghép các yếu tố sẵn có. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp tiền tố Latin 'non-' (nghĩa là 'không') với danh từ 'subscriber' (người đăng ký). Bản thân từ 'subscriber' có nguồn gốc từ động từ Latin 'subscribere', nghĩa là 'viết bên dưới' hoặc 'ký tên'. Vì vậy, 'non-subscriber' đơn giản là 'người chưa ký tên' hoặc 'người chưa đăng ký' một dịch vụ, sản phẩm hay nội dung nào đó. Thuật ngữ này trở nên phổ biến rộng rãi khi các mô hình đăng ký dịch vụ, từ báo chí đến internet, ngày càng phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh để chỉ những khách hàng tiềm năng chưa trở thành khách hàng trả tiền. Khác với 'subscriber' (người đăng ký), 'non-subscriber' nhấn mạnh sự thiếu vắng mối quan hệ đăng ký.

Prepositions

to of

'non-subscriber to [service/product]' chỉ rõ dịch vụ/sản phẩm mà người đó chưa đăng ký. 'non-subscriber of [publication]' chỉ rõ ấn phẩm mà người đó chưa đăng ký.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-subscriber
  • potential potential non-subscriber
    (người chưa đăng ký tiềm năng (có thể sẽ đăng ký))
  • casual casual non-subscriber
    (người không đăng ký thông thường, không thường xuyên)
  • registered registered non-subscriber
    (người đã đăng ký tài khoản nhưng chưa đăng ký gói dịch vụ trả phí)
  • lapsed lapsed non-subscriber
    (người đã từng đăng ký nhưng không gia hạn (và hiện không đăng ký))
Verb + non-subscriber
  • attract attract non-subscribers
    (thu hút những người chưa đăng ký)
  • convert convert non-subscribers
    (chuyển đổi những người chưa đăng ký thành người đăng ký)
  • target target non-subscribers
    (nhắm mục tiêu vào những người chưa đăng ký)
  • offer (to) offer (to) non-subscribers
    (cung cấp (cho) những người chưa đăng ký)
Non-subscriber + Verb
  • access non-subscribers access
    (những người chưa đăng ký truy cập)
  • view non-subscribers view
    (những người chưa đăng ký xem)

Idioms

  • to convert a non-subscriber

    chuyển đổi một người chưa đăng ký thành người đăng ký

    "Our marketing strategy focuses on how to convert a non-subscriber into a paying member within the first month."

    (Chiến lược tiếp thị của chúng tôi tập trung vào cách chuyển đổi một người chưa đăng ký thành thành viên trả phí trong tháng đầu tiên.)

  • to appeal to non-subscribers

    thu hút những người chưa đăng ký

    "The new free content aims to appeal to non-subscribers and encourage them to explore more."

    (Nội dung miễn phí mới nhằm mục đích thu hút những người chưa đăng ký và khuyến khích họ khám phá thêm.)

  • limited access for non-subscribers

    quyền truy cập hạn chế cho những người chưa đăng ký

    "Most premium platforms offer only limited access for non-subscribers, showing just a preview."

    (Hầu hết các nền tảng cao cấp chỉ cung cấp quyền truy cập hạn chế cho những người chưa đăng ký, chỉ hiển thị bản xem trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-subscriber

Noun
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức không đăng ký (mua) một dịch vụ, sản phẩm hoặc ấn phẩm cụ thể.

"We are trying to convert non-subscribers into paying customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website identified the visitor as a non-subscriber.
Trang web xác định khách truy cập là người không đăng ký.
Phủ định
The company does not target non-subscribers with premium content.
Công ty không nhắm mục tiêu nội dung cao cấp đến những người không đăng ký.
Nghi vấn
Does the platform label unregistered users as non-subscribers?
Nền tảng có gắn nhãn người dùng chưa đăng ký là người không đăng ký không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a non-subscriber to the streaming service.
Anh ấy là người không đăng ký dịch vụ phát trực tuyến.
Phủ định
They are not non-subscribers; they all have premium accounts.
Họ không phải là người không đăng ký; tất cả họ đều có tài khoản cao cấp.
Nghi vấn
Are you a non-subscriber to the museum's newsletter?
Bạn có phải là người không đăng ký nhận bản tin của bảo tàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-subscriber".

Nền Kinh Tế Đăng Ký (Subscription Economy)

Thuật ngữ 'non-subscriber' trở nên đặc biệt quan trọng trong 'nền kinh tế đăng ký' hiện đại, nơi mà các dịch vụ và sản phẩm (từ phần mềm, giải trí trực tuyến đến thực phẩm) được cung cấp định kỳ theo mô hình trả phí hàng tháng hoặc hàng năm. Việc phân biệt rõ ràng giữa người đăng ký và người không đăng ký là cốt lõi để các doanh nghiệp duy trì doanh thu và phát triển các chiến lược tiếp thị, ưu đãi riêng biệt cho từng đối tượng, nhằm mục đích chuyển đổi người chưa đăng ký thành khách hàng trung thành.

Mô Hình Freemium và Quyền Lợi Khác Biệt

Trong nhiều dịch vụ số, 'non-subscriber' thường được trải nghiệm mô hình 'freemium' – tức là một phiên bản miễn phí với các tính năng cơ bản hoặc bị hạn chế. Điều này tạo ra một sự phân cấp rõ ràng về quyền lợi: người đăng ký có quyền truy cập đầy đủ, không quảng cáo, và các tính năng cao cấp; trong khi người không đăng ký chỉ có thể sử dụng ở mức độ giới hạn. Đây là một chiến lược phổ biến để 'chuyển đổi' người không đăng ký thành người đăng ký bằng cách cho họ thấy giá trị của dịch vụ.