(Top Banner Ad)
subservient entity
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội học

subservient entity

UK: /səbˈsɜːviənt/ • US: /səbˈsɜːrviənt/

Nghĩa tiếng Việt

thực thể phụ thuộc thực thể lệ thuộc thực thể chịu sự chi phối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prepared to obey others unquestioningly.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng tuân theo người khác một cách vô điều kiện, phụ thuộc, khúm núm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's needs were always seen as subservient to the CEO's personal ambition."

    "Nhu cầu của công ty luôn bị coi là phụ thuộc vào tham vọng cá nhân của CEO."

  • "The smaller nation was subservient to the larger, more powerful empire."

    "Quốc gia nhỏ hơn phục tùng đế chế lớn mạnh hơn."

  • "He adopted a subservient attitude in order to please his boss."

    "Anh ta tỏ ra khúm núm để làm hài lòng sếp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subservient lệ thuộc, phục tùng, phục dịch
Noun subservience sự lệ thuộc, sự phục tùng, thái độ khúm núm
Noun entity thực thể, bản thể
Noun (Plural) entities các thực thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
servire
Late Latin
subserviens
English
subservient
Latin
esse (ens)
Late Latin
entitas
English
entity

Nguồn gốc của 'Subservient'

'Subservient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'subservire', được ghép bởi 'sub-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới') và 'servire' (nghĩa là 'phục vụ'). Vì vậy, từ này mang ý nghĩa của việc 'phục vụ dưới quyền' hoặc 'chịu sự kiểm soát của người khác'.

Nguồn gốc của 'Entity'

'Entity' có nguồn gốc từ tiếng Latin hậu kỳ 'entitas', phát triển từ 'ens' (nghĩa là 'một thực thể đang tồn tại' hoặc 'là một cái gì đó') và 'esse' (nghĩa là 'tồn tại'). Từ này dùng để chỉ bất cứ thứ gì có sự tồn tại riêng biệt, dù là vật chất hay trừu tượng.

Ý nghĩa kết hợp của 'Subservient Entity'

Khi kết hợp, 'subservient entity' mô tả một thực thể (một cá nhân, tổ chức, hoặc thậm chí một khái niệm) tồn tại nhưng không có quyền tự chủ hoặc quyền lực, mà phải phục tùng hoặc lệ thuộc vào một quyền lực cao hơn. Nó nhấn mạnh sự thiếu độc lập và bị kiểm soát.

Usage Note

Tính từ 'subservient' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu độc lập, phục tùng một cách mù quáng, thường vì lợi ích cá nhân hoặc do bị ép buộc. Nó mạnh hơn so với 'obedient' (vâng lời), vì 'obedient' chỉ đơn giản là tuân theo mệnh lệnh mà không nhất thiết phải có sự khúm núm. Khác với 'servile' (hèn hạ, nô lệ), 'subservient' có thể ám chỉ một sự lựa chọn chiến lược để đạt được mục đích.
Khi kết hợp với 'entity', cụm 'subservient entity' chỉ một thực thể (cá nhân, tổ chức, bộ phận...) có vai trò phụ thuộc, phục tùng, chịu sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của một thực thể khác. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân cấp quyền lực, quản lý hoặc chính trị.

Prepositions

to

'subservient to' được dùng để chỉ đối tượng hoặc người mà ai đó/điều gì đó phải phục tùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subservient entity
  • mere a mere subservient entity
    (một thực thể chỉ mang tính lệ thuộc đơn thuần)
  • simple a simple subservient entity
    (một thực thể lệ thuộc đơn giản)
  • passive a passive subservient entity
    (một thực thể lệ thuộc thụ động)
Verb + subservient entity
  • treat as treat someone as a subservient entity
    (đối xử ai đó như một thực thể lệ thuộc)
  • regard as regard something as a subservient entity
    (coi cái gì đó như một thực thể lệ thuộc)
  • reduce to reduce a country to a subservient entity
    (biến một quốc gia thành một thực thể lệ thuộc)
Prepositional Phrase + subservient entity
  • role of play the role of a subservient entity
    (đóng vai trò là một thực thể lệ thuộc)
  • status of maintain the status of a subservient entity
    (duy trì vị thế của một thực thể lệ thuộc)

Idioms

  • reduced to a subservient entity

    bị biến thành một thực thể lệ thuộc (không còn quyền tự chủ)

    "After the defeat, the smaller nation was reduced to a subservient entity."

    (Sau thất bại, quốc gia nhỏ hơn đã bị biến thành một thực thể lệ thuộc.)

  • acting as a subservient entity

    hành động như một thực thể lệ thuộc (thiếu chủ động, tuân theo mệnh lệnh)

    "The department was criticized for acting as a subservient entity to the CEO's whims."

    (Phòng ban bị chỉ trích vì hành động như một thực thể lệ thuộc vào những ý thích của Giám đốc điều hành.)

  • seen as a mere subservient entity

    bị coi là một thực thể lệ thuộc đơn thuần (không có giá trị hoặc tiếng nói riêng)

    "Employees felt they were seen as mere subservient entities, not valued contributors."

    (Các nhân viên cảm thấy họ bị coi là những thực thể lệ thuộc đơn thuần, chứ không phải những người đóng góp có giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subservient entity

Tính từ
Lật mặt

Sẵn sàng tuân theo người khác một cách vô điều kiện, phụ thuộc, khúm núm.

"The company's needs were always seen as subservient to the CEO's personal ambition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subservient entity".

Chủ nghĩa Thực dân và Quyền lực

Trong lịch sử, nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ đã bị biến thành 'thực thể lệ thuộc' dưới ách thống trị của các cường quốc thực dân. Điều này có nghĩa là họ mất đi quyền tự chủ về chính trị, kinh tế và xã hội, phải phục tùng ý chí và lợi ích của quốc gia cai trị. Khái niệm này làm nổi bật sự mất mát tự do và độc lập.

Phân cấp trong Doanh nghiệp và Xã hội

Trong cấu trúc doanh nghiệp hoặc xã hội, một 'thực thể lệ thuộc' có thể ám chỉ một bộ phận, một nhóm người, hoặc một cá nhân không có quyền đưa ra quyết định độc lập mà phải tuân theo mệnh lệnh từ cấp trên. Điều này thường xảy ra trong các hệ thống phân cấp cứng nhắc, nơi sự sáng tạo và chủ động cá nhân bị hạn chế.