(Top Banner Ad)
subsidiary ledger
C1
danh từ C1 Kế toán

subsidiary ledger

Nghĩa tiếng Việt

sổ cái chi tiết sổ phụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ledger containing details to support a general ledger control account.

Vietnamese Meaning

Một sổ cái chứa thông tin chi tiết để hỗ trợ một tài khoản kiểm soát trong sổ cái chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accounts receivable subsidiary ledger showed a detailed breakdown of each customer's outstanding balance."

    "Sổ cái chi tiết các khoản phải thu thể hiện chi tiết số dư nợ của từng khách hàng."

  • "The auditor reviewed the subsidiary ledger to verify the accuracy of the accounts payable balance."

    "Kiểm toán viên đã xem xét sổ cái chi tiết để xác minh tính chính xác của số dư các khoản phải trả."

  • "Maintaining an accurate subsidiary ledger is crucial for effective financial management."

    "Duy trì một sổ cái chi tiết chính xác là rất quan trọng để quản lý tài chính hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subsidiary Công ty con; thực thể phụ trợ (một công ty được kiểm soát bởi một công ty khác)
Adjective subsidiary Phụ trợ, bổ sung, hỗ trợ (ví dụ: subsidiary role - vai trò phụ trợ)
Verb subsidize Trợ cấp, cấp tiền hỗ trợ (ví dụ: to subsidize a business - trợ cấp cho một doanh nghiệp)
Noun subsidy Tiền trợ cấp, sự hỗ trợ tài chính (ví dụ: government subsidy - trợ cấp của chính phủ)
Noun ledger Sổ cái, sổ kế toán (một cuốn sổ ghi chép các tài khoản tài chính)

Related Words

general ledger (sổ cái chung)control account (tài khoản kiểm soát)

Subject Area

Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subsidere (to sit down, to give support)
Latin
subsidium (aid, support)
Latin
subsidiarius (auxiliary, supplementary)
Old Dutch / Middle Dutch
leggen (to lay, to place)
Middle English
leger (book lying permanently in place)
Modern English
subsidiary ledger (compound noun)

Nguồn gốc của 'Subsidiary'

Từ 'subsidiary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subsidere' (có nghĩa là 'ngồi xuống, ở lại, hỗ trợ'). Sau đó phát triển thành 'subsidium' (sự hỗ trợ, lực lượng dự bị) và 'subsidiarius' (có tính chất hỗ trợ, phụ trợ). Điều này thể hiện vai trò của sổ chi tiết như một công cụ hỗ trợ và bổ sung cho sổ cái chính.

Nguồn gốc của 'Ledger'

Từ 'ledger' xuất phát từ tiếng Hà Lan cổ 'legger', nghĩa là 'người đặt, người nằm' hoặc 'sổ sách được đặt cố định'. Nó ám chỉ một cuốn sổ quan trọng được đặt ở một vị trí cố định để ghi chép các giao dịch tài chính một cách có hệ thống, phản ánh việc 'đặt' hoặc 'ghi lại' thông tin.

Sự kết hợp 'Subsidiary Ledger'

Khi kết hợp, 'subsidiary ledger' (sổ chi tiết) trở thành một cuốn sổ ghi chép phụ trợ, nơi các giao dịch cụ thể được ghi lại chi tiết để hỗ trợ và cung cấp bằng chứng cho các tổng hợp trong sổ cái (general ledger). Nó cung cấp cái nhìn sâu hơn, chi tiết hơn về các tài khoản chính, đảm bảo tính chính xác và minh bạch của thông tin kế toán.

Usage Note

Sổ cái chi tiết (subsidiary ledger) cung cấp thông tin chi tiết về các giao dịch riêng lẻ ảnh hưởng đến một tài khoản kiểm soát cụ thể trong sổ cái chung (general ledger). Ví dụ, sổ cái các khoản phải thu (accounts receivable subsidiary ledger) chứa thông tin về các khoản nợ của từng khách hàng, trong khi sổ cái chung chỉ hiển thị tổng số tiền các khoản phải thu.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ / Tính từ + subsidiary ledger
  • accounts receivable accounts receivable subsidiary ledger
    (sổ chi tiết phải thu khách hàng)
  • accounts payable accounts payable subsidiary ledger
    (sổ chi tiết phải trả người bán)
  • inventory inventory subsidiary ledger
    (sổ chi tiết hàng tồn kho)
  • payroll payroll subsidiary ledger
    (sổ chi tiết lương)
  • fixed asset fixed asset subsidiary ledger
    (sổ chi tiết tài sản cố định)
Động từ + subsidiary ledger
  • maintain maintain a subsidiary ledger
    (duy trì sổ chi tiết)
  • post to post to the subsidiary ledger
    (ghi các khoản mục vào sổ chi tiết)
  • update update the subsidiary ledger
    (cập nhật sổ chi tiết)
  • reconcile reconcile the subsidiary ledger with the general ledger
    (đối chiếu sổ chi tiết với sổ cái)
  • create create a subsidiary ledger
    (lập sổ chi tiết)

Idioms

  • Post entries to the subsidiary ledger

    Ghi các bút toán vào sổ chi tiết

    "Accountants must post all cash transactions to the cash subsidiary ledger daily."

    (Kế toán viên phải ghi tất cả các giao dịch tiền mặt vào sổ chi tiết tiền mặt hàng ngày.)

  • Reconcile the subsidiary ledger with the general ledger

    Đối chiếu sổ chi tiết với sổ cái

    "At the end of each month, we reconcile the accounts receivable subsidiary ledger with the general ledger control account."

    (Vào cuối mỗi tháng, chúng tôi đối chiếu sổ chi tiết phải thu khách hàng với tài khoản đối ứng trên sổ cái.)

  • Maintain an accurate subsidiary ledger

    Duy trì sổ chi tiết chính xác

    "It is crucial for businesses to maintain an accurate subsidiary ledger for all their inventory."

    (Việc duy trì sổ chi tiết chính xác cho tất cả hàng tồn kho là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsidiary ledger

danh từ
Lật mặt

Một sổ cái chứa thông tin chi tiết để hỗ trợ một tài khoản kiểm soát trong sổ cái chung.

"The accounts receivable subsidiary ledger showed a detailed breakdown of each customer's outstanding balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the accountant reconciled the subsidiary ledger demonstrates her attention to detail.
Việc kế toán viên đối chiếu sổ cái chi tiết cho thấy sự chú ý đến chi tiết của cô ấy.
Phủ định
Whether the subsidiary ledger contains errors is not immediately apparent.
Liệu sổ cái chi tiết có chứa lỗi hay không thì không rõ ràng ngay lập tức.
Nghi vấn
How the subsidiary ledger is integrated with the general ledger is what the auditors want to understand.
Cách sổ cái chi tiết được tích hợp với sổ cái chung là điều mà các kiểm toán viên muốn hiểu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsidiary ledger".

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình trong Kế toán

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc ghi chép chi tiết và chính xác (như thông qua sổ chi tiết) là nền tảng cho sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này xây dựng niềm tin cho các nhà đầu tư, cổ đông và cơ quan quản lý, đảm bảo rằng mọi giao dịch đều có thể được theo dõi và giải thích rõ ràng, là yếu tố cốt lõi trong quản lý tài chính hiệu quả.

Công cụ Kiểm soát Gian lận và Hỗ trợ Kiểm toán

Sổ chi tiết đóng vai trò thiết yếu trong việc phòng ngừa gian lận và hỗ trợ quy trình kiểm toán. Các kiểm toán viên sử dụng sổ chi tiết để xác minh tính chính xác của các số liệu tổng hợp trong sổ cái, phát hiện sai sót hoặc hoạt động gian lận. Điều này phản ánh sự nhấn mạnh của văn hóa phương Tây vào tính toàn vẹn tài chính, tuân thủ quy định và tầm quan trọng của việc kiểm tra độc lập.