(Top Banner Ad)
subsidize
C1
động từ C1 Kinh tế học

subsidize

UK: /ˈsʌbsɪdaɪz/ • US: /ˈsʌbsɪdaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

trợ cấp bao cấp tài trợ hỗ trợ tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support (an organization or activity) financially; to pay part of the costs of producing something, so that the price to the public is lower.

Vietnamese Meaning

Trợ cấp; bao cấp; tài trợ một phần chi phí sản xuất để giảm giá thành sản phẩm/dịch vụ cho công chúng; hỗ trợ tài chính cho một tổ chức hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government subsidizes farmers to keep food prices low."

    "Chính phủ trợ cấp cho nông dân để giữ giá lương thực ở mức thấp."

  • "The housing program is subsidized by the government."

    "Chương trình nhà ở được chính phủ trợ cấp."

  • "Public transportation is heavily subsidized in many European countries."

    "Giao thông công cộng được trợ cấp rất nhiều ở nhiều nước châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subsidy Khoản trợ cấp, tiền trợ cấp
Noun subsidization Hành động trợ cấp, sự trợ cấp
Adjective subsidized Được trợ cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subsidium
English
subsidy
English
subsidize

Gốc rễ của sự hỗ trợ

Từ 'subsidize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subsidium', nghĩa là 'sự hỗ trợ, sự giúp đỡ'. Ban đầu, nó còn mang nghĩa là 'lực lượng dự bị' trong quân đội La Mã, những người luôn sẵn sàng hỗ trợ tuyến đầu. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành việc cung cấp tiền bạc hoặc nguồn lực để hỗ trợ một người, một ngành nghề hoặc một hoạt động nào đó, thường là của chính phủ hoặc một tổ chức lớn.

Usage Note

Động từ 'subsidize' thường được dùng để chỉ sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ hoặc một tổ chức lớn hơn cho một ngành công nghiệp, một doanh nghiệp, hoặc một hoạt động cụ thể. Mục đích của việc trợ cấp là để giảm chi phí cho người tiêu dùng, khuyến khích sản xuất hoặc duy trì một ngành công nghiệp quan trọng.

Prepositions

by with

‘Subsidize by’: Cho biết phương tiện, cách thức hoặc nguồn tiền được sử dụng để trợ cấp. Ví dụ: 'The government subsidizes agriculture by providing tax breaks.'
‘Subsidize with’: Cho biết những gì được sử dụng để trợ cấp. Ví dụ: 'The project was subsidized with funds from private donors.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + subsidize
  • Government Government subsidizes
    (Chính phủ trợ cấp)
  • State State subsidizes
    (Nhà nước trợ cấp)
  • They They subsidize (often implying an authority)
    (Họ trợ cấp)
Adverb + subsidize
  • heavily heavily subsidize
    (trợ cấp mạnh, trợ cấp rất nhiều)
  • partially partially subsidize
    (trợ cấp một phần)
  • publicly publicly subsidize
    (trợ cấp công khai, trợ cấp bằng tiền công quỹ)
  • generously generously subsidize
    (trợ cấp hào phóng)
Subsidize + Noun (Object)
  • housing subsidize housing
    (trợ cấp nhà ở)
  • farmers subsidize farmers
    (trợ cấp cho nông dân)
  • industries subsidize industries
    (trợ cấp cho các ngành công nghiệp)
  • students subsidize students
    (trợ cấp cho sinh viên)
  • transport subsidize public transport
    (trợ cấp giao thông công cộng)
  • costs subsidize the costs
    (trợ cấp chi phí)

Idioms

  • subsidize a loss

    Trợ cấp để bù lỗ, hỗ trợ tài chính để trang trải thua lỗ

    "The government had to subsidize the national airline's loss for several years."

    (Chính phủ đã phải trợ cấp để bù lỗ cho hãng hàng không quốc gia trong vài năm.)

  • subsidize the cost of living

    Trợ cấp chi phí sinh hoạt

    "Some countries subsidize the cost of living for low-income families."

    (Một số quốc gia trợ cấp chi phí sinh hoạt cho các gia đình có thu nhập thấp.)

  • taxpayer-subsidized

    Được trợ cấp từ tiền thuế của người dân

    "Many public services are taxpayer-subsidized."

    (Nhiều dịch vụ công cộng được trợ cấp từ tiền thuế của người dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsidize

động từ
Lật mặt

Trợ cấp; bao cấp; tài trợ một phần chi phí sản xuất để giảm giá thành sản phẩm/dịch vụ cho công chúng; hỗ trợ tài chính cho một tổ chức hoặc hoạt động.

"The government subsidizes farmers to keep food prices low."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government continues to subsidize agriculture even though many people believe it's inefficient.
Chính phủ tiếp tục trợ cấp cho nông nghiệp mặc dù nhiều người tin rằng nó không hiệu quả.
Phủ định
Unless the government decides to subsidize public transportation, traffic congestion will only worsen.
Trừ khi chính phủ quyết định trợ cấp cho giao thông công cộng, tình trạng tắc nghẽn giao thông sẽ chỉ trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Will the university be able to offer affordable education if it is no longer subsidized by the state?
Liệu trường đại học có thể cung cấp nền giáo dục giá cả phải chăng nếu nó không còn được nhà nước trợ cấp nữa không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government decided to subsidize renewable energy projects to encourage sustainable development.
Chính phủ quyết định trợ cấp cho các dự án năng lượng tái tạo để khuyến khích phát triển bền vững.
Phủ định
They chose not to subsidize the failing industry, believing it would be better to invest in emerging technologies.
Họ đã chọn không trợ cấp cho ngành công nghiệp đang suy yếu, tin rằng sẽ tốt hơn nếu đầu tư vào các công nghệ mới nổi.
Nghi vấn
Why does the government want to subsidize these agricultural programs?
Tại sao chính phủ lại muốn trợ cấp cho các chương trình nông nghiệp này?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government subsidized organic farming more, healthier food would be more accessible to everyone.
Nếu chính phủ trợ cấp cho nông nghiệp hữu cơ nhiều hơn, thực phẩm lành mạnh hơn sẽ dễ tiếp cận hơn với mọi người.
Phủ định
If the government didn't subsidize the oil industry, alternative energy sources wouldn't be so difficult to compete.
Nếu chính phủ không trợ cấp cho ngành công nghiệp dầu mỏ, các nguồn năng lượng thay thế sẽ không khó cạnh tranh đến vậy.
Nghi vấn
Would more students attend private schools if they were subsidized by the state?
Liệu có nhiều học sinh theo học trường tư hơn nếu chúng được nhà nước trợ cấp không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government subsidizes farmers to keep food prices low.
Chính phủ trợ cấp cho nông dân để giữ giá thực phẩm ở mức thấp.
Phủ định
The company does not subsidize employee's gym memberships.
Công ty không trợ cấp phí thành viên phòng gym cho nhân viên.
Nghi vấn
Does the city subsidize public transportation for students?
Thành phố có trợ cấp phương tiện giao thông công cộng cho sinh viên không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government subsidized the farmers last year.
Chính phủ đã trợ cấp cho nông dân năm ngoái.
Phủ định
They didn't subsidize the project because it was too expensive.
Họ đã không trợ cấp cho dự án vì nó quá đắt đỏ.
Nghi vấn
Did the city subsidize public transportation in the 1990s?
Thành phố có trợ cấp cho giao thông công cộng vào những năm 1990 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsidize".

Vai trò của trợ cấp trong kinh tế

Trợ cấp (subsidy) là một công cụ kinh tế quan trọng mà chính phủ thường sử dụng để hỗ trợ các ngành công nghiệp cụ thể (ví dụ: nông nghiệp, năng lượng tái tạo) hoặc để làm cho hàng hóa/dịch vụ thiết yếu trở nên phải chăng hơn đối với người dân (ví dụ: giáo dục, y tế, giao thông công cộng). Mục đích là thúc đẩy phát triển, đảm bảo an sinh xã hội hoặc ổn định giá cả.

Tranh luận về trợ cấp

Mặc dù có nhiều lợi ích, các khoản trợ cấp thường gây ra tranh luận. Những người ủng hộ thị trường tự do lập luận rằng trợ cấp có thể làm méo mó thị trường, tạo ra sự cạnh tranh không công bằng hoặc dẫn đến sự phụ thuộc. Ngược lại, những người ủng hộ trợ cấp nhấn mạnh vai trò của chúng trong việc giảm bất bình đẳng, hỗ trợ các doanh nghiệp mới nổi và giải quyết các vấn đề xã hội.