(Top Banner Ad)
subsidy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

subsidy

UK: /ˈsʌbsɪdi/ • US: /ˈsʌbsədi/

Nghĩa tiếng Việt

trợ cấp hỗ trợ tài chính bao cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sum of money granted by the government or a public body to assist an industry or business so that the price of a commodity or service may remain low or competitive.

Vietnamese Meaning

Khoản tiền trợ cấp, thường được chính phủ hoặc một tổ chức công cấp cho một ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp để hỗ trợ, giúp giá cả hàng hóa hoặc dịch vụ duy trì ở mức thấp hoặc cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides a subsidy to farmers to help them stay competitive."

    "Chính phủ cung cấp trợ cấp cho nông dân để giúp họ duy trì khả năng cạnh tranh."

  • "Agricultural subsidies are a common practice in many countries."

    "Trợ cấp nông nghiệp là một thông lệ phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "The government is considering reducing subsidies for fossil fuels."

    "Chính phủ đang xem xét việc cắt giảm trợ cấp cho nhiên liệu hóa thạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subsidy Trợ cấp, tiền trợ cấp
Verb subsidize Trợ cấp cho, bao cấp
Noun subsidization Hành động/sự trợ cấp, sự bao cấp
Adjective subsidized Được trợ cấp, được bao cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subsidium
Old French
subside
English
subsidy

Nguồn gốc từ 'trợ cấp'

Từ 'subsidy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subsidium', ban đầu có nghĩa là 'quân dự bị' hoặc 'sự hỗ trợ từ phía sau'. Ý nghĩa này gợi lên hình ảnh của một lực lượng sẵn sàng hỗ trợ khi cần thiết. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ sự hỗ trợ tài chính, đặc biệt là từ chính phủ hoặc các tổ chức lớn, nhằm giúp đỡ hoặc thúc đẩy một ngành nghề, dịch vụ, hoặc sản phẩm nào đó. Ý tưởng về sự 'hỗ trợ' và 'giúp đỡ' vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Subsidy thường được sử dụng để chỉ khoản hỗ trợ tài chính trực tiếp từ chính phủ nhằm giảm chi phí sản xuất, tăng khả năng cạnh tranh hoặc duy trì giá cả ổn định cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc ngành công nghiệp cụ thể. Khác với 'grant' (khoản trợ cấp, thường mang tính chất hỗ trợ một dự án, nghiên cứu cụ thể), 'subsidy' mang tính hệ thống và thường xuyên hơn, hướng đến việc duy trì sự ổn định kinh tế của một lĩnh vực nào đó. Nó khác với 'bailout' (cứu trợ tài chính), vốn được sử dụng khi một công ty hoặc ngành công nghiệp đang gặp khủng hoảng.

Prepositions

to for

‘Subsidy to’ thường được dùng để chỉ đối tượng nhận trợ cấp (ví dụ: subsidy to farmers). ‘Subsidy for’ thường chỉ mục đích của trợ cấp (ví dụ: subsidy for renewable energy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subsidy
  • government government subsidy
    (trợ cấp của chính phủ)
  • agricultural agricultural subsidy
    (trợ cấp nông nghiệp)
  • generous generous subsidy
    (khoản trợ cấp hào phóng)
  • heavy heavy subsidy
    (trợ cấp lớn/nặng nề)
  • housing housing subsidy
    (trợ cấp nhà ở)
Verb + subsidy
  • receive receive a subsidy
    (nhận trợ cấp)
  • provide provide a subsidy
    (cung cấp trợ cấp)
  • cut cut subsidies
    (cắt giảm trợ cấp)
  • abolish abolish subsidies
    (bãi bỏ trợ cấp)
  • grant grant a subsidy
    (ban/cấp trợ cấp)
Common Phrases
  • subsidy a subsidy scheme
    (một chương trình trợ cấp)
  • subsidy subsidy payments
    (các khoản thanh toán trợ cấp)
  • subsidy be dependent on subsidies
    (phụ thuộc vào các khoản trợ cấp)

Idioms

  • phase out subsidies

    dừng/loại bỏ dần trợ cấp

    "The government plans to phase out fossil fuel subsidies over the next decade."

    (Chính phủ dự định loại bỏ dần các khoản trợ cấp nhiên liệu hóa thạch trong thập kỷ tới.)

  • subsidy trap

    bẫy trợ cấp (tình trạng quá phụ thuộc vào trợ cấp)

    "Many small farms fall into a subsidy trap, struggling to survive without government aid."

    (Nhiều trang trại nhỏ rơi vào bẫy trợ cấp, gặp khó khăn khi sống sót nếu không có sự hỗ trợ của chính phủ.)

  • heavy reliance on subsidies

    sự phụ thuộc nặng nề vào trợ cấp

    "The industry's heavy reliance on subsidies makes it vulnerable to policy changes."

    (Sự phụ thuộc nặng nề của ngành vào các khoản trợ cấp khiến nó dễ bị tổn thương trước những thay đổi chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsidy

Danh từ
Lật mặt

Khoản tiền trợ cấp, thường được chính phủ hoặc một tổ chức công cấp cho một ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp để hỗ trợ, giúp giá cả hàng hóa hoặc dịch vụ duy trì ở mức thấp hoặc cạnh tranh.

"The government provides a subsidy to farmers to help them stay competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsidy".

Mục đích của trợ cấp

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây, trợ cấp thường được chính phủ sử dụng như một công cụ chính sách quan trọng để đạt được các mục tiêu kinh tế hoặc xã hội. Ví dụ, trợ cấp nông nghiệp giúp ổn định giá lương thực và hỗ trợ thu nhập cho nông dân, trợ cấp năng lượng tái tạo khuyến khích phát triển công nghệ xanh và giảm thiểu biến đổi khí hậu, hoặc trợ cấp nhà ở giúp người dân có thu nhập thấp tiếp cận nhà ở giá phải chăng. Mục tiêu chung là để cải thiện đời sống hoặc thúc đẩy sự phát triển của các lĩnh vực cụ thể.

Tranh cãi về trợ cấp

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, các khoản trợ cấp cũng thường là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận công khai. Một số người chỉ trích rằng trợ cấp có thể làm méo mó thị trường bằng cách tạo ra lợi thế không công bằng, khuyến khích các ngành công nghiệp kém hiệu quả tồn tại, hoặc gây ra tình trạng phụ thuộc kéo dài vào trợ cấp mà không thúc đẩy sự đổi mới. Ngoài ra, việc tài trợ cho các khoản trợ cấp cũng gây gánh nặng cho người đóng thuế. Do đó, việc thiết kế, thực hiện và đánh giá các chính sách trợ cấp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.