(Top Banner Ad)
ledger
B2
Danh từ B2 Kế toán, Tài chính

ledger

UK: /ˈledʒə(r)/ • US: /ˈledʒər/

Nghĩa tiếng Việt

sổ cái sổ tổng hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book or other record in which commercial accounts are recorded.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sổ hoặc hồ sơ khác ghi lại các tài khoản thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant carefully examined the ledger to find the discrepancy."

    "Kế toán viên cẩn thận kiểm tra sổ cái để tìm ra sự khác biệt."

  • "All transactions must be entered into the ledger promptly."

    "Tất cả các giao dịch phải được nhập vào sổ cái một cách kịp thời."

  • "The bank uses a computerized ledger system."

    "Ngân hàng sử dụng một hệ thống sổ cái được vi tính hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accounting kế toán
Noun accountant người kế toán
Verb account tính toán, ghi chép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liber
Middle English
leger
English
ledger

Nguồn gốc của 'Ledger'

Từ 'ledger' xuất phát từ tiếng Latin 'liber', có nghĩa là 'sách'. Trong tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'leger', ám chỉ một cuốn sách quan trọng để ghi chép các giao dịch tài chính. Nó cho thấy tầm quan trọng của việc ghi chép chính xác trong thương mại từ thời xa xưa.

Usage Note

Ledger thường đề cập đến một bản ghi chính thức, chi tiết và toàn diện hơn so với các loại sổ sách kế toán khác. Nó chứa đựng tổng hợp thông tin từ các sổ nhật ký (journals) và được sử dụng để tạo ra báo cáo tài chính.

Prepositions

in of

‘In’ dùng để chỉ thông tin được chứa đựng trong sổ cái (e.g., ‘The transaction was recorded in the ledger’). ‘Of’ dùng để chỉ nội dung hoặc mối quan hệ liên quan đến sổ cái (e.g., ‘The balance of the ledger’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ledger
  • general general ledger
    (sổ cái tổng hợp)
  • subsidiary subsidiary ledger
    (sổ cái chi tiết)
  • balanced balanced ledger
    (sổ cái cân đối)
Verb + ledger
  • update update the ledger
    (cập nhật sổ cái)
  • maintain maintain a ledger
    (duy trì sổ cái)
  • audit audit the ledger
    (kiểm toán sổ cái)

Idioms

  • cook the books (or ledger)

    gian lận sổ sách, làm giả số liệu kế toán

    "The company was cooking the books to hide their losses."

    (Công ty đã gian lận sổ sách để che giấu khoản lỗ.)

  • balance the books (or ledger)

    cân đối sổ sách, làm cho thu chi bằng nhau

    "The new manager was brought in to balance the books."

    (Người quản lý mới được đưa vào để cân đối sổ sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ledger

Danh từ
Lật mặt

Một cuốn sổ hoặc hồ sơ khác ghi lại các tài khoản thương mại.

"The accountant carefully examined the ledger to find the discrepancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful review, the accountant updated the ledger, and the financial report was finalized.
Sau khi xem xét cẩn thận, kế toán đã cập nhật sổ cái, và báo cáo tài chính đã được hoàn thiện.
Phủ định
Despite the auditor's request, the company did not provide the ledger, making the investigation difficult.
Mặc dù có yêu cầu của kiểm toán viên, công ty đã không cung cấp sổ cái, gây khó khăn cho cuộc điều tra.
Nghi vấn
John, did you verify the transactions recorded in the ledger, or is further analysis needed?
John, bạn đã xác minh các giao dịch được ghi trong sổ cái chưa, hay cần phân tích thêm?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant keeps a detailed ledger of all transactions.
Kế toán viên giữ một cuốn sổ cái chi tiết về tất cả các giao dịch.
Phủ định
Does the company not keep a ledger for its expenses?
Công ty có không giữ một cuốn sổ cái cho các chi phí của mình?
Nghi vấn
Does the ledger balance at the end of the month?
Sổ cái có cân đối vào cuối tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ledger".

Sổ cái trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sổ cái (ledger) thường tượng trưng cho sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong tài chính. Việc 'cook the books' (gian lận sổ sách) bị coi là hành vi phi đạo đức và bất hợp pháp, gây tổn hại đến niềm tin trong kinh doanh và xã hội.