(Top Banner Ad)
subsistence farming
B2
Noun B2 Nông nghiệp, Kinh tế

subsistence farming

UK: /səbˈsɪstəns ˈfɑːmɪŋ/ • US: /səbˈsɪstəns ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

canh tác tự cung tự cấp nông nghiệp tự cung tự cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Farming in which nearly all the crops or livestock raised are used to maintain the farmer and the farmer's family, leaving little, if any, surplus for sale or trade.

Vietnamese Meaning

Hình thức canh tác mà trong đó hầu hết các loại cây trồng hoặc vật nuôi được sử dụng để duy trì cuộc sống của người nông dân và gia đình họ, để lại rất ít, nếu có, thặng dư để bán hoặc trao đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Subsistence farming is still the main source of food for many families in developing countries."

    "Canh tác tự cung tự cấp vẫn là nguồn lương thực chính của nhiều gia đình ở các nước đang phát triển."

  • "Many communities in the Amazon rely on subsistence farming for their survival."

    "Nhiều cộng đồng ở Amazon dựa vào canh tác tự cung tự cấp để sinh tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subsistence sự tồn tại, sinh hoạt tối thiểu; sự tự cung tự cấp
Verb subsist tồn tại, sống sót (chỉ với lượng tối thiểu)
Noun farm trang trại, nông trại
Verb farm canh tác, trồng trọt
Noun farmer nông dân

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subsistere
Latin
subsistentia
Old English
feormian
English
subsistence farming

Nguồn gốc 'subsistence'

Từ 'subsistence' (tự cung tự cấp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'subsistere', có nghĩa là 'đứng vững', 'tồn tại'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về việc chỉ có đủ để duy trì sự sống, không hơn không kém. Khi kết hợp với 'farming' (nông nghiệp), nó mô tả hoạt động canh tác chỉ để phục vụ nhu cầu ăn uống của gia đình mà không có sản phẩm dư thừa để bán.

Sự kết hợp từ

Cụm từ 'subsistence farming' là một cách mô tả trực tiếp loại hình nông nghiệp mà mục tiêu chính là duy trì sự sống. Từ 'farming' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feormian', có nghĩa là cung cấp thức ăn. Sự kết hợp này rõ ràng thể hiện ý nghĩa: canh tác để tồn tại.

Usage Note

Subsistence farming nhấn mạnh vào việc tự cung tự cấp. Nó trái ngược với commercial farming (canh tác thương mại), nơi sản xuất chủ yếu dành cho việc bán ra thị trường. Subsistence farming thường diễn ra trên quy mô nhỏ và sử dụng các phương pháp canh tác truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subsistence farming
  • traditional traditional subsistence farming
    (nông nghiệp tự cung tự cấp truyền thống)
  • peasant peasant subsistence farming
    (nông nghiệp tự cung tự cấp của nông dân (tiểu nông))
  • small-scale small-scale subsistence farming
    (nông nghiệp tự cung tự cấp quy mô nhỏ)
  • marginal marginal subsistence farming
    (nông nghiệp tự cung tự cấp kém hiệu quả/ở vùng đất cằn cỗi)
Verb + subsistence farming
  • practice practice subsistence farming
    (thực hành nông nghiệp tự cung tự cấp)
  • rely on rely on subsistence farming
    (phụ thuộc vào nông nghiệp tự cung tự cấp)
  • engage in engage in subsistence farming
    (tham gia vào nông nghiệp tự cung tự cấp)
  • move away from move away from subsistence farming
    (chuyển dịch khỏi nông nghiệp tự cung tự cấp)

Idioms

  • dependent on subsistence farming

    phụ thuộc vào nông nghiệp tự cung tự cấp

    "Many rural communities in developing countries remain heavily dependent on subsistence farming."

    (Nhiều cộng đồng nông thôn ở các nước đang phát triển vẫn phụ thuộc nặng nề vào nông nghiệp tự cung tự cấp.)

  • shift away from subsistence farming

    chuyển dịch khỏi nông nghiệp tự cung tự cấp

    "The government is encouraging farmers to shift away from subsistence farming towards commercial agriculture."

    (Chính phủ đang khuyến khích nông dân chuyển dịch khỏi nông nghiệp tự cung tự cấp sang nông nghiệp thương mại.)

  • transition from subsistence farming to commercial farming

    chuyển đổi từ nông nghiệp tự cung tự cấp sang nông nghiệp thương mại

    "The region is undergoing a gradual transition from subsistence farming to commercial farming to boost economic growth."

    (Khu vực này đang trải qua quá trình chuyển đổi dần dần từ nông nghiệp tự cung tự cấp sang nông nghiệp thương mại để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsistence farming

Noun
Lật mặt

Hình thức canh tác mà trong đó hầu hết các loại cây trồng hoặc vật nuôi được sử dụng để duy trì cuộc sống của người nông dân và gia đình họ, để lại rất ít, nếu có, thặng dư để bán hoặc trao đổi.

"Subsistence farming is still the main source of food for many families in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Subsistence farming, which is practiced by many rural communities, provides enough food for the farmers and their families.
Nông nghiệp tự cung tự cấp, được thực hành bởi nhiều cộng đồng nông thôn, cung cấp đủ lương thực cho nông dân và gia đình của họ.
Phủ định
Subsistence farming, which does not focus on surplus production, is not a viable option for large-scale commercial agriculture.
Nông nghiệp tự cung tự cấp, vốn không tập trung vào sản xuất dư thừa, không phải là một lựa chọn khả thi cho nền nông nghiệp thương mại quy mô lớn.
Nghi vấn
Is subsistence farming, which is often seen in developing countries, a sustainable way to ensure food security in the long term?
Liệu nông nghiệp tự cung tự cấp, thường thấy ở các nước đang phát triển, có phải là một cách bền vững để đảm bảo an ninh lương thực về lâu dài không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested in modern agricultural techniques, many farmers wouldn't rely on subsistence farming now.
Nếu chính phủ đã đầu tư vào các kỹ thuật nông nghiệp hiện đại, nhiều nông dân sẽ không phải phụ thuộc vào nông nghiệp tự cung tự cấp bây giờ.
Phủ định
If she weren't committed to preserving traditional methods, she would have adopted more efficient techniques to move beyond subsistence farming.
Nếu cô ấy không cam kết bảo tồn các phương pháp truyền thống, cô ấy đã áp dụng các kỹ thuật hiệu quả hơn để vượt ra ngoài nông nghiệp tự cung tự cấp.
Nghi vấn
If they had received better training, would they be practicing subsistence farming still?
Nếu họ đã được đào tạo tốt hơn, liệu họ có còn đang thực hành nông nghiệp tự cung tự cấp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more farmers wouldn't have to rely on subsistence farming in the future.
Tôi ước rằng nhiều nông dân hơn sẽ không phải phụ thuộc vào nông nghiệp tự cung tự cấp trong tương lai.
Phủ định
If only they could find a way to make subsistence farming more profitable.
Giá mà họ có thể tìm ra cách để làm cho nông nghiệp tự cung tự cấp có lợi hơn.
Nghi vấn
Do you wish that subsistence farming wasn't such a struggle for so many families?
Bạn có ước rằng nông nghiệp tự cung tự cấp không phải là một cuộc đấu tranh cho quá nhiều gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsistence farming".

Nghề chính của người nghèo

Nông nghiệp tự cung tự cấp là sinh kế chính của phần lớn người nghèo trên thế giới, đặc biệt ở các nước đang phát triển và những vùng xa xôi hẻo lánh. Đối với họ, đây không chỉ là một phương thức sản xuất mà còn là cách duy trì sự sống hàng ngày, cung cấp thực phẩm và thu nhập tối thiểu cho gia đình.

Đối lập với nông nghiệp hiện đại

Nông nghiệp tự cung tự cấp thường được coi là biểu tượng của lối sống truyền thống, dựa vào sức người và kiến thức địa phương, trái ngược hoàn toàn với nông nghiệp công nghiệp hóa, quy mô lớn, sử dụng máy móc và hóa chất. Nó thể hiện sự gắn kết sâu sắc giữa con người và đất đai, thường ít gây tác động đến môi trường hơn nhưng cũng kém hiệu quả về năng suất.