(Top Banner Ad)
commercial farming
B2
Danh từ B2 Kinh tế nông nghiệp

commercial farming

UK: /kəˈmɜːʃəl ˈfɑːmɪŋ/ • US: /kəˈmɜːrʃəl ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp thương mại canh tác thương mại sản xuất nông nghiệp hàng hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The production of crops and livestock for sale, often involving the use of advanced technologies and large-scale operations.

Vietnamese Meaning

Sản xuất cây trồng và vật nuôi để bán, thường liên quan đến việc sử dụng các công nghệ tiên tiến và các hoạt động quy mô lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Commercial farming is crucial for ensuring food security and economic growth in many countries."

    "Nông nghiệp thương mại rất quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực và tăng trưởng kinh tế ở nhiều quốc gia."

  • "The development of commercial farming has led to increased crop yields."

    "Sự phát triển của nông nghiệp thương mại đã dẫn đến sự gia tăng năng suất cây trồng."

  • "Commercial farming often relies on heavy machinery and chemical inputs."

    "Nông nghiệp thương mại thường dựa vào máy móc hạng nặng và các chất hóa học đầu vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Commerce Thương mại, sự buôn bán
Verb Commercialize Thương mại hóa
Adverb Commercially Về mặt thương mại
Noun Farmer Nông dân, chủ trang trại
Noun Farmstead Khu nhà vườn, trang trại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium (com- "together" + merx "merchandise")
Old French
commercial
Old English
feorm (provisions, rent, feast)
Middle English
ferme (fixed payment, lease)
Modern English
commercial farming

Sự kết hợp giữa Thương mại và Đất đai

Từ 'commercial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commercium', nghĩa là cùng nhau trao đổi hàng hóa. Trong khi đó, 'farming' bắt nguồn từ từ 'ferme' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ việc thuê đất để canh tác với một mức phí cố định. Khái niệm 'commercial farming' ra đời khi nông nghiệp không còn chỉ để tự cung tự cấp mà trở thành một hoạt động kinh doanh quy mô lớn nhằm mục tiêu lợi nhuận.

Usage Note

Commercial farming tập trung vào lợi nhuận và hiệu quả. Nó khác với subsistence farming (nông nghiệp tự cung tự cấp), trong đó sản phẩm được sản xuất chủ yếu để tiêu dùng cho gia đình và cộng đồng.

Prepositions

in of

* **in:** Được sử dụng khi nói về một khu vực hoặc quốc gia nơi commercial farming diễn ra (e.g., "Commercial farming in the US is highly mechanized."). * **of:** Được sử dụng để mô tả bản chất của hoạt động farming (e.g., "The development of commercial farming of vegetables has increased rapidly.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial farming
  • Large-scale large-scale commercial farming
    (Canh tác thương mại quy mô lớn)
  • Intensive intensive commercial farming
    (Thâm canh nông nghiệp thương mại)
  • Sustainable sustainable commercial farming
    (Canh tác thương mại bền vững)
Verb + commercial farming
  • Engage in engage in commercial farming
    (Tham gia vào hoạt động canh tác thương mại)
  • Promote promote commercial farming
    (Thúc đẩy nông nghiệp thương mại)
  • Shift to shift to commercial farming
    (Chuyển sang canh tác thương mại)

Idioms

  • Cash crop

    Cây trồng thương mại (loại cây trồng để bán lấy lời chứ không phải để ăn)

    "Coffee is the main cash crop for many farmers in the Highlands."

    (Cà phê là cây trồng thương mại chính của nhiều nông dân ở vùng Tây Nguyên.)

  • Factory farming

    Chăn nuôi công nghiệp (phương pháp nuôi động vật số lượng lớn trong không gian hẹp)

    "Many consumers are concerned about the ethics of factory farming."

    (Nhiều người tiêu dùng lo ngại về vấn đề đạo đức trong chăn nuôi công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial farming

Danh từ
Lật mặt

Sản xuất cây trồng và vật nuôi để bán, thường liên quan đến việc sử dụng các công nghệ tiên tiến và các hoạt động quy mô lớn.

"Commercial farming is crucial for ensuring food security and economic growth in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considered expanding his business by commercial farming.
Anh ấy đã cân nhắc việc mở rộng kinh doanh của mình bằng cách canh tác thương mại.
Phủ định
They avoid investing in commercial farming due to environmental concerns.
Họ tránh đầu tư vào canh tác thương mại do lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Do you recommend starting commercial farming in this region?
Bạn có khuyến khích bắt đầu canh tác thương mại ở khu vực này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Commercial farming provides food for large populations.
Nông nghiệp thương mại cung cấp lương thực cho số lượng lớn dân cư.
Phủ định
Some argue that commercial farming is not sustainable in the long run.
Một số người cho rằng nông nghiệp thương mại không bền vững về lâu dài.
Nghi vấn
Is commercial farming always more efficient than traditional methods?
Liệu nông nghiệp thương mại luôn hiệu quả hơn các phương pháp truyền thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial farming".

Cách mạng Xanh (The Green Revolution)

Đây là giai đoạn chuyển đổi quan trọng trong lịch sử nông nghiệp phương Tây vào giữa thế kỷ 20, nơi các công nghệ mới, phân bón hóa học và giống cây năng suất cao đã biến nông nghiệp từ quy mô gia đình thành 'commercial farming' quy mô công nghiệp để giải quyết nạn đói toàn cầu.

Agribusiness và Kinh tế thị trường

Ở các nước phương Tây, 'commercial farming' thường được gọi là 'Agribusiness'. Đây không chỉ là việc trồng trọt mà là một chuỗi cung ứng phức tạp bao gồm sản xuất hạt giống, máy móc, chế biến và phân phối toàn cầu, phản ánh tính chất kinh tế thị trường mạnh mẽ của ngành nông nghiệp hiện đại.