food security
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of having reliable access to a sufficient quantity of affordable, nutritious food.
Vietnamese Meaning
Trạng thái có khả năng tiếp cận đáng tin cậy đến một lượng thực phẩm đủ, giá cả phải chăng và dinh dưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climate change poses a significant threat to global food security."
"Biến đổi khí hậu gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với an ninh lương thực toàn cầu."
-
"The government is implementing new policies to improve food security in rural areas."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để cải thiện an ninh lương thực ở các vùng nông thôn."
-
"Food security is a complex issue affected by factors such as climate change, poverty, and political instability."
"An ninh lương thực là một vấn đề phức tạp bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như biến đổi khí hậu, nghèo đói và bất ổn chính trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Food security nhấn mạnh đến việc đảm bảo mọi người, ở mọi thời điểm, đều có đủ thức ăn để duy trì một cuộc sống khỏe mạnh và năng động. Nó không chỉ đơn thuần là có đủ thức ăn (food availability) mà còn bao gồm khả năng tiếp cận (food access), sử dụng (food utilization) và sự ổn định (food stability) của nguồn cung cấp thực phẩm. Khác với 'food safety' (an toàn thực phẩm) tập trung vào việc thực phẩm không gây hại cho sức khỏe, 'food security' tập trung vào việc đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm ổn định và dễ tiếp cận cho mọi người.
Prepositions
Ví dụ: 'concerns about food security', 'research on food security', 'policies for food security'. 'About' thể hiện mối quan tâm hoặc lo ngại. 'On' thường dùng để chỉ chủ đề nghiên cứu hoặc thảo luận. 'For' chỉ mục tiêu hoặc hướng đến việc đạt được điều gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global food security (an ninh lương thực toàn cầu)
-
national national food security (an ninh lương thực quốc gia)
-
household household food security (an ninh lương thực hộ gia đình)
-
improved improved food security (an ninh lương thực được cải thiện)
-
adequate adequate food security (an ninh lương thực đầy đủ)
-
ensure ensure food security (đảm bảo an ninh lương thực)
-
achieve achieve food security (đạt được an ninh lương thực)
-
improve improve food security (cải thiện an ninh lương thực)
-
address address food security (giải quyết vấn đề an ninh lương thực)
-
threaten threaten food security (đe dọa an ninh lương thực)
-
challenges challenges to food security (những thách thức đối với an ninh lương thực)
-
impact impact on food security (tác động đến an ninh lương thực)
-
right right to food security (quyền được đảm bảo an ninh lương thực)
Idioms
-
achieve food security
đạt được an ninh lương thực (đảm bảo mọi người có đủ lương thực)
"Many countries aim to achieve food security for all citizens."
(Nhiều quốc gia đặt mục tiêu đạt được an ninh lương thực cho tất cả công dân.)
-
ensure food security
đảm bảo an ninh lương thực (thực hiện các biện pháp để duy trì an ninh lương thực)
"The government has implemented policies to ensure food security."
(Chính phủ đã thực hiện các chính sách để đảm bảo an ninh lương thực.)
-
threat to food security
mối đe dọa đối với an ninh lương thực
"Climate change poses a significant threat to food security worldwide."
(Biến đổi khí hậu đặt ra một mối đe dọa đáng kể đối với an ninh lương thực trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food security
Danh từTrạng thái có khả năng tiếp cận đáng tin cậy đến một lượng thực phẩm đủ, giá cả phải chăng và dinh dưỡng.
"Climate change poses a significant threat to global food security."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food security".
