(Top Banner Ad)
substantiation
C1
noun C1 Pháp lý, Nghiên cứu, Chung

substantiation

UK: /səbˌstænʃɪˈeɪʃən/ • US: /səbˌstænʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chứng minh bằng chứng sự xác nhận cơ sở chứng minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of providing or establishing evidence to support or prove something.

Vietnamese Meaning

Hành động cung cấp hoặc thiết lập bằng chứng để hỗ trợ hoặc chứng minh điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report provided detailed substantiation of the allegations."

    "Báo cáo cung cấp bằng chứng chi tiết cho các cáo buộc."

  • "The company was unable to provide adequate substantiation for its claims."

    "Công ty không thể cung cấp đủ bằng chứng cho các tuyên bố của mình."

  • "We need more substantiation before we can approve the project."

    "Chúng ta cần thêm bằng chứng trước khi có thể phê duyệt dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất, vật chất; bản chất; nội dung chính
Verb substantiate chứng minh, xác nhận; làm cho có cơ sở
Adjective substantial đáng kể, lớn; có thật, vững chắc, quan trọng
Adverb substantially về cơ bản; đáng kể, nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Nghiên cứu, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substantia
Late Latin
substantiare
Medieval Latin
substantiatio
English
substantiate
English
substantiation

Từ 'bản chất' đến 'bằng chứng'

Từ 'substantiation' có gốc từ tiếng Latin 'substantia', mang nghĩa 'bản chất', 'thực thể' hoặc 'vật chất'. Qua thời gian, nó phát triển thành động từ 'substantiate' (làm cho có cơ sở, chứng minh sự thật) và sau đó là danh từ 'substantiation', chỉ hành động cung cấp bằng chứng hoặc chính các bằng chứng đó để xác nhận, làm rõ một tuyên bố hay ý tưởng. Nó giống như việc biến một ý tưởng mơ hồ thành một sự thật cụ thể, vững chắc bằng cách đưa ra các bằng chứng thuyết phục.

Usage Note

Substantiation nhấn mạnh quá trình cung cấp các bằng chứng cụ thể và chi tiết để xác nhận một tuyên bố, giả thuyết, hoặc cáo buộc. Nó khác với 'confirmation' (xác nhận) ở chỗ 'confirmation' có thể chỉ đơn giản là một lời đồng ý hoặc xác nhận mà không cần bằng chứng cụ thể. 'Verification' (xác minh) liên quan đến việc kiểm tra tính chính xác của thông tin, trong khi 'substantiation' tập trung vào việc cung cấp nền tảng hoặc căn cứ cho điều gì đó.

Prepositions

for of

* **substantiation for:** dùng để chỉ lý do hoặc mục đích cần được chứng minh. Ví dụ: 'There is no substantiation for these claims.' (Không có bằng chứng nào cho những tuyên bố này.)
* **substantiation of:** dùng để chỉ sự chứng minh hoặc bằng chứng cho một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The substantiation of the theory required years of research.' (Việc chứng minh lý thuyết đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substantiation
  • sufficient sufficient substantiation
    (bằng chứng đầy đủ)
  • strong strong substantiation
    (bằng chứng vững chắc)
  • lack of lack of substantiation
    (thiếu bằng chứng/căn cứ)
  • credible credible substantiation
    (bằng chứng đáng tin cậy)
  • documentary documentary substantiation
    (bằng chứng tài liệu)
  • further further substantiation
    (bằng chứng bổ sung/thêm)
Verb + substantiation
  • provide provide substantiation
    (cung cấp bằng chứng)
  • require require substantiation
    (yêu cầu/đòi hỏi bằng chứng)
  • seek seek substantiation
    (tìm kiếm bằng chứng)
  • offer offer substantiation
    (đưa ra bằng chứng)
  • find find substantiation
    (tìm thấy bằng chứng)

Idioms

  • lack of substantiation

    sự thiếu bằng chứng/căn cứ để xác nhận điều gì đó là đúng

    "The claims were dismissed due to a complete lack of substantiation."

    (Các cáo buộc đã bị bác bỏ vì hoàn toàn thiếu bằng chứng.)

  • provide substantiation for

    cung cấp bằng chứng để xác nhận/chứng minh cho điều gì đó

    "You need to provide substantiation for your allegations."

    (Bạn cần cung cấp bằng chứng cho những cáo buộc của mình.)

  • demand substantiation

    yêu cầu/đòi hỏi bằng chứng xác thực

    "The committee will demand substantiation for every financial claim."

    (Ủy ban sẽ yêu cầu bằng chứng cho mọi yêu cầu tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantiation

noun
Lật mặt

Hành động cung cấp hoặc thiết lập bằng chứng để hỗ trợ hoặc chứng minh điều gì đó.

"The report provided detailed substantiation of the allegations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer was substantiating his client's alibi with new evidence.
Luật sư đang chứng minh bằng chứng ngoại phạm của khách hàng bằng bằng chứng mới.
Phủ định
She wasn't substantiating her claims with any reliable data.
Cô ấy đã không chứng minh những tuyên bố của mình bằng bất kỳ dữ liệu đáng tin cậy nào.
Nghi vấn
Were they substantiating the theory with experimental results?
Họ có đang chứng minh lý thuyết bằng kết quả thực nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantiation".

Tầm quan trọng trong luật pháp và báo chí

Trong các lĩnh vực như luật pháp và báo chí, 'substantiation' (việc cung cấp bằng chứng xác thực) là vô cùng quan trọng. Một tuyên bố không có 'substantiation' sẽ bị coi là tin đồn, vu khống hoặc thiếu uy tín. Nó đảm bảo tính công bằng, minh bạch và chính xác trong việc trình bày sự thật, bảo vệ quyền lợi của cá nhân và cộng đồng.

Nền tảng của tư duy phản biện và khoa học

Khái niệm 'substantiation' là một phần cốt lõi của tư duy phản biện và phương pháp khoa học. Trong khoa học, mọi giả thuyết hoặc kết quả nghiên cứu đều cần 'substantiation' qua thực nghiệm, quan sát và dữ liệu. Nó khuyến khích con người không chấp nhận thông tin một cách mù quáng mà phải luôn đặt câu hỏi và tìm kiếm bằng chứng xác thực để xây dựng kiến thức và hiểu biết dựa trên nền tảng vững chắc.