(Top Banner Ad)
refutation
C1
noun C1 Tranh luận, Logic học, Luật pháp

refutation

UK: /ˌrefjuːˈteɪʃən/ • US: /ˌrefjuˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bác bỏ sự phản bác lời bác bỏ lời phản bác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of proving a statement or theory to be wrong or false.

Vietnamese Meaning

Hành động chứng minh một tuyên bố hoặc lý thuyết là sai hoặc không đúng sự thật; sự bác bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His refutation of the argument was based on solid evidence."

    "Sự bác bỏ lập luận của anh ấy dựa trên bằng chứng vững chắc."

  • "The book is a refutation of Marxist theories."

    "Cuốn sách là một sự bác bỏ các học thuyết Mác-xít."

  • "The scientist presented a refutation of the commonly held belief."

    "Nhà khoa học đã trình bày một sự bác bỏ niềm tin phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refute Bác bỏ, phủ nhận (một luận điểm, tuyên bố bằng chứng cứ hoặc lập luận)
Adjective refutable Có thể bác bỏ được, có thể chứng minh là sai
Adjective irrefutable Không thể bác bỏ được, không thể chối cãi được
Adverb irrefutably Một cách không thể bác bỏ được, không thể chối cãi được
Noun refuter Người bác bỏ, người phản bác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tranh luận, Logic học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refutare
Late Latin
refutatio
English
refutation

Nguồn gốc Latinh của 'Refutation'

Từ 'refutation' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó bắt nguồn từ động từ 'refutare', có nghĩa là 'đẩy lùi', 'bác bỏ' hoặc 'chối bỏ'. Tiếp đó, danh từ 'refutatio' trong tiếng Latinh muộn được hình thành, mang ý nghĩa 'sự bác bỏ'. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về việc chứng minh điều gì đó là sai hoặc không đúng.

Usage Note

Refutation nhấn mạnh việc đưa ra bằng chứng hoặc lập luận để chứng minh điều gì đó là không chính xác. Nó mạnh hơn 'rebuttal' ở chỗ 'rebuttal' chỉ đơn thuần là đáp trả một lập luận, còn 'refutation' chứng minh nó sai. Nó khác với 'denial' vì 'denial' chỉ là phủ nhận mà không cần bằng chứng.

Prepositions

of against

'Refutation of' được dùng để chỉ sự bác bỏ một tuyên bố, lý thuyết hoặc ý tưởng cụ thể. 'Refutation against' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh hành động chống lại một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refutation
  • complete complete refutation
    (sự bác bỏ hoàn toàn)
  • direct direct refutation
    (sự bác bỏ trực tiếp)
  • powerful powerful refutation
    (sự bác bỏ mạnh mẽ)
  • scientific scientific refutation
    (sự bác bỏ có tính khoa học)
Verb + refutation
  • provide provide a refutation
    (đưa ra lời bác bỏ)
  • offer offer a refutation
    (đề xuất một lời bác bỏ)
  • issue issue a refutation
    (ban hành/đưa ra một tuyên bố bác bỏ)
  • demand demand a refutation
    (yêu cầu sự bác bỏ)
Refutation + Prepositional Phrase
  • of claims refutation of claims
    (sự bác bỏ những tuyên bố)
  • of an argument refutation of an argument
    (sự bác bỏ một lập luận)
  • of a theory refutation of a theory
    (sự bác bỏ một lý thuyết)

Idioms

  • beyond refutation

    Không thể bác bỏ, không thể chối cãi được (có nghĩa là đã được chứng minh là đúng một cách tuyệt đối)

    "The evidence presented was beyond refutation."

    (Bằng chứng được đưa ra là không thể bác bỏ được.)

  • open to refutation

    Có thể bị bác bỏ, có thể bị phản đối (có nghĩa là vẫn còn khả năng bị chứng minh là sai)

    "His new theory is still open to refutation by future research."

    (Lý thuyết mới của anh ấy vẫn có thể bị bác bỏ bởi nghiên cứu trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refutation

noun
Lật mặt

Hành động chứng minh một tuyên bố hoặc lý thuyết là sai hoặc không đúng sự thật; sự bác bỏ.

"His refutation of the argument was based on solid evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer had been refuting the witness's testimony for hours before the judge intervened.
Luật sư đã bác bỏ lời khai của nhân chứng hàng giờ trước khi thẩm phán can thiệp.
Phủ định
The scientist hadn't been refuting the claims, but rather gathering more data.
Nhà khoa học đã không bác bỏ những tuyên bố, mà thay vào đó thu thập thêm dữ liệu.
Nghi vấn
Had the journalist been refuting the politician's statements before being silenced?
Nhà báo đã bác bỏ những tuyên bố của chính trị gia trước khi bị bịt miệng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refutation".

Khoa học và Nguyên tắc Phản chứng (Falsifiability)

Trong triết học khoa học phương Tây, đặc biệt là với nhà triết học Karl Popper, nguyên tắc 'phản chứng' (falsifiability) là cốt lõi. Một lý thuyết khoa học được coi là hợp lệ nếu nó có thể bị bác bỏ bởi bằng chứng thực nghiệm. Khả năng một giả thuyết được kiểm chứng và có thể bị chứng minh là sai thông qua các cuộc thử nghiệm là yếu tố quan trọng để phân biệt khoa học với giả khoa học. 'Refutation' đóng vai trò trung tâm trong quá trình này, thúc đẩy sự tiến bộ của tri thức khoa học.

Tranh luận và Tư duy phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và chính trị, khả năng tranh luận và bác bỏ (refutation) các lập luận của đối phương là một kỹ năng tư duy phản biện được đánh giá cao. Các cuộc tranh luận (debates) là một hình thức truyền thống để kiểm tra tính hợp lệ của các ý tưởng, nơi các bên trình bày bằng chứng và lập luận để chứng minh hoặc bác bỏ quan điểm của nhau, nhằm đạt đến sự thật hoặc sự đồng thuận tốt hơn.